02:30
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
18g 55ph
2 điểm dừng
21:25
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
3 954 068 ₫
04:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 13 thá
16g 45ph
2 điểm dừng
21:25
Paphos (PFO)
CN, 13 thá
4 629 686 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 13 thá
36g 5ph
1 điểm dừng
07:10
Paphos (PFO)
T3, 15 thá
+1
4 177 957 ₫
19:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:50
Paphos (PFO)
T2, 14 thá
2 120 724 ₫
18:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
05:50
Paphos (PFO)
T4, 16 thá
+1
1 921 137 ₫
20:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:10
Paphos (PFO)
T3, 15 thá
1 808 129 ₫
20:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 15 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Paphos (PFO)
T4, 16 thá
+1
1 994 957 ₫
08:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:05
Paphos (PFO)
T4, 16 thá
1 887 721 ₫
13:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Paphos (PFO)
T4, 16 thá
1 974 604 ₫
19:10
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Paphos (PFO)
T5, 17 thá
+1
2 438 484 ₫
10:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 17 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:05
Paphos (PFO)
T5, 17 thá
2 484 051 ₫
19:05
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T5, 17 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
21:45
Paphos (PFO)
T6, 18 thá
+1
6 129 777 ₫
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
16:55
Paphos (PFO)
T6, 18 thá
2 058 144 ₫
11:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 18 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:15
Paphos (PFO)
T6, 18 thá
3 202 807 ₫
16:35
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T7, 19 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Paphos (PFO)
CN, 20 thá
+1
2 239 808 ₫
17:35
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
22:00
Paphos (PFO)
T7, 19 thá
3 294 246 ₫
09:45
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 20 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:55
Paphos (PFO)
CN, 20 thá
3 925 512 ₫
20:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:10
Paphos (PFO)
T3, 22 thá
1 216 052 ₫
20:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 22 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
04:50
Paphos (PFO)
T4, 23 thá
+1
1 749 499 ₫
07:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
14g
2 điểm dừng
21:30
Paphos (PFO)
T4, 23 thá
2 037 791 ₫
08:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:05
Paphos (PFO)
T4, 23 thá
1 363 084 ₫
10:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 24 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:05
Paphos (PFO)
T5, 24 thá
2 104 927 ₫
11:05
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 25 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:15
Paphos (PFO)
T6, 25 thá
1 276 809 ₫
19:40
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 28 thá
2g 10ph
Bay thẳng
21:50
Paphos (PFO)
T2, 28 thá
946 291 ₫
20:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 29 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:10
Paphos (PFO)
T3, 29 thá
998 542 ₫
08:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:05
Paphos (PFO)
T4, 30 thá
1 354 274 ₫
20:00
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 6 thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:10
Paphos (PFO)
T3, 6 thá
779 209 ₫
08:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 7 thá
2g 10ph
Bay thẳng
11:05
Paphos (PFO)
T4, 7 thá
1 999 818 ₫
10:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 15 thá
2g 10ph
Bay thẳng
13:05
Paphos (PFO)
T5, 15 thá
983 049 ₫
07:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 26 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:25
Paphos (PFO)
T7, 26 thá
2 261 984 ₫
04:55
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 17 thá
6g 45ph
1 điểm dừng
11:40
Paphos (PFO)
T4, 17 thá
3 775 746 ₫
03:15
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 18 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Paphos (PFO)
T3, 18 thá
6 049 274 ₫