Vé máy bay giá rẻ từ Tallinn (Yulemiste) đến Budapest (Ferents List)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tallinn đến Budapest

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 1366
19:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
1 896 531 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá +1
6 626 770 ₫
Wizz Air
W6 2424
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 15 thá
1 728 841 ₫
Ryanair
FR 4611
14:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá +1
1 540 798 ₫
Wizz Air
W6 1366
18:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 15 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá +1
1 791 725 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá +1
3 090 710 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 4611
12:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
16:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
1 753 448 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá +1
2 542 074 ₫
LC Peru
W4 6134
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 16 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá +1
3 279 665 ₫
Wizz Air
W6 2424
07:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 17 thá
2 793 608 ₫
Wizz Air
W6 1366
11:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 17 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 18 thá +1
3 367 762 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá +1
2 650 526 ₫
LC Peru
W4 6134
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 18 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá +1
4 764 263 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá +1
3 087 065 ₫
Wizz Air
W6 2424
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 19 thá
1 913 847 ₫
Wizz Air
W6 2046
14:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 19 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
16:40
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 20 thá +1
2 100 067 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
2 695 790 ₫
Ryanair
FR 4623
05:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
31g 45ph
1 điểm dừng
13:00
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
2 056 626 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
2 404 156 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 20 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá +1
1 710 310 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
1 512 546 ₫
Wizz Air
W6 2424
15:00
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
2g 20ph
Bay thẳng
17:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 21 thá
1 603 682 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 21 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá +1
1 918 100 ₫
Wizz Air
W6 2424
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 22 thá
2 170 241 ₫
Ryanair
FR 4611
14:45
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T3, 22 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
06:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 23 thá +1
1 487 636 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
23g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá +1
2 500 759 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 23 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá +1
1 949 389 ₫
Wizz Air
W6 1366
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá +1
2 031 108 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
32g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá +1
3 615 347 ₫
Wizz Air
W6 2424
14:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
2g 20ph
Bay thẳng
16:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 24 thá
3 689 775 ₫
Wizz Air
W6 2046
14:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 24 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 25 thá +1
3 255 969 ₫
Air Baltic
BT 318
18:40
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
36g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá +1
4 242 360 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá +1
2 984 082 ₫
LC Peru
W4 6134
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 25 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá +1
4 198 615 ₫
Wizz Air
W6 2424
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 26 thá
1 936 327 ₫
Wizz Air
W6 1366
18:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 26 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá +1
1 824 837 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá +1
1 715 779 ₫
Wizz Air
W6 2424
06:15
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
2g 20ph
Bay thẳng
08:35
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 27 thá
1 525 609 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 27 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá +1
1 841 242 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 28 thá
1 692 387 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T2, 28 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T3, 29 thá +1
1 429 917 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 30 thá
1 779 573 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T4, 30 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá +1
1 410 475 ₫
Wizz Air
W6 1366
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
38g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá +1
1 765 296 ₫
Wizz Air
W6 1726
06:30
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
31g 50ph
1 điểm dừng
14:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T6, 2 thá +1
1 844 280 ₫
Wizz Air
W6 2424
18:35
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T5, 1 thá
2g 20ph
Bay thẳng
20:55
Budapest, Ferents List (BUD)
T5, 1 thá
1 198 432 ₫
Wizz Air
W6 1366
19:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T6, 2 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá +1
2 104 016 ₫
Wizz Air
W6 2424
12:25
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:45
Budapest, Ferents List (BUD)
T7, 3 thá
1 386 779 ₫
Wizz Air
W6 1366
18:20
Tallinn, Yulemiste (TLL)
T7, 3 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
07:30
Budapest, Ferents List (BUD)
CN, 4 thá +1
1 758 005 ₫
Wizz Air
W6 1968
05:05
Tallinn, Yulemiste (TLL)
CN, 4 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 5 thá +1
1 356 705 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1289568 ₫ · cao nhất: 2011362 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1543532 ₫ 14.09.2026 — 1752537 ₫ 15.09.2026 — 1540798 ₫ 16.09.2026 — 1514673 ₫ 17.09.2026 — 1693298 ₫ 18.09.2026 — 1631326 ₫ 19.09.2026 — 1289568 ₫ 20.09.2026 — 1365514 ₫ 21.09.2026 — 1603682 ₫ 22.09.2026 — 1487636 ₫ 23.09.2026 — 1619479 ₫ 24.09.2026 — 1547178 ₫ 25.09.2026 — 2011362 ₫ 26.09.2026 — 1822407 ₫ 27.09.2026 — 1525609 ₫ 28.09.2026 — 1429917 ₫ 29.09.2026 — 1538672 ₫ 30.09.2026 — 1336655 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1543532 ₫
14
placeholder
1752537 ₫
15
placeholder
1540798 ₫
16
placeholder
1514673 ₫
17
placeholder
1693298 ₫
18
placeholder
1631326 ₫
19
Giá tốt
1289568 ₫
20
Giá tốt
1365514 ₫
21
placeholder
1603682 ₫
22
placeholder
1487636 ₫
23
placeholder
1619479 ₫
24
placeholder
1547178 ₫
25
placeholder
2011362 ₫
26
placeholder
1822407 ₫
27
placeholder
1525609 ₫
28
Giá tốt
1429917 ₫
29
placeholder
1538672 ₫
30
Giá tốt
1336655 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tallinn đến Budapest

