Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Athens (Elefterios Venizelos)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Athens

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Tarom
RO 273
15:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
1 740 081 ₫
Aegean Airlines
A3 963
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
2 058 448 ₫
LC Peru
W4 3047
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
2 003 159 ₫
Aegean Airlines
A3 963
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
2 613 160 ₫
LC Peru
W4 3047
18:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 15 thá
1 566 924 ₫
Ryanair
FR 1181
17:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
06:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 18 thá +1
2 066 347 ₫
LC Peru
W4 3055
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
27g 15ph
1 điểm dừng
20:50
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 18 thá +1
2 918 768 ₫
Aegean Airlines
A3 963
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:10
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 17 thá
3 113 798 ₫
LC Peru
W4 3047
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 18 thá
1 654 718 ₫
LC Peru
W4 3047 🔥 Ưu đãi hot
18:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 19 thá
988 517 ₫
LC Peru
W4 3047
04:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 20 thá
1 264 961 ₫
LC Peru
W4 3047 🔥 Ưu đãi hot
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 21 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 21 thá
949 632 ₫
LC Peru
W4 3139
09:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
10g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 22 thá
1 454 220 ₫
LC Peru
W4 3135
16:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 22 thá
26g 30ph
1 điểm dừng
19:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 23 thá +1
2 001 337 ₫
LC Peru
W4 3163
17:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
12g 30ph
2 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 23 thá +1
1 638 617 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 22 thá
34g
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 24 thá +1
1 895 619 ₫
LC Peru
W4 3047
17:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 23 thá
1 018 592 ₫
LC Peru
W4 3131
02:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 24 thá
17g
1 điểm dừng
19:30
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 24 thá
2 196 671 ₫
LC Peru
W4 3047
03:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 24 thá
1 355 793 ₫
Tarom
RO 273
13:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
2g 25ph
Bay thẳng
16:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 24 thá
1 683 881 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 24 thá
34g
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 26 thá +1
1 998 906 ₫
Tarom
RO 273
13:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 25 thá
1 699 678 ₫
LC Peru
W4 3047
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 25 thá
1 784 130 ₫
LC Peru
W4 3047 🔥 Ưu đãi hot
12:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 26 thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 26 thá
1 216 356 ₫
LC Peru
W4 3047
04:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 27 thá
1 030 743 ₫
LC Peru
W4 3047
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 28 thá
833 586 ₫
Ryanair
FR 2288
19:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 30 thá +1
1 226 988 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 29 thá
10g
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 30 thá +1
1 543 229 ₫
LC Peru
W4 3047
17:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 30 thá
1 010 389 ₫
LC Peru
W4 3047
03:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 1 thá
1 407 133 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 1 thá
10g
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 2 thá +1
1 882 253 ₫
LC Peru
W4 3047
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 2 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 2 thá
1 409 563 ₫
Wizz Air
W6 3291
20:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T6, 2 thá
33g 50ph
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 4 thá +1
2 261 377 ₫
Wizz Air
W6 1584
18:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 3 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 4 thá +1
1 264 658 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 3 thá
34g
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 5 thá +1
1 692 387 ₫
LC Peru
W4 3047
04:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 4 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 4 thá
1 288 960 ₫
LC Peru
W4 3047
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 5 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 5 thá
949 329 ₫
LC Peru
W4 3063
10:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
07:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 7 thá +1
1 227 292 ₫
LC Peru
W4 3135
16:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T3, 6 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
07:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 7 thá +1
1 155 599 ₫
LC Peru
W4 3047 🔥 Ưu đãi hot
17:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 7 thá
916 520 ₫
LC Peru
W4 3047
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 7 thá
794 398 ₫
LC Peru
W4 3047
03:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
1g 45ph
Bay thẳng
04:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 8 thá
1 415 031 ₫
LC Peru
W4 3159
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 8 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
13:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 8 thá
1 946 352 ₫
Wizz Air
W6 3291
19:55
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 8 thá
10g
1 điểm dừng
05:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 9 thá +1
1 467 890 ₫
LC Peru
W4 3047
17:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 9 thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 9 thá
1 326 326 ₫
LC Peru
W4 3047
12:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 10 thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 10 thá
884 622 ₫
Wizz Air
W6 1584
18:45
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 10 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
20:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 11 thá +1
1 432 955 ₫
LC Peru
W4 3047
04:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:25
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 11 thá
1 562 063 ₫
Tarom
RO 273
15:20
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 11 thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 11 thá
1 436 600 ₫
LC Peru
W4 3047 🔥 Ưu đãi hot
17:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 14 thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 14 thá
843 308 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 833586 ₫ · cao nhất: 2918768 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1395893 ₫ 14.09.2026 — 2003159 ₫ 15.09.2026 — 1566924 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2918768 ₫ 18.09.2026 — 1654718 ₫ 19.09.2026 — 1141928 ₫ 20.09.2026 — 1264961 ₫ 21.09.2026 — 1020111 ₫ 22.09.2026 — 1454220 ₫ 23.09.2026 — 1018592 ₫ 24.09.2026 — 1355793 ₫ 25.09.2026 — 1784130 ₫ 26.09.2026 — 1216356 ₫ 27.09.2026 — 1030743 ₫ 28.09.2026 — 833586 ₫ 29.09.2026 — 1226988 ₫ 30.09.2026 — 1010389 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1395893 ₫
14
placeholder
2003159 ₫
15
placeholder
1566924 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
2918768 ₫
18
placeholder
1654718 ₫
19
placeholder
1141928 ₫
20
placeholder
1264961 ₫
21
Giá tốt
1020111 ₫
22
placeholder
1454220 ₫
23
Giá tốt
1018592 ₫
24
placeholder
1355793 ₫
25
placeholder
1784130 ₫
26
placeholder
1216356 ₫
27
placeholder
1030743 ₫
28
Giá tốt
833586 ₫
29
placeholder
1226988 ₫
30
Giá tốt
1010389 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Athens

LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫794 398
Ryanair
T3, T5, T6
Giá từ
₫1 226 988
Wizz Air
T3, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 264 658
Tarom
T2, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 413 512
Ryanair Sun
T2, T7
Giá từ
₫1 567 531
Aegean Airlines
T2, T4, T5, CN
Giá từ
₫1 825 445
MIDWEST CONNECT
T5, T6
Giá từ
₫1 928 428
Air Serbia
T2, CN
Giá từ
₫2 439 699

Điểm đến phổ biến từ Bucharest

Tất cả →
BUH
Romania → Hy Lạp
HER
từ
₫263 989
BUH
PSR
từ
₫266 116
BUH
Bucharest — Memmingen
Romania → Đức
FMM
từ
₫280 394
BUH
BLQ
từ
₫324 443
BUH
Romania → Síp
PFO
từ
₫372 744
BUH
Romania → Ba Lan
WAW
từ
₫403 123
BUH
Romania → Hy Lạp
CFU
từ
₫411 933
BUH
Bucharest — Dortmund
Romania → Đức
DTM
từ
₫419 224
BUH
Romania → Malta
MLA
từ
₫429 248

Điểm đến phổ biến đến Athens

Tất cả →
JTR
Hy Lạp → Hy Lạp
ATH
từ
₫360 289
WAW
Ba Lan → Hy Lạp
ATH
từ
₫380 339
MIL
Ý → Hy Lạp
ATH
từ
₫390 364
CFU
Hy Lạp → Hy Lạp
ATH
từ
₫394 313
RMO
Moldova → Hy Lạp
ATH
từ
₫398 262
HER
Hy Lạp → Hy Lạp
ATH
từ
₫463 272
TIA
Albania → Hy Lạp
ATH
từ
₫474 512
VCE
Venice — Athens
Ý → Hy Lạp
ATH
từ
₫497 296
ROM
Ý → Hy Lạp
ATH
từ
₫512 789

Vé máy bay giá rẻ từ Bucharest đến Athens

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

1g 45ph

Khoảng cách

758 km

Giá trung bình

₫1 627 073

Chuyến bay phổ biến nhất

W4 3047

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hy Lạp

Tất cả các gói

merakimobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

merakimobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

merakimobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫959850

Mua

merakimobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

merakimobile

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Bucharest Athens là ₫1 627 073. Vé rẻ nhất có giá ₫1 566 924, do LC Peru khai thác, chuyến bay 3047, khởi hành từ Bucharest vào 15 Tháng chín lúc 18:30, đến Athens vào 15 Tháng chín lúc 20:15.
Thời gian bay trung bình là 1 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 35 phút, chuyến bay 963, do Aegean Airlines khai thác, khởi hành từ Bucharest vào 13 Tháng chín lúc 17:35, đến Athens vào 13 Tháng chín lúc 19:10.
Các chuyến bay trên tuyến Bucharest - Athens được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Aegean Airlines, MIDWEST CONNECT, Ryanair, Air Serbia, Tarom, Ryanair Sun, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Bucharest đến Athens là 758 km.