07:00
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
51g
1 điểm dừng
10:00
Malta (MLA)
T7, 24 Thá
+1
3 559 881 ₫
18:50
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
16:55
Malta (MLA)
T7, 24 Thá
+1
3 850 700 ₫
13:55
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
56g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Malta (MLA)
CN, 25 Thá
+1
2 830 956 ₫
20:10
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:30
Malta (MLA)
T6, 23 Thá
3 298 143 ₫
18:55
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:15
Malta (MLA)
T7, 24 Thá
3 789 409 ₫
19:15
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Malta (MLA)
CN, 25 Thá
+1
3 591 152 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
CN, 25 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Malta (MLA)
CN, 25 Thá
1 693 007 ₫
19:50
Ferents List (BUD)
CN, 25 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Malta (MLA)
T2, 26 Thá
+1
2 728 387 ₫
07:55
Ferents List (BUD)
T2, 26 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
16:35
Malta (MLA)
T2, 26 Thá
2 304 666 ₫
08:20
Ferents List (BUD)
T2, 26 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
21:00
Malta (MLA)
T3, 27 Thá
+1
2 335 624 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
T2, 26 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Malta (MLA)
T2, 26 Thá
919 990 ₫
19:50
Ferents List (BUD)
T2, 26 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:10
Malta (MLA)
T3, 27 Thá
+1
2 244 626 ₫
20:05
Ferents List (BUD)
T3, 27 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
00:20
Malta (MLA)
T6, 30 Thá
+1
2 493 230 ₫
21:00
Ferents List (BUD)
T3, 27 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
01:40
Malta (MLA)
T4, 28 Thá
+1
1 668 616 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
T4, 28 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:00
Malta (MLA)
T4, 28 Thá
1 336 206 ₫
17:05
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:25
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
624 793 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:00
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
940 004 ₫
19:00
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:20
Malta (MLA)
T2, 2 Thá
854 321 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:00
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
703 908 ₫
17:05
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:25
Malta (MLA)
T6, 6 Thá
765 199 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
CN, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Malta (MLA)
CN, 8 Thá
926 870 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
T2, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Malta (MLA)
T2, 9 Thá
842 751 ₫
19:00
Ferents List (BUD)
T2, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
21:20
Malta (MLA)
T2, 9 Thá
845 565 ₫
08:45
Ferents List (BUD)
T3, 10 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Malta (MLA)
T3, 10 Thá
1 584 810 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
T4, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:00
Malta (MLA)
T4, 11 Thá
1 313 691 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
T2, 16 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:00
Malta (MLA)
T2, 16 Thá
1 517 265 ₫
19:50
Ferents List (BUD)
T2, 16 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 17 Thá
+1
1 232 699 ₫
19:00
Ferents List (BUD)
T3, 17 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Malta (MLA)
T4, 18 Thá
+1
1 516 014 ₫
18:40
Ferents List (BUD)
T4, 18 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
13:35
Malta (MLA)
T5, 19 Thá
+1
1 405 002 ₫
12:10
Ferents List (BUD)
T5, 19 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
22:50
Malta (MLA)
T5, 19 Thá
1 557 917 ₫
06:20
Ferents List (BUD)
T3, 24 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Malta (MLA)
T4, 25 Thá
+1
1 637 345 ₫
14:45
Ferents List (BUD)
T3, 24 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:00
Malta (MLA)
T3, 24 Thá
1 892 516 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
T4, 25 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Malta (MLA)
T4, 25 Thá
891 221 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
CN, 29 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Malta (MLA)
CN, 29 Thá
708 599 ₫
06:20
Ferents List (BUD)
T3, 1 Thá
36g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Malta (MLA)
T4, 2 Thá
+1
1 898 144 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
T4, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:00
Malta (MLA)
T4, 2 Thá
717 980 ₫
08:20
Ferents List (BUD)
T3, 8 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
21:00
Malta (MLA)
T3, 8 Thá
2 176 143 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
T6, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:00
Malta (MLA)
T6, 11 Thá
969 086 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
T2, 14 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Malta (MLA)
T2, 14 Thá
889 345 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
T4, 16 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:00
Malta (MLA)
T4, 16 Thá
1 056 019 ₫
06:05
Ferents List (BUD)
T5, 17 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
13:35
Malta (MLA)
T6, 18 Thá
+1
1 760 240 ₫
06:05
Ferents List (BUD)
T6, 25 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
13:35
Malta (MLA)
T6, 25 Thá
1 630 153 ₫
08:05
Ferents List (BUD)
T3, 29 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Malta (MLA)
T4, 30 Thá
+1
3 468 257 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
T4, 30 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Malta (MLA)
T4, 30 Thá
3 099 886 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
T2, 18 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Malta (MLA)
T2, 18 Thá
807 728 ₫
08:05
Ferents List (BUD)
T4, 20 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Malta (MLA)
T4, 20 Thá
1 888 450 ₫
17:40
Ferents List (BUD)
T2, 1 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:00
Malta (MLA)
T2, 1 Thá
931 560 ₫
21:00
Ferents List (BUD)
T5, 18 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Malta (MLA)
T6, 19 Thá
+1
1 768 683 ₫
19:40
Ferents List (BUD)
T6, 19 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:00
Malta (MLA)
T6, 19 Thá
1 263 970 ₫
05:55
Ferents List (BUD)
T6, 26 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
14:35
Malta (MLA)
T6, 26 Thá
1 092 606 ₫