Vé máy bay giá rẻ từ Yerevan (Zvartnots) đến Budapest (Ferents List)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Yerevan đến Budapest

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 16 thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2 275 047 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 23 thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
2 198 189 ₫
Wizz Air
W6 7821
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 25 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
2 197 886 ₫
LC Peru
W4 6176
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 27 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá +1
2 284 464 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 28 thá
47g 40ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá +1
2 094 295 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 29 thá
56g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá +1
2 010 450 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 29 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá +1
2 305 729 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
2 009 843 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 30 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá +1
2 301 173 ₫
Wizz Air
W6 2464
07:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2 191 810 ₫
LC Peru
W4 6168
08:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá +1
1 963 667 ₫
Wizz Air
W6 3242
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá +1
2 029 589 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 1 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá +1
2 240 719 ₫
Wizz Air
W6 7821
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 2 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
1 953 946 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 3 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá +1
2 235 251 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
2 262 288 ₫
LC Peru
W4 6456
16:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
47g 15ph
1 điểm dừng
15:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá +1
2 125 281 ₫
LC Peru
W4 6176
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 4 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá +1
2 141 989 ₫
Wizz Air
W6 7821
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 5 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
2 121 332 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá
47g
1 điểm dừng
07:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 8 thá +1
2 313 324 ₫
Wizz Air
W6 7861
13:20
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá +1
2 147 457 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 6 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 8 thá +1
2 147 154 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
1 901 695 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
23g
1 điểm dừng
07:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 8 thá +1
2 025 943 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 7 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 8 thá +1
2 231 606 ₫
Wizz Air
W6 2464
07:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 8 thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 8 thá
1 765 599 ₫
Wizz Air
W6 3242
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 8 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 9 thá +1
2 363 145 ₫
Wizz Air
W6 7821
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 9 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 9 thá
2 271 705 ₫
Wizz Air
W6 7863
03:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 10 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 10 thá
2 105 231 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 10 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 12 thá +1
2 420 864 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 10 thá
35g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 12 thá +1
2 189 987 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 11 thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 11 thá
1 977 034 ₫
LC Peru
W4 6456
16:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 11 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 12 thá +1
2 195 759 ₫
LC Peru
W4 6176
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 11 thá
39g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 13 thá +1
2 229 479 ₫
LC Peru
W4 6764
18:55
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 11 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 12 thá +1
2 024 424 ₫
Wizz Air
W6 7821
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T2, 12 thá
39g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 13 thá +1
1 859 773 ₫
Wizz Air
W6 7829
09:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 13 thá
23g 55ph
1 điểm dừng
09:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 14 thá +1
2 186 646 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 13 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 14 thá +1
2 372 562 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 14 thá
2 146 242 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 14 thá
60g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 16 thá +1
2 083 055 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T4, 14 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 15 thá +1
2 262 288 ₫
Wizz Air
W6 2464 🔥 Ưu đãi hot
07:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 15 thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 15 thá
1 857 646 ₫
Wizz Air
W6 3242
14:50
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T5, 15 thá
54g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 17 thá +1
1 832 736 ₫
Wizz Air
W6 7821
00:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 16 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 16 thá
2 126 800 ₫
LC Peru
W4 6928
08:05
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T6, 16 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
11:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 17 thá +1
2 191 810 ₫
Wizz Air
W6 7863
03:40
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 17 thá
3g 35ph
Bay thẳng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 17 thá
1 948 478 ₫
LC Peru
W4 6168
08:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 17 thá
47g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 19 thá +1
1 816 939 ₫
LC Peru
W4 6456
18:35
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T7, 17 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 18 thá +1
2 309 679 ₫
Wizz Air
W6 7863
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 18 thá
3g 35ph
Bay thẳng
05:05
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 18 thá
2 113 737 ₫
LC Peru
W4 6456
16:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 18 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 19 thá +1
2 261 073 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1738866 ₫ · cao nhất: 1854001 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1854001 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 1842457 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1738866 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
1854001 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
1842457 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
1738866 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Yerevan đến Budapest

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫727 262
LC Peru
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫1 777 751
Pegasus
T5, CN
Giá từ
₫2 363 449

Điểm đến phổ biến từ Yerevan

Tất cả →
EVN
Armenia → Síp
LCA
từ
₫319 582
EVN
Armenia → Slovakia
BTS
từ
₫325 050
EVN
Armenia → Ý
BRI
từ
₫340 543
EVN
Armenia → Ý
MIL
từ
₫352 695
EVN
Armenia → Ý
MXP
từ
₫352 695
EVN
Armenia → Ý
FCO
từ
₫356 644
EVN
Armenia → Ý
ROM
từ
₫382 769
EVN
Armenia → Hy Lạp
RHO
từ
₫406 465

Điểm đến phổ biến đến Budapest

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Hungary
BUD
từ
₫296 494
EAP
Thụy Sĩ → Hungary
BUD
từ
₫302 874
TLL
Estonia → Hungary
BUD
từ
₫319 582
BER
Đức → Hungary
BUD
từ
₫322 012
VNO
Litva → Hungary
BUD
từ
₫323 227
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
MIL
Ý → Hungary
BUD
từ
₫435 324
NAP
Naples — Budapest
Ý → Hungary
BUD
từ
₫476 335

Vé máy bay giá rẻ từ Yerevan đến Budapest

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

11g 15ph

Khoảng cách

2 161 km

Giá trung bình

₫2 029 285

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 7863

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hungary

Tất cả các gói

szia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

szia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

szia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

szia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

szia

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Yerevan Budapest là ₫2 029 285. Vé rẻ nhất có giá ₫2 275 047, do Wizz Air khai thác, chuyến bay 7863, khởi hành từ Yerevan vào 16 Tháng chín lúc 01:30, đến Budapest vào 16 Tháng chín lúc 05:05.
Thời gian bay trung bình là 3 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 3 giờ 35 phút, chuyến bay 7863, do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Yerevan vào 16 Tháng chín lúc 01:30, đến Budapest vào 16 Tháng chín lúc 05:05.
Các chuyến bay trên tuyến Yerevan - Budapest được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Pegasus Airlines, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Yerevan đến Budapest là 2161 km.