08:35
Nicosia (ECN)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:40
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
1 346 814 ₫
04:45
Nicosia (ECN)
T6, 13 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Erkilet (ASR)
T6, 13 Thá
1 764 034 ₫
07:45
Nicosia (ECN)
T6, 20 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Erkilet (ASR)
T6, 20 Thá
1 870 010 ₫
04:45
Nicosia (ECN)
T6, 4 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Erkilet (ASR)
T6, 4 Thá
1 780 264 ₫
08:35
Nicosia (ECN)
T4, 23 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:40
Erkilet (ASR)
T4, 23 Thá
1 687 018 ₫
09:35
Nicosia (ECN)
T4, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:40
Erkilet (ASR)
T4, 6 Thá
2 115 695 ₫