06:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:50
Malta (MLA)
T7, 12 thá
714 199 ₫
06:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
08:50
Malta (MLA)
T7, 12 thá
1 125 220 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
15g 55ph
2 điểm dừng
22:50
Malta (MLA)
T7, 12 thá
2 890 516 ₫
07:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
11:45
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
3 018 106 ₫
07:15
Viên, Shvehat (VIE)
T7, 12 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
7 631 083 ₫
07:50
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T7, 12 thá
2g
Bay thẳng
09:50
Malta (MLA)
T7, 12 thá
627 013 ₫
07:50
Geneva (GVA)
T7, 12 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
14:55
Malta (MLA)
T7, 12 thá
2 693 055 ₫
08:00
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 12 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
5 143 083 ₫
08:05
Berlin, Brandenburg (BER)
T7, 12 thá
22g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
1 998 603 ₫
08:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
10:15
Malta (MLA)
T7, 12 thá
702 959 ₫
08:35
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 12 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
9 971 444 ₫
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Malta (MLA)
T7, 12 thá
3 276 019 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
06:30
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
2 675 436 ₫
09:55
Naples, Kapodichino (NAP)
T7, 12 thá
32g 5ph
1 điểm dừng
18:00
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
6 586 670 ₫
10:20
Krakow (KRK)
T7, 12 thá
7g
1 điểm dừng
17:20
Malta (MLA)
T7, 12 thá
2 157 786 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
25g 5ph
2 điểm dừng
11:45
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
14 009 357 ₫
10:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:05
Malta (MLA)
T7, 12 thá
1 494 015 ₫
11:00
Krakow (KRK)
T7, 12 thá
48g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Malta (MLA)
T2, 14 thá
+1
3 142 050 ₫
11:05
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
9 127 225 ₫
11:25
Dalaman (DLM)
T7, 12 thá
11g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Malta (MLA)
T7, 12 thá
4 061 911 ₫
11:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
18g
1 điểm dừng
05:40
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
3 936 448 ₫
11:50
Sharjah (SHJ)
T7, 12 thá
43g
1 điểm dừng
06:50
Malta (MLA)
T2, 14 thá
+1
6 378 577 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 12 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
10 316 848 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T7, 12 thá
46g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Malta (MLA)
T2, 14 thá
+1
9 588 979 ₫
12:20
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 12 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
22:50
Malta (MLA)
T7, 12 thá
2 584 300 ₫
12:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T7, 12 thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:55
Malta (MLA)
T7, 12 thá
781 943 ₫
12:40
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
11:15
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
3 299 714 ₫
12:50
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
19g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
3 226 198 ₫
12:55
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
20g 55ph
1 điểm dừng
09:50
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
3 143 265 ₫
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
46g 50ph
2 điểm dừng
11:45
Malta (MLA)
T2, 14 thá
+1
11 033 781 ₫
13:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 12 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
11:45
Malta (MLA)
T2, 14 thá
+1
3 613 525 ₫
13:20
Almaty (ALA)
T7, 12 thá
32g 5ph
3 điểm dừng
21:25
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
7 931 527 ₫
13:40
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 12 thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:30
Malta (MLA)
T7, 12 thá
2 983 474 ₫
14:05
Zagreb (ZAG)
T7, 12 thá
1g 55ph
Bay thẳng
16:00
Malta (MLA)
T7, 12 thá
1 574 215 ₫
14:15
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
17:15
Malta (MLA)
T7, 12 thá
4 477 793 ₫
14:35
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
05:55
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
3 637 524 ₫
15:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
16:45
Malta (MLA)
T7, 12 thá
4 569 840 ₫
15:50
Luân Đôn, London-Southend (SEN)
T7, 12 thá
21g 45ph
1 điểm dừng
13:35
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
3 827 389 ₫
16:00
Sochi, Adler (AER)
T7, 12 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
09:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
13 185 795 ₫
16:15
Frankfurt am Main (FRA)
T7, 12 thá
25g 50ph
1 điểm dừng
18:05
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
4 607 206 ₫
16:35
Krakow (KRK)
T7, 12 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
11:45
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
2 427 547 ₫
16:55
Krakow (KRK)
T7, 12 thá
2g 35ph
Bay thẳng
19:30
Malta (MLA)
T7, 12 thá
4 383 924 ₫
18:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 12 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
2 513 822 ₫
18:05
Lisbon (LIS)
T7, 12 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
13:35
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
6 343 946 ₫
18:10
Pescara (PSR)
T7, 12 thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:40
Malta (MLA)
T7, 12 thá
454 463 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 12 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
12:40
Malta (MLA)
T2, 14 thá
+1
13 770 278 ₫
18:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T7, 12 thá
41g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Malta (MLA)
T2, 14 thá
+1
7 648 703 ₫
19:00
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
T7, 12 thá
3g 15ph
Bay thẳng
22:15
Malta (MLA)
T7, 12 thá
3 741 722 ₫
19:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 12 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Malta (MLA)
CN, 13 thá
+1
2 339 146 ₫
19:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:50
Malta (MLA)
T7, 12 thá
4 485 084 ₫