11:20
Gulelmo Markoni (BLQ)
T2, 2 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
2 684 081 ₫
09:50
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
54g 20ph
1 điểm dừng
16:10
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
+1
1 735 392 ₫
09:55
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
60g 55ph
1 điểm dừng
22:50
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
+1
1 617 323 ₫
12:20
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
57g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
+1
1 673 652 ₫
12:25
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:45
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1 386 277 ₫
12:25
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
13:45
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1 421 284 ₫
12:35
Keflavík (KEF)
T2, 2 Thá
13g 24ph
1 điểm dừng
02:59
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
2 372 837 ₫
13:15
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
15:10
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
6 025 657 ₫
11:30
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:55
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2 234 400 ₫
12:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:20
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
3 804 305 ₫
14:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
32g
2 điểm dừng
20:00
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
8 219 004 ₫
14:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
52g
1 điểm dừng
16:10
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
+1
3 839 312 ₫
14:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
+1
6 213 422 ₫
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
45g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
+1
7 531 594 ₫
15:10
Yulemiste (TLL)
T2, 2 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
20:30
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1 831 184 ₫
17:10
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:30
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
9 958 214 ₫
15:35
Oslo (OSL)
T2, 2 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
19:20
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1 481 432 ₫
15:35
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
10:30
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
7 870 843 ₫
13:45
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
57g 5ph
1 điểm dừng
22:50
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
+1
1 596 955 ₫
14:50
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
20:30
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
4 457 026 ₫
16:05
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
18:35
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
2 139 245 ₫
16:30
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
21:40
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
5 326 472 ₫
17:00
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:25
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
952 190 ₫
15:00
Krakow (KRK)
T2, 2 Thá
4g
1 điểm dừng
19:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
4 277 535 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
7 735 589 ₫
17:30
Vagar (FAE)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
20:35
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
5 573 430 ₫
15:35
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
11:10
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
2 321 281 ₫
17:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
4 462 754 ₫
18:25
Alesund (AES)
T2, 2 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
12:20
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
2 010 992 ₫
18:25
Alesund (AES)
T2, 2 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
12:20
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
2 105 511 ₫
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
5 458 862 ₫
18:50
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2 127 470 ₫
16:50
Leh Valensa (GDN)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2 457 172 ₫
16:50
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
19:00
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
2 999 462 ₫
19:05
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:25
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
3 395 678 ₫
20:15
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
63g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
+1
5 954 052 ₫
17:20
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T2, 2 Thá
46g 50ph
1 điểm dừng
16:10
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
+1
2 601 337 ₫
19:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
6 987 713 ₫
20:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
50g
1 điểm dừng
21:00
Kastrup (CPH)
T4, 4 Thá
+1
2 567 603 ₫
19:00
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
08:10
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
3 501 972 ₫
20:00
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
4 235 845 ₫
18:05
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:15
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
1 642 146 ₫
18:05
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
21:35
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
3 451 689 ₫
19:15
Chisinau (RMO)
T2, 2 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
3 798 258 ₫
19:00
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
1 786 311 ₫
19:05
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
10:25
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
3 237 828 ₫
21:05
Keflavík (KEF)
T2, 2 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
4 105 683 ₫
19:05
Dresden (DRS)
T2, 2 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Kastrup (CPH)
T2, 2 Thá
6 425 691 ₫
20:20
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
6 954 933 ₫
19:25
Sandefjord-Torp (TRF)
T2, 2 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
11:00
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
+1
1 261 843 ₫