14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
506 774 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
04:05
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
+1
2 731 071 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
15:10
Bukhara (BHK)
T4, 4 Thá
+1
2 746 581 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
05:35
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
3 184 667 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
3 395 480 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
3 395 480 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
3 598 063 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
54g 5ph
1 điểm dừng
18:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
4 160 547 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
09:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
4 186 186 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
19g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
4 583 755 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
08:30
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
4 659 407 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
+1
4 693 593 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
4 845 531 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
03:20
Ufa (UFA)
T5, 5 Thá
+1
4 959 483 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
14:10
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
5 074 386 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
12:00
Bolshoe Savino (PEE)
T5, 5 Thá
+1
5 139 909 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
38g 25ph
2 điểm dừng
04:35
Roshchino (TJM)
T5, 5 Thá
+1
5 232 337 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
14:40
Urgench (UGC)
T4, 4 Thá
+1
5 320 334 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
21:40
Nukus (NCU)
T3, 3 Thá
5 320 334 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
37g 40ph
2 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
5 592 239 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
+1
6 188 592 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
18:20
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
6 645 037 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
6 855 533 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
21:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
+1
7 509 180 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
11:00
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
7 678 843 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Esenboğa (ESB)
T4, 4 Thá
+1
7 997 911 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
16:45
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
8 372 373 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:20
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
9 252 975 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
65g 45ph
2 điểm dừng
09:55
Cam Ranh (CXR)
T6, 6 Thá
+1
9 910 737 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
03:15
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
10 243 733 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Jeddah (JED)
T4, 4 Thá
+1
10 664 092 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
84g 40ph
3 điểm dừng
08:50
Sokol (GDX)
T7, 7 Thá
+1
11 724 171 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Elizovo (PKC)
T5, 5 Thá
+1
11 748 860 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
64g 25ph
3 điểm dừng
11:35
Knevichi (VVO)
T6, 6 Thá
+1
13 734 173 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
16:45
Medina (MED)
T4, 4 Thá
+1
14 520 448 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
38g 55ph
2 điểm dừng
05:05
Kulob (TJU)
T5, 5 Thá
+1
17 762 408 ₫
14:10
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
50g 20ph
3 điểm dừng
11:30
London-City (LCY)
T5, 5 Thá
+1
20 418 144 ₫
13:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
14:40
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
860 028 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
04:05
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
+1
2 415 801 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
11:35
Navoiy (NVI)
T4, 4 Thá
+1
3 072 930 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
3 188 782 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
04:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
+1
3 188 782 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
3 495 822 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
42g
1 điểm dừng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
3 529 375 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
38g
1 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T5, 5 Thá
+1
3 635 097 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
22:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
3 879 463 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Karshi (KSQ)
T4, 4 Thá
+1
4 223 538 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Termez (TMJ)
T4, 4 Thá
+1
4 227 653 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
27g 30ph
1 điểm dừng
21:10
Tolmachevo (OVB)
T4, 4 Thá
+1
6 221 828 ₫
15:40
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
22:20
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
6 267 409 ₫