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫680 783
Ryanair
T3, CN
Giá từ
₫1 487 636
LC Peru
T4, T6
Giá từ
₫1 699 374
MIDWEST CONNECT
T2, T3, T4
Giá từ
₫2 750 471
Air Baltic
T4, T6
Giá từ
₫3 003 828

Điểm đến phổ biến từ Tallinn

Tất cả →
TLL
Tallinn — Gdansk
Estonia → Ba Lan
GDN
từ
₫328 696
TLL
Estonia → Thụy Điển
STO
từ
₫332 949
TLL
Estonia → Ba Lan
WAW
từ
₫352 087
TLL
Estonia → Đức
BER
từ
₫453 855
TLL
Estonia → Litva
VNO
từ
₫473 601
TLL
Estonia → Ý
VCE
từ
₫501 246
TLL
Estonia → Tây Ban Nha
ALC
từ
₫848 168
TLL
Estonia → Bulgaria
BOJ
từ
₫885 838

Điểm đến phổ biến đến Budapest

Tất cả →
WAW
Ba Lan → Hungary
BUD
từ
₫296 494
EAP
Thụy Sĩ → Hungary
BUD
từ
₫302 874
BER
Đức → Hungary
BUD
từ
₫322 012
VNO
Litva → Hungary
BUD
từ
₫323 227
EVN
Armenia → Hungary
BUD
từ
₫344 189
IST
Thổ Nhĩ Kỳ → Hungary
BUD
từ
₫352 391
MIL
Ý → Hungary
BUD
từ
₫435 324
NAP
Naples — Budapest
Ý → Hungary
BUD
từ
₫476 335

Vé máy bay giá rẻ từ Tallinn đến Budapest

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

12g 10ph

Khoảng cách

1 380 km

Giá trung bình

₫1 603 682

Chuyến bay phổ biến nhất

W6 1366

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hungary

Tất cả các gói

szia

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

szia

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

szia

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

szia

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

szia

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tallinn Budapest là ₫1 603 682. Vé rẻ nhất có giá ₫1 540 798, do Ryanair khai thác, chuyến bay 4611, khởi hành từ Tallinn vào 15 Tháng chín lúc 14:45, đến Budapest vào 16 Tháng chín lúc 06:50.
Thời gian bay trung bình là 13 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 2 giờ 20 phút, chuyến bay 2424, do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Tallinn vào 15 Tháng chín lúc 12:25, đến Budapest vào 15 Tháng chín lúc 14:45.
Các chuyến bay trên tuyến Tallinn - Budapest được khai thác bởi các hãng hàng không sau: MIDWEST CONNECT, airBaltic, Ryanair, LC Peru, Wizz Air.
Khoảng cách từ Tallinn đến Budapest là 1380 km.