00:45
Rzeszow (RZE)
T3, 3 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
15:35
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
2 435 743 ₫
00:55
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
07:35
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
7 066 346 ₫
01:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
6 785 262 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
9 301 089 ₫
23:20
Fontanarossa (CTA)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
00:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
+1
708 724 ₫
23:20
Fontanarossa (CTA)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
00:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
+1
820 144 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
4 702 456 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
6 905 546 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
69g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
7 922 892 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
7 151 178 ₫
06:05
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
4 551 152 ₫
05:10
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
21:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
4 381 806 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
6 431 058 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
67g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
5 993 606 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
67g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
6 287 984 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
18g 5ph
3 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
6 594 391 ₫
06:05
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
08:25
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
1 890 035 ₫
07:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
18:15
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
2 267 030 ₫
07:15
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
12g
2 điểm dừng
18:15
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
7 970 689 ₫
06:10
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
58g 45ph
1 điểm dừng
16:55
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
1 116 738 ₫
06:20
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
09:05
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
1 109 775 ₫
06:30
Krakow (KRK)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
1 887 503 ₫
06:45
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
09:30
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
1 110 408 ₫
09:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
6 822 297 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
20:00
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
2 290 770 ₫
08:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
56g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
1 258 546 ₫
10:10
Leh Valensa (GDN)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
10:25
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
1 538 681 ₫
10:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2 648 455 ₫
08:35
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
1 608 319 ₫
08:55
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
56g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
1 729 552 ₫
12:05
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
59g 45ph
1 điểm dừng
20:50
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
2 140 415 ₫
09:20
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
20:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
1 706 128 ₫
09:40
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
09:00
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
1 779 881 ₫
12:00
Adler (AER)
T3, 3 Thá
61g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
6 702 963 ₫
12:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
54g 50ph
1 điểm dừng
17:25
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
2 088 187 ₫
12:40
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:55
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
719 802 ₫
10:40
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:55
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
1 053 431 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
19:00
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
6 873 259 ₫
11:25
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
21g
1 điểm dừng
08:25
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
1 367 435 ₫
13:25
Peretola (FLR)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
3 443 277 ₫
10:45
Lisbon (LIS)
T3, 3 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Malta (MLA)
T5, 5 Thá
+1
2 760 509 ₫
12:50
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2 611 421 ₫
13:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
11 109 142 ₫
14:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 3 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
21:00
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
1 967 903 ₫
13:00
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
1 326 918 ₫
15:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:20
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
1 958 724 ₫
15:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:45
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
2 104 963 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
20:00
Malta (MLA)
T4, 4 Thá
+1
5 791 656 ₫
13:05
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
1 524 120 ₫
13:05
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:25
Malta (MLA)
T3, 3 Thá
1 530 451 ₫