16:05
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
+1
2 097 029 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
2 435 142 ₫
11:20
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
+1
2 537 821 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
1 808 737 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
2 141 382 ₫
14:35
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
39g 15ph
2 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
2 187 861 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
38g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
1 925 087 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
2 104 927 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
2 203 658 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
2 286 895 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
+1
2 133 483 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2 198 797 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
+1
1 948 478 ₫
07:45
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2 031 108 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
1 736 132 ₫
16:35
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
+1
2 104 624 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
16:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
2 253 782 ₫
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
+1
2 180 266 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
2 034 753 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
+1
1 533 811 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
05:55
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
+1
2 584 908 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
2 317 273 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
1 822 711 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
1 422 018 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
1 198 736 ₫
18:45
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
06:15
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
+1
1 732 487 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
7g
1 điểm dừng
13:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
1 701 197 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
+1
1 477 307 ₫
10:40
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
6g 5ph
1 điểm dừng
16:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
1 684 489 ₫
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2 472 204 ₫
03:20
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
18g 10ph
1 điểm dừng
21:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
2 100 978 ₫
13:05
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
+1
2 005 286 ₫
20:00
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
+1
1 860 988 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
2 021 690 ₫
21:00
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
+1
2 306 337 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
2 248 010 ₫
06:10
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
32g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
+1
1 580 290 ₫
12:50
Vilnius (VNO)
T7, 3 thá
8g 50ph
1 điểm dừng
21:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
2 549 365 ₫
06:25
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
1 809 648 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
CN, 4 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
1 462 726 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T2, 5 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
631 266 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 6 thá
1 329 668 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
+1
1 454 220 ₫
17:00
Vilnius (VNO)
T3, 6 thá
13g 50ph
1 điểm dừng
06:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
+1
2 065 739 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
11g 5ph
2 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
1 956 376 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T4, 7 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 7 thá
887 660 ₫
12:20
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
19g
1 điểm dừng
07:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 9 thá
+1
1 613 403 ₫
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 8 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 9 thá
+1
1 760 435 ₫
06:55
Vilnius (VNO)
T6, 9 thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 9 thá
1 903 822 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 10 thá
11g 30ph
1 điểm dừng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 10 thá
2 260 162 ₫