19:00
Chardak (DNZ)
T3, 27 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
6 851 627 ₫
19:40
Chardak (DNZ)
T4, 28 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
8 072 311 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
CN, 1 Thá
10g
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
9 122 342 ₫
19:25
Chardak (DNZ)
CN, 1 Thá
28g 30ph
2 điểm dừng
23:55
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
9 825 653 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 489 713 ₫
19:20
Chardak (DNZ)
T3, 3 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
6 747 515 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T5, 5 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
7 356 584 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T6, 6 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
6 730 959 ₫
19:20
Chardak (DNZ)
CN, 8 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
+1
5 737 601 ₫
21:05
Chardak (DNZ)
CN, 8 Thá
52g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
5 903 797 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T2, 9 Thá
50g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
4 945 779 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T4, 11 Thá
34g
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
4 353 585 ₫
21:15
Chardak (DNZ)
T4, 11 Thá
7g 45ph
Bay thẳng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
5 256 522 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T5, 12 Thá
10g
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
5 012 958 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T4, 18 Thá
10g
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
4 021 510 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
CN, 6 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 8 Thá
+1
4 350 082 ₫
19:00
Chardak (DNZ)
T4, 6 Thá
10g
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 7 Thá
+1
6 839 210 ₫