QX 2054
19:20
ielloustoun (BZN)
T7, 24 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
28 096 602 ₫
21:53
ielloustoun (BZN)
T7, 24 Thá
30g 42ph
4 điểm dừng
13:35
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
21 153 834 ₫
07:55
ielloustoun (BZN)
CN, 1 Thá
8g 20ph
2 điểm dừng
15:15
Long Beach (LGB)
CN, 1 Thá
4 739 732 ₫
18:59
ielloustoun (BZN)
T2, 2 Thá
28g 26ph
1 điểm dừng
15:25
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
15 021 608 ₫
13:42
ielloustoun (BZN)
CN, 15 Thá
31g 38ph
2 điểm dừng
11:20
Phuket (HKT)
T3, 17 Thá
+1
16 608 294 ₫
16:32
ielloustoun (BZN)
T7, 21 Thá
47g 33ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T3, 24 Thá
+1
29 265 196 ₫
16:32
ielloustoun (BZN)
T7, 21 Thá
45g 18ph
4 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 23 Thá
+1
29 441 251 ₫
07:00
ielloustoun (BZN)
T4, 9 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Narita (NRT)
T5, 10 Thá
+1
15 656 720 ₫
19:14
ielloustoun (BZN)
T2, 14 Thá
28g 46ph
2 điểm dừng
16:00
Narita (NRT)
T4, 16 Thá
+1
15 839 968 ₫
16:15
ielloustoun (BZN)
CN, 20 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
06:30
London-Heathrow (LHR)
T3, 22 Thá
+1
15 891 252 ₫
17:25
ielloustoun (BZN)
T5, 24 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
22:50
Tokyo-Haneda (HND)
T7, 26 Thá
+1
16 568 580 ₫
06:50
ielloustoun (BZN)
T6, 25 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
15:35
Narita (NRT)
T7, 26 Thá
+1
16 910 997 ₫
16:31
ielloustoun (BZN)
T7, 2 Thá
55g 59ph
3 điểm dừng
16:30
Narita (NRT)
T3, 5 Thá
+1
22 351 197 ₫
15:52
ielloustoun (BZN)
T6, 29 Thá
13g 23ph
2 điểm dừng
06:15
Huares (MEX)
T7, 30 Thá
+1
8 207 051 ₫
11:30
ielloustoun (BZN)
T2, 1 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
04:00
Ofira (SSH)
T4, 3 Thá
+1
19 744 141 ₫
14:52
ielloustoun (BZN)
T2, 1 Thá
14g 23ph
2 điểm dừng
06:15
Huares (MEX)
T3, 2 Thá
+1
9 205 531 ₫
08:00
ielloustoun (BZN)
T2, 22 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
15:25
Narita (NRT)
T3, 23 Thá
+1
14 524 088 ₫
00:00
ielloustoun (BZN)
T3, 16 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
01:20
Vnukovo (VKO)
T5, 18 Thá
+1
16 415 665 ₫
00:00
ielloustoun (BZN)
T3, 16 Thá
35g 20ph
4 điểm dừng
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T4, 17 Thá
+1
18 396 052 ₫