12:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:45
Iasi (IAS)
T7, 31 Thá
2 322 554 ₫
12:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
10g 25ph
2 điểm dừng
21:10
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
2 757 596 ₫
12:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
17:50
Debrecen (DEB)
T7, 31 Thá
6 131 951 ₫
13:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
23:40
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
10 929 499 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:35
Ferents List (BUD)
T7, 31 Thá
1 167 642 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
07:00
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 1 Thá
+1
2 538 006 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Thessaloniki (SKG)
T7, 31 Thá
2 541 189 ₫
14:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:55
Eindhoven (EIN)
CN, 1 Thá
+1
2 849 250 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
00:35
N.Kazantzakis (HER)
CN, 1 Thá
+1
3 632 452 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
44g 40ph
1 điểm dừng
07:45
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
+1
3 930 330 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
14g
2 điểm dừng
01:05
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
+1
4 450 661 ₫
13:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
1g
Bay thẳng
14:15
Chisinau (RMO)
T7, 31 Thá
947 098 ₫
13:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
23:35
Modlin (WMI)
T7, 31 Thá
2 156 112 ₫
13:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Ivanka (BTS)
CN, 1 Thá
+1
2 679 307 ₫
14:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
21:20
Dubai (DXB)
T7, 31 Thá
2 980 686 ₫
13:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Vatslav Gavel (PRG)
T7, 31 Thá
3 627 360 ₫
13:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Talerhof (GRZ)
CN, 1 Thá
+1
8 146 762 ₫
13:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
8 365 397 ₫
14:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
18:25
Gran-Kanariya (LPA)
T7, 31 Thá
2 404 980 ₫
13:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Krakow (KRK)
CN, 1 Thá
+1
4 266 715 ₫
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:20
Paleze (BRI)
T7, 31 Thá
1 577 542 ₫
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
11g 25ph
2 điểm dừng
22:55
Dublin (DUB)
T7, 31 Thá
5 459 499 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Turin (TRN)
T7, 31 Thá
1 509 756 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
07:45
Rimini (RMI)
CN, 1 Thá
+1
2 333 056 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
50g 20ph
1 điểm dừng
17:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
2 423 120 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Shvehat (VIE)
T7, 31 Thá
2 540 552 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
4 092 317 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
19g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 1 Thá
+1
4 594 508 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
18:05
Zellingen (FKB)
T7, 31 Thá
4 833 510 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
22:25
Weeze (NRN)
T7, 31 Thá
4 919 118 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
41g 55ph
1 điểm dừng
08:50
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
5 245 638 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
6 019 929 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
58g 40ph
1 điểm dừng
01:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
8 887 001 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
36g 45ph
2 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T2, 2 Thá
+1
10 285 689 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
07:10
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
11 731 796 ₫
13:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
08:20
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T2, 2 Thá
+1
13 038 193 ₫
14:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
06:40
Lisbon (LIS)
CN, 1 Thá
+1
3 277 927 ₫
14:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
16:55
Lisbon (LIS)
T7, 31 Thá
2 421 529 ₫
14:15
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
49g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Sibiu (SBZ)
T2, 2 Thá
+1
7 160 520 ₫
16:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
1 784 402 ₫
15:35
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
17:05
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
+1
12 780 732 ₫
15:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Dusseldorf (DUS)
T7, 31 Thá
5 667 313 ₫
17:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:45
Krakow (KRK)
T7, 31 Thá
596 392 ₫
17:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
46g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
+1
2 121 105 ₫
16:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
2 124 606 ₫
16:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:20
Shvehat (VIE)
CN, 1 Thá
+1
2 161 204 ₫
16:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 31 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
14:35
Split (SPU)
CN, 1 Thá
+1
2 390 341 ₫
16:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
58g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
+1
2 651 938 ₫
17:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
08:50
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
+1
2 959 682 ₫
16:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 31 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
3 257 877 ₫