10:50
Benina (BEN)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Cairo (CAI)
T6, 6 Thá
6 137 696 ₫
10:50
Benina (BEN)
T6, 6 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
13 817 257 ₫
10:50
Benina (BEN)
T6, 6 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
05:00
Port Sudan (PZU)
T7, 7 Thá
+1
14 565 008 ₫
12:20
Benina (BEN)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
6 501 078 ₫
15:30
Benina (BEN)
T6, 6 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Jeddah (JED)
T7, 7 Thá
+1
9 823 196 ₫
19:10
Benina (BEN)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
Karfagen (TUN)
T6, 6 Thá
5 953 500 ₫
23:00
Benina (BEN)
T6, 6 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
+1
7 706 501 ₫
08:20
Benina (BEN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:10
Karfagen (TUN)
T7, 7 Thá
5 115 217 ₫
10:50
Benina (BEN)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
6 612 598 ₫
10:50
Benina (BEN)
T7, 7 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Port Sudan (PZU)
CN, 8 Thá
+1
11 722 490 ₫
10:50
Benina (BEN)
T7, 7 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
CN, 8 Thá
+1
12 733 378 ₫
12:20
Benina (BEN)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
6 501 078 ₫
13:20
Benina (BEN)
T7, 7 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
00:30
Karfagen (TUN)
CN, 8 Thá
+1
8 636 882 ₫
12:20
Benina (BEN)
T7, 7 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
13 206 087 ₫
NB 2703
19:10
Benina (BEN)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
Karfagen (TUN)
T7, 7 Thá
5 837 907 ₫
08:20
Benina (BEN)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:10
Karfagen (TUN)
CN, 8 Thá
5 263 702 ₫
10:50
Benina (BEN)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Cairo (CAI)
CN, 8 Thá
4 365 900 ₫
10:50
Benina (BEN)
CN, 8 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T2, 9 Thá
+1
12 017 893 ₫
12:20
Benina (BEN)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
5 930 005 ₫
12:20
Benina (BEN)
CN, 8 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
05:25
Pulkovo (LED)
T2, 9 Thá
+1
12 845 839 ₫
10:50
Benina (BEN)
T2, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Cairo (CAI)
T2, 9 Thá
4 306 380 ₫
10:50
Benina (BEN)
T2, 9 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Jeddah (JED)
T2, 9 Thá
9 542 516 ₫
10:50
Benina (BEN)
T2, 9 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
+1
11 962 133 ₫
12:20
Benina (BEN)
T2, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 9 Thá
5 930 005 ₫
12:20
Benina (BEN)
T2, 9 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
11 086 259 ₫
19:20
Benina (BEN)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:00
Karfagen (TUN)
T2, 9 Thá
5 276 232 ₫
10:50
Benina (BEN)
T3, 10 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Cairo (CAI)
T3, 10 Thá
4 475 227 ₫
10:50
Benina (BEN)
T3, 10 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
00:40
Jeddah (JED)
T4, 11 Thá
+1
11 312 433 ₫
10:50
Benina (BEN)
T3, 10 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
14:45
Domodedovo (DME)
T4, 11 Thá
+1
11 675 814 ₫
12:00
Benina (BEN)
T3, 10 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
09:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
+1
8 851 465 ₫
12:20
Benina (BEN)
T3, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 10 Thá
5 769 930 ₫
12:20
Benina (BEN)
T3, 10 Thá
59g 5ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
10 212 265 ₫
14:30
Benina (BEN)
T3, 10 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:15
Karfagen (TUN)
T3, 10 Thá
4 119 678 ₫
UZ 1187
14:30
Benina (BEN)
T3, 10 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:15
Karfagen (TUN)
T3, 10 Thá
4 119 678 ₫
16:00
Benina (BEN)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
18:00
Cairo (CAI)
T3, 10 Thá
2 469 426 ₫
19:10
Benina (BEN)
T3, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
Karfagen (TUN)
T3, 10 Thá
5 264 955 ₫
09:00
Benina (BEN)
T4, 11 Thá
3g
Bay thẳng
13:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
6 022 730 ₫
10:50
Benina (BEN)
T4, 11 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Cairo (CAI)
T4, 11 Thá
4 365 900 ₫
11:50
Benina (BEN)
T4, 11 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
+1
8 526 615 ₫
10:50
Benina (BEN)
T4, 11 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
01:45
Jeddah (JED)
T5, 12 Thá
+1
8 757 487 ₫
12:20
Benina (BEN)
T4, 11 Thá
60g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
+1
11 076 548 ₫
UZ 1187
14:30
Benina (BEN)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:15
Karfagen (TUN)
T4, 11 Thá
4 104 328 ₫
19:10
Benina (BEN)
T4, 11 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
Karfagen (TUN)
T4, 11 Thá
5 276 232 ₫
10:50
Benina (BEN)
T5, 12 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Cairo (CAI)
T5, 12 Thá
4 396 286 ₫
12:20
Benina (BEN)
T5, 12 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 12 Thá
6 533 657 ₫
10:50
Benina (BEN)
T6, 13 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Cairo (CAI)
T6, 13 Thá
4 510 626 ₫
12:20
Benina (BEN)
T6, 13 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 14 Thá
+1
11 076 548 ₫
10:50
Benina (BEN)
T7, 14 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:45
Cairo (CAI)
T7, 14 Thá
4 396 286 ₫
10:50
Benina (BEN)
CN, 15 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
12:40
Cairo (CAI)
CN, 15 Thá
4 491 830 ₫
12:20
Benina (BEN)
CN, 15 Thá
8g 55ph
Bay thẳng
22:15
Vnukovo (VKO)
CN, 15 Thá
11 675 501 ₫