06:35
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
8g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Rimini (RMI)
CN, 13 thá
2 976 791 ₫
07:30
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
27g 50ph
2 điểm dừng
11:20
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
+1
3 267 513 ₫
07:55
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
+1
4 931 041 ₫
08:45
Sofia (SOF)
CN, 13 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
+1
1 392 551 ₫
10:10
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 13 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
15:05
Rimini (RMI)
CN, 13 thá
2 337 323 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
18:45
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
+1
8 098 609 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
10:35
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
5 041 315 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
20:05
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
+1
16 075 096 ₫
12:50
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:30
Rimini (RMI)
CN, 13 thá
2 300 565 ₫
13:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
+1
4 036 090 ₫
13:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:05
Rimini (RMI)
CN, 13 thá
1 301 112 ₫
13:55
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:25
Rimini (RMI)
CN, 13 thá
1 056 261 ₫
16:35
Warszawa, Modlin (WMI)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
18:35
Rimini (RMI)
CN, 13 thá
1 505 863 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
20:05
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
+1
3 779 695 ₫
18:50
Kaunas (KUN)
CN, 13 thá
63g 40ph
2 điểm dừng
10:30
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
6 473 054 ₫
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
20:05
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
+1
5 078 680 ₫
21:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
41g 35ph
1 điểm dừng
15:00
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
4 382 405 ₫
22:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
20g 45ph
2 điểm dừng
18:45
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
+1
9 448 934 ₫
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
37g 55ph
2 điểm dừng
12:15
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
19 639 711 ₫
22:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
37g 35ph
2 điểm dừng
12:15
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
14 279 725 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
35g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
9 178 565 ₫
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
36g 45ph
2 điểm dừng
12:15
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
13 237 135 ₫
00:35
Chelyabinsk, Balandino (CEK)
T2, 14 thá
38g 25ph
3 điểm dừng
15:00
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
11 431 436 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
36g 55ph
3 điểm dừng
15:00
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
9 149 402 ₫
02:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
56g
2 điểm dừng
10:30
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
5 257 002 ₫
03:00
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
20:05
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
3 596 816 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
16g 55ph
2 điểm dừng
20:05
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
18 283 614 ₫
03:50
Kaunas (KUN)
T2, 14 thá
2g 25ph
Bay thẳng
06:15
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
1 915 062 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
15:00
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
8 759 645 ₫
04:00
Shymkent (CIT)
T2, 14 thá
53g 50ph
3 điểm dừng
09:50
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
10 551 370 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
53g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
2 624 400 ₫
04:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
5g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
14 040 646 ₫
05:05
Catania, Fontanarossa (CTA)
T2, 14 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
18:45
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
2 702 473 ₫
06:20
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
13g 45ph
1 điểm dừng
20:05
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
2 485 266 ₫
06:20
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
2 948 843 ₫
06:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
52g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
4 297 041 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
52g
2 điểm dừng
10:30
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
8 713 774 ₫
06:40
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
12:15
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
6 594 265 ₫
07:00
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
12:15
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
13 114 405 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
10 167 386 ₫
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 14 thá
50g 45ph
2 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
5 057 112 ₫
08:35
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
26g
3 điểm dừng
10:35
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
4 317 091 ₫
08:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
49g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
3 389 027 ₫
08:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
23g 15ph
1 điểm dừng
08:00
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
4 057 051 ₫
09:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:50
Rimini (RMI)
T2, 14 thá
1 097 272 ₫
10:10
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
48g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
2 598 882 ₫
10:10
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
48g 40ph
2 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
3 893 311 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
15:00
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
10 129 716 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
27g 5ph
2 điểm dừng
15:00
Rimini (RMI)
T3, 15 thá
+1
9 246 613 ₫
12:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
10:50
Rimini (RMI)
T4, 16 thá
+1
8 365 940 ₫