16:10
Ferents List (BUD)
CN, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:40
Rimini (RMI)
CN, 6 Thá
1 258 546 ₫
11:20
Ferents List (BUD)
T2, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:50
Rimini (RMI)
T2, 14 Thá
1 586 794 ₫
16:10
Ferents List (BUD)
CN, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:40
Rimini (RMI)
CN, 27 Thá
1 727 653 ₫
17:10
Ferents List (BUD)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:40
Rimini (RMI)
CN, 8 Thá
1 715 941 ₫