Chuyến bay từ Yerevan (Zvartnots)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Yerevan (Zvartnots)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azimuth
A4 6028
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
2 264 415 ₫
Azimuth
A4 6028
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
4 286 105 ₫
Azimuth
A4 6028
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Omsk (OMS)
T2, 14 thá +1
5 393 402 ₫
Azimuth
A4 6028
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá +1
9 218 968 ₫
Azimuth
A4 6028
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá +1
9 218 968 ₫
Azimuth
A4 6028
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
T2, 14 thá +1
14 652 166 ₫
Azimuth
A4 6028
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
T2, 14 thá +1
14 652 166 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
08:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
2 449 420 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
09:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá +1
3 778 784 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
46g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá +1
4 266 663 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá +1
4 653 685 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
4 830 488 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Sarajevo, Batmir (SJJ)
T2, 14 thá +1
4 982 988 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá +1
5 285 558 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
22:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá +1
6 017 680 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
6 918 403 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
6 918 403 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7 314 843 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
7 840 999 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
8 025 093 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
10:10
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá +1
8 585 576 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá +1
10 818 093 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
11 521 660 ₫
FlyOne Armenia
3F 583
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
11 843 672 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:00
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
4 602 041 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:00
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
4 653 077 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
7 178 747 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
7 386 536 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá +1
9 998 481 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 15 thá +1
10 719 667 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá +1
11 418 980 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
11 562 063 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
46g 5ph
2 điểm dừng
06:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá +1
11 924 479 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá +1
12 907 528 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T2, 14 thá +1
14 171 882 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá +1
14 844 462 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
06:15
Urumqi (URC)
T3, 15 thá +1
15 869 737 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
55g 40ph
2 điểm dừng
15:40
El Dabaa, El-Alamein Interneshnl (DBB)
T3, 15 thá +1
16 110 031 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
31g 20ph
4 điểm dừng
15:20
Praslin (PRI)
T2, 14 thá +1
17 066 347 ₫
Air Arabia
G9 247
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
30g
3 điểm dừng
14:00
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá +1
22 979 525 ₫
Azimuth
A4 6030
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
2 293 882 ₫
Azimuth
A4 6030
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Saransk (SKX)
T2, 14 thá +1
4 263 929 ₫
Azimuth
A4 6030
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá +1
9 132 086 ₫
Azimuth
A4 6030
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá +1
9 132 086 ₫
Azimuth
A4 6030
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
00:15
Erbil (EBL)
T2, 14 thá +1
13 075 825 ₫
Azimuth
A4 6030
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá +1
15 168 601 ₫
Azimuth
A4 6030
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
50g 25ph
3 điểm dừng
10:35
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá +1
46 495 231 ₫
flydubai
FZ 718
08:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
52g 35ph
2 điểm dừng
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá +1
21 859 469 ₫
Wizz Air
W6 7847
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá +1
2 863 175 ₫
Wizz Air
W6 7847
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
3 302 752 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Yerevan (Zvartnots)

Wizz Air
Giá từ
₫345 708
LC Peru
Giá từ
₫1 168 054
FlyOne Armenia
Giá từ
₫1 359 439
Fly Kish
Giá từ
₫1 405 310
Georgian Airways
Giá từ
₫1 705 754
Pegasus
Giá từ
₫1 881 645
Air Bagan
Giá từ
₫2 014 096
Azimuth
Giá từ
₫2 015 311
Red Vings
Giá từ
₫2 142 901
Kish Air
Giá từ
₫2 362 233
Aeroflot
Giá từ
₫2 390 182
Iran Airtour
Giá từ
₫2 546 023
Ширак Авиа
Giá từ
₫2 586 427
President Airlines
Giá từ
₫2 631 995
Ural Airlines
Giá từ
₫2 632 602
Eurowings
Giá từ
₫2 664 803
Caspian Airlines
Giá từ
₫2 669 968
Utair
Giá từ
₫2 683 031
TBN
TBN
Giá từ
₫2 906 009
Sky Express
Giá từ
₫2 936 084

Điểm đến phổ biến từ Yerevan

EVN
Armenia → Síp
LCA
từ
₫319 582
EVN
Armenia → Slovakia
BTS
từ
₫325 050
EVN
Armenia → Ý
BRI
từ
₫340 543
EVN
Armenia → Hungary
BUD
từ
₫344 189
EVN
Armenia → Ý
MIL
từ
₫352 695
EVN
Armenia → Ý
MXP
từ
₫352 695
EVN
Armenia → Ý
FCO
từ
₫356 644
EVN
Armenia → Ý
ROM
từ
₫382 769
EVN
Armenia → Hy Lạp
RHO
từ
₫406 465

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Armenia

Tất cả các gói

arpitelecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫294354

Mua

arpitelecom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

arpitelecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫665496

Mua

arpitelecom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1151820

Mua

arpitelecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Yerevan do các hãng hàng không sau khai thác: FlyOne Armenia, Wizz Air, Air Arabia, LC Peru, Азимут, Air Arabia Abu Dhabi, flydubai, Россия, Ред Вингс.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay A46028), do Азимут khai thác, khởi hành từ Yerevan lúc 07:15.
Vé rẻ nhất từ Yerevan đi Krasnodar có giá ₫2 085 789 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay 3F393, do FlyOne Armenia khai thác.