19:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
1 896 531 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
+1
6 626 770 ₫
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
1 728 841 ₫
14:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
+1
1 540 798 ₫
18:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
+1
1 791 725 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
+1
3 090 710 ₫
12:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
1 753 448 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
+1
2 542 074 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
+1
3 279 665 ₫
07:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
2 793 608 ₫
11:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá
+1
3 367 762 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
+1
2 650 526 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
+1
4 764 263 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
+1
3 087 065 ₫
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
1 913 847 ₫
14:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá
+1
2 100 067 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
2 695 790 ₫
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
2 056 626 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
2 404 156 ₫
19:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
+1
1 710 310 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
1 512 546 ₫
15:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
1 603 682 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
+1
1 918 100 ₫
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2 170 241 ₫
14:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá
+1
1 487 636 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
+1
2 500 759 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
+1
1 949 389 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
+1
2 031 108 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
+1
3 615 347 ₫
14:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
3 689 775 ₫
14:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá
+1
3 255 969 ₫
18:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
+1
4 242 360 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
+1
2 984 082 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
+1
4 198 615 ₫
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
1 936 327 ₫
18:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
+1
1 824 837 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
+1
1 715 779 ₫
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
1 525 609 ₫
19:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
+1
1 841 242 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
1 692 387 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá
+1
1 429 917 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
1 779 573 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
+1
1 410 475 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
+1
1 765 296 ₫
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá
+1
1 844 280 ₫
18:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
1 198 432 ₫
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
+1
2 104 016 ₫
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
1 386 779 ₫
18:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá
+1
1 758 005 ₫
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá
+1
1 356 705 ₫