20:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:50
Erkilet (ASR)
T2, 2 Thá
760 636 ₫
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
01:30
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
766 966 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g
1 điểm dừng
08:45
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
3 655 039 ₫
01:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
11:10
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
5 189 921 ₫
01:15
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
17:30
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
5 229 172 ₫
03:25
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
17:30
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
4 868 638 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g
2 điểm dừng
23:30
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
5 759 369 ₫
02:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
17:30
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
3 367 308 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
7 341 416 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
18:45
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
5 094 644 ₫
03:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
3 373 006 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
01:30
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
5 499 810 ₫
04:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
17:30
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
4 812 294 ₫
05:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
4 494 809 ₫
05:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:55
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
769 499 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
4 974 361 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
01:50
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
5 115 536 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
4 731 578 ₫
06:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:20
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
773 297 ₫
06:55
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
02:30
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
1 872 626 ₫
07:30
Adnan Menderes (ADB)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:55
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
882 502 ₫
08:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:15
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
793 239 ₫
09:30
Adler (AER)
T3, 3 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
18:35
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
3 911 433 ₫
10:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:10
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
884 401 ₫
12:00
Ganja (GNJ)
T3, 3 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
10 728 982 ₫
11:25
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
3 924 411 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
4 303 305 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
20:20
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
4 564 447 ₫
12:20
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
5 442 834 ₫
11:30
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
20:50
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
1 804 254 ₫
12:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
20g
1 điểm dừng
08:45
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
3 793 049 ₫
13:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
08:45
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
4 891 112 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:35
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
912 573 ₫
15:50
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
34g 40ph
1 điểm dừng
01:30
Erkilet (ASR)
T5, 5 Thá
+1
4 221 955 ₫
16:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g
1 điểm dừng
07:50
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
7 244 872 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
07:50
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
4 131 426 ₫
13:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
08:20
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
2 272 411 ₫
15:30
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
06:25
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
3 096 354 ₫
15:35
Nicosia (ECN)
T3, 3 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
02:30
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
1 880 539 ₫
16:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:30
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
892 948 ₫
18:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
01:30
Erkilet (ASR)
T5, 5 Thá
+1
6 345 277 ₫
16:50
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
08:45
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
4 422 322 ₫
17:00
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
32g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Erkilet (ASR)
T5, 5 Thá
+1
4 132 375 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
5 246 265 ₫
17:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:50
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
794 821 ₫
18:20
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:30
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
1 648 835 ₫
16:35
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
21:50
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
2 645 923 ₫
16:40
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
06:25
Erkilet (ASR)
T4, 4 Thá
+1
2 449 354 ₫
18:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:20
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
947 392 ₫
19:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:50
Erkilet (ASR)
T3, 3 Thá
942 327 ₫