Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Budapest (Ferents List)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Budapest

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 1728
16:05
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá +1
2 097 029 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2 435 142 ₫
Ryanair
FR 1501
11:20
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá +1
2 537 821 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
1 808 737 ₫
Wizz Air
W6 1989
06:55
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2 141 382 ₫
Wizz Air
W6 1728
14:35
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
2 187 861 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
38g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
1 925 087 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
2 104 927 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
2 203 658 ₫
Wizz Air
W6 1728
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
2 286 895 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá +1
2 133 483 ₫
Wizz Air
W6 1989
06:55
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2 198 797 ₫
Wizz Air
W6 1728
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá +1
1 948 478 ₫
Ryanair
FR 1831
07:45
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2 031 108 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
1 736 132 ₫
Wizz Air
W6 1953
16:35
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá +1
2 104 624 ₫
Wizz Air
W6 1901
03:20
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2 253 782 ₫
Wizz Air
W6 1728
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá +1
2 180 266 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
2 034 753 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá +1
1 533 811 ₫
Air Baltic
BT 348
18:30
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá +1
2 584 908 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
2 317 273 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
1 822 711 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
1 422 018 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
1 198 736 ₫
Ryanair
FR 2871
18:45
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá +1
1 732 487 ₫
Wizz Air
W6 1989
06:55
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
1 701 197 ₫
Wizz Air
W6 1728
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá +1
1 477 307 ₫
Wizz Air
W6 1933
10:40
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
1 684 489 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2 472 204 ₫
Wizz Air
W6 1901
03:20
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2 100 978 ₫
LC Peru
W4 1953
13:05
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá +1
2 005 286 ₫
Ryanair
FR 4236
20:00
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá +1
1 860 988 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
2 021 690 ₫
Ryanair
FR 542
21:00
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá +1
2 306 337 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
2 248 010 ₫
Wizz Air
W6 1728
06:10
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá +1
1 580 290 ₫
Ryanair
FR 1831
12:50
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
2 549 365 ₫
Wizz Air
W6 2040
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
1 809 648 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
1 462 726 ₫
Wizz Air
W6 2426 🔥 Ưu đãi hot
06:55
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
631 266 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá
1 329 668 ₫
Wizz Air
W6 1728
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá +1
1 454 220 ₫
Wizz Air
W6 1971
17:00
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá +1
2 065 739 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
11g 5ph
2 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
1 956 376 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
887 660 ₫
Norwegian Air Sweden
D8 4556
12:20
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
19g
1 điểm dừng
07:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 9 thá +1
1 613 403 ₫
Wizz Air
W6 1728
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 9 thá +1
1 760 435 ₫
Wizz Air
W6 2426
06:55
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 9 thá
1 903 822 ₫
Wizz Air
W6 1967
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 10 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 10 thá
2 260 162 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1039553 ₫ · cao nhất: 1617048 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1316301 ₫ 14.09.2026 — 1512243 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1617048 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1365818 ₫ 19.09.2026 — 1275898 ₫ 20.09.2026 — 1146181 ₫ 21.09.2026 — 1039553 ₫ 22.09.2026 — 1397716 ₫ 23.09.2026 — 1527432 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — 1533811 ₫ 27.09.2026 — 1422018 ₫ 28.09.2026 — 1198736 ₫ 29.09.2026 — 1477307 ₫ 30.09.2026 — 1364907 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1316301 ₫
14
placeholder
1512243 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1617048 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
1365818 ₫
19
placeholder
1275898 ₫
20
Giá tốt
1146181 ₫
21
Giá tốt
1039553 ₫
22
placeholder
1397716 ₫
23
placeholder
1527432 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
1533811 ₫
27
placeholder
1422018 ₫
28
Giá tốt
1198736 ₫
29
placeholder
1477307 ₫
30
placeholder
1364907 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Budapest

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫679 264
Norwegian Air Sweden
T5, T6
Giá từ
₫1 613 403
Ryanair
T2, T3, T5, T6, T7
Giá từ
₫1 732 487
MIDWEST CONNECT
T7
Giá từ
₫2 398 688
Air Baltic
T3, T7
Giá từ
₫2 413 573

Điểm đến phổ biến từ Vilnius

Tất cả →
VNO
Litva → Phần Lan
TKU
từ
₫224 497
VNO
Litva → Ba Lan
KRK
từ
₫234 218
VNO
Litva → Estonia
TLL
từ
₫287 685
VNO
Litva → Ý
MIL
từ
₫305 000
VNO
Litva → Ý
MXP
từ
₫305 000
VNO
Litva → Đức
DTM
từ
₫326 569
VNO
Vilnius — Gdansk
Litva → Ba Lan
GDN
từ
₫328 999
VNO
Litva → Na Uy
BGO
từ
₫341 151

Điểm đến phổ biến đến Budapest

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Hungary
BUD
từ
₫296 494
EAP
Thụy Sĩ → Hungary
BUD
từ
₫302 874
TLL
Estonia → Hungary
BUD
từ
₫319 582
BER
Đức → Hungary
BUD
từ
₫322 012
EVN
Armenia → Hungary
BUD
từ
₫344 189
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
MIL
Ý → Hungary
BUD
từ
₫435 324
NAP
Naples — Budapest
Ý → Hungary
BUD
từ
₫476 335

Vé máy bay giá rẻ từ Vilnius đến Budapest

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

7g

Khoảng cách

904 km

Giá trung bình

₫1 608 239

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 2426

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hungary

Tất cả các gói

szia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

szia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

szia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

szia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

szia

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Vilnius Budapest là ₫1 608 239. Vé rẻ nhất có giá ₫2 097 029, do Wizz Air khai thác, chuyến bay 1728, khởi hành từ Vilnius vào 15 Tháng chín lúc 16:05, đến Budapest vào 16 Tháng chín lúc 14:20.
Thời gian bay trung bình là 22 giờ 15 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 1 giờ 45 phút, chuyến bay 2426, do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Vilnius vào 16 Tháng chín lúc 06:55, đến Budapest vào 16 Tháng chín lúc 08:40.
Các chuyến bay trên tuyến Vilnius - Budapest được khai thác bởi các hãng hàng không sau: MIDWEST CONNECT, airBaltic, Norwegian Air Sweden, Ryanair, Wizz Air.
Khoảng cách từ Vilnius đến Budapest là 904 km.