07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
2 264 415 ₫
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:30
Orenburg (REN)
CN, 13 thá
4 286 105 ₫
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
02:30
Omsk (OMS)
T2, 14 thá
+1
5 393 402 ₫
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
9 218 968 ₫
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g 55ph
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
9 218 968 ₫
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
T2, 14 thá
+1
14 652 166 ₫
07:15
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
29g
2 điểm dừng
12:15
Tehran, Imam Khomeini (IKA)
T2, 14 thá
+1
14 652 166 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
40ph
Bay thẳng
08:10
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
2 449 420 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
26g
2 điểm dừng
09:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
3 778 784 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
46g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá
+1
4 266 663 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
37g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
+1
4 653 685 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
23:00
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
CN, 13 thá
4 830 488 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
12:45
Sarajevo, Batmir (SJJ)
T2, 14 thá
+1
4 982 988 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
05:50
Dalaman (DLM)
T2, 14 thá
+1
5 285 558 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
39g 10ph
3 điểm dừng
22:40
Tuzla (TZL)
T2, 14 thá
+1
6 017 680 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
6 918 403 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 30ph
2 điểm dừng
23:00
Alexandria, Borg El Arab (HBE)
CN, 13 thá
6 918 403 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
7 314 843 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
7 840 999 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
5g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
8 025 093 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
26g 40ph
2 điểm dừng
10:10
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá
+1
8 585 576 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
22:20
Hanover (HAJ)
T2, 14 thá
+1
10 818 093 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Urumqi (URC)
CN, 13 thá
11 521 660 ₫
07:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
08:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
+1
11 843 672 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:00
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
4 602 041 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
4g
Bay thẳng
12:00
Sharjah (SHJ)
CN, 13 thá
4 653 077 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Beirut, Rafik Hariri (BEY)
CN, 13 thá
7 178 747 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
8g 15ph
1 điểm dừng
16:15
Doha, Hamad (DOH)
CN, 13 thá
7 386 536 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
14:25
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
+1
9 998 481 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
02:05
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 15 thá
+1
10 719 667 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T2, 14 thá
+1
11 418 980 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
11 562 063 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
46g 5ph
2 điểm dừng
06:05
Naha (OKA)
T3, 15 thá
+1
11 924 479 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 55ph
2 điểm dừng
16:55
Cebu, Maktan (CEB)
T2, 14 thá
+1
12 907 528 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
16:50
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T2, 14 thá
+1
14 171 882 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
23g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Bucharest, Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 14 thá
+1
14 844 462 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
06:15
Urumqi (URC)
T3, 15 thá
+1
15 869 737 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
55g 40ph
2 điểm dừng
15:40
El Dabaa, El-Alamein Interneshnl (DBB)
T3, 15 thá
+1
16 110 031 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
31g 20ph
4 điểm dừng
15:20
Praslin (PRI)
T2, 14 thá
+1
17 066 347 ₫
08:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
30g
3 điểm dừng
14:00
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
22 979 525 ₫
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:35
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 13 thá
2 293 882 ₫
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Saransk (SKX)
T2, 14 thá
+1
4 263 929 ₫
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
9 132 086 ₫
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
43g
2 điểm dừng
03:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T3, 15 thá
+1
9 132 086 ₫
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
00:15
Erbil (EBL)
T2, 14 thá
+1
13 075 825 ₫
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
27g 15ph
2 điểm dừng
11:25
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
+1
15 168 601 ₫
08:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
50g 25ph
3 điểm dừng
10:35
Montevideo, Karrasko (MVD)
T3, 15 thá
+1
46 495 231 ₫
08:25
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
52g 35ph
2 điểm dừng
13:00
New York, Newark Liberty (EWR)
T3, 15 thá
+1
21 859 469 ₫
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
04:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
+1
2 863 175 ₫
08:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
3 302 752 ₫