12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
15:15
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
4 830 020 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
15:15
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
5 852 748 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
01:50
Bandaranaike (CMB)
T4, 4 Thá
+1
6 356 040 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Hamad (DOH)
T3, 3 Thá
6 641 871 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
8 312 547 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
02:00
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
10 529 248 ₫
11:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
21:50
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
11 112 307 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Male (MLE)
T4, 4 Thá
+1
11 324 386 ₫
11:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
50g 15ph
2 điểm dừng
12:30
Kisoni (ZNZ)
T5, 5 Thá
+1
11 622 246 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
44g 35ph
3 điểm dừng
12:50
Nghĩa Ô (YIW)
T5, 5 Thá
+1
11 961 573 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
28g 5ph
2 điểm dừng
17:50
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
+1
12 145 796 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
+1
12 569 954 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
17:45
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
13 040 327 ₫
11:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
10:40
Maktan (CEB)
T5, 5 Thá
+1
17 023 930 ₫
12:15
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
16:55
Nadi (NAN)
T5, 5 Thá
+1
22 607 939 ₫
11:20
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:15
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
5 371 930 ₫
12:20
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
08:10
Male (MLE)
T4, 4 Thá
+1
10 690 998 ₫
11:30
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
14:40
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
4 940 491 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 867 245 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
14:20
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
1 867 245 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
19:00
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
2 157 825 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
46g 5ph
1 điểm dừng
07:50
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
+1
2 294 568 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
21:30
Valencia (VLC)
T3, 3 Thá
2 409 787 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g
1 điểm dừng
06:45
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
2 501 266 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Merinyak (BOD)
T4, 4 Thá
+1
2 730 755 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:55
Punta-Reizi (PMO)
T3, 3 Thá
2 820 334 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
+1
2 837 744 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
47g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
T5, 5 Thá
+1
2 854 837 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
11:20
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
+1
2 857 052 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
63g 20ph
1 điểm dừng
00:05
Marrakech (RAK)
T6, 6 Thá
+1
2 858 319 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
08:50
Marseille (MRS)
T4, 4 Thá
+1
2 900 734 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
60g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
+1
2 914 029 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
34g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
+1
2 955 495 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
3 038 744 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
11:55
Dortmund (DTM)
T4, 4 Thá
+1
3 109 965 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
61g 15ph
1 điểm dừng
23:00
Alicante (ALC)
T5, 5 Thá
+1
3 257 787 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
08:20
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
+1
3 322 677 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
08:35
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T4, 4 Thá
+1
3 382 502 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
22g 30ph
1 điểm dừng
07:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
3 386 617 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
21:20
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
3 398 645 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
09:40
Eindhoven (EIN)
T4, 4 Thá
+1
3 433 781 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
18:25
London-Gatwick (LGW)
T3, 3 Thá
3 457 204 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
23:15
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
3 789 567 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Edinburgh (EDI)
T4, 4 Thá
+1
3 793 682 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
3 863 953 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
21:15
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
+1
3 971 892 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
01:35
Modlin (WMI)
T5, 5 Thá
+1
4 123 196 ₫
11:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
54g
2 điểm dừng
13:45
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
4 124 778 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
22:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T4, 4 Thá
+1
4 149 785 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T4, 4 Thá
+1
4 156 115 ₫