01:05
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
08:00
Bogashevo (TOF)
T4, 4 Thá
+1
22 102 431 ₫
00:10
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
9 511 269 ₫
00:10
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
21:50
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 3 Thá
9 943 340 ₫
00:10
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
13:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
11 525 070 ₫
00:10
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
13:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
11 525 070 ₫
00:10
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
00:00
Tokyo-Haneda (HND)
T5, 5 Thá
+1
12 203 089 ₫
00:10
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
12 627 564 ₫
00:10
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
12 627 564 ₫
00:10
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
38g 5ph
4 điểm dừng
23:15
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
21 402 254 ₫
01:15
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
15:55
Sylhet (ZYL)
T3, 3 Thá
5 930 932 ₫
00:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
7 021 081 ₫
01:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
04:45
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
10 558 053 ₫
00:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
34g 15ph
2 điểm dừng
14:30
Nghĩa Ô (YIW)
T4, 4 Thá
+1
10 638 769 ₫
00:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
13:25
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
11 836 541 ₫
01:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
04:45
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
11 914 725 ₫
00:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
18:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
12 168 904 ₫
00:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
18:20
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
12 168 904 ₫
00:20
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
20:45
Fudzheira Interneshnl (FJR)
T3, 3 Thá
9 572 360 ₫
01:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
06:45
Ashgabat (ASB)
T3, 3 Thá
14 412 193 ₫
00:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
26g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
18 000 760 ₫
01:30
Sharjah (SHJ)
T3, 3 Thá
38g 40ph
4 điểm dừng
22:10
Gold Coast (OOL)
T4, 4 Thá
+1
19 234 300 ₫
00:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
+1
23 842 745 ₫
00:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
+1
25 100 975 ₫
00:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
+1
25 100 975 ₫
01:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
26g 51ph
2 điểm dừng
16:21
John Wayne Orange County (SNA)
T3, 3 Thá
29 271 018 ₫
00:50
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
14:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
7 860 534 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
18:15
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
12 957 078 ₫
00:50
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
14:05
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
21 992 910 ₫
00:50
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
14:05
Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T4, 4 Thá
+1
21 992 910 ₫
00:50
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
29g 11ph
2 điểm dừng
18:01
John Wayne Orange County (SNA)
T3, 3 Thá
26 972 651 ₫
00:50
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
21:00
Santos Dumont (SDU)
T3, 3 Thá
28 110 914 ₫
01:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
08:10
London-City (LCY)
T3, 3 Thá
12 999 810 ₫
01:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
55g 52ph
3 điểm dừng
23:47
Chicago-Midway (MDW)
T4, 4 Thá
+1
21 711 826 ₫
00:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
00:00
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
23 048 873 ₫
00:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 3 Thá
23 225 500 ₫
00:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 3 Thá
23 225 500 ₫
01:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
28g 42ph
2 điểm dừng
20:37
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
23 845 277 ₫
00:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
00:30
Ministro Pistarini (EZE)
T4, 4 Thá
+1
25 125 981 ₫
00:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
17:15
Congonhas (CGH)
T4, 4 Thá
+1
28 316 979 ₫
01:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
30g 45ph
2 điểm dừng
01:40
Jorge Newbery (AEP)
T4, 4 Thá
+1
29 825 272 ₫
02:15
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
16:15
Hose Marti (HAV)
T3, 3 Thá
39 409 344 ₫
01:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
19:00
Kisoni (ZNZ)
T3, 3 Thá
7 753 229 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
8 855 406 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
+1
11 258 230 ₫
01:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
16:35
Port Elizabeth (PLZ)
T3, 3 Thá
12 141 681 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
48g 35ph
4 điểm dừng
19:55
Santos Dumont (SDU)
T4, 4 Thá
+1
22 916 878 ₫
01:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
23 293 555 ₫
02:20
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
72g 40ph
3 điểm dừng
20:00
Jorge Newbery (AEP)
T5, 5 Thá
+1
29 379 273 ₫
02:25
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
03:30
King Halid (RUH)
T3, 3 Thá
2 552 228 ₫
02:25
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
6g 45ph
1 điểm dừng
08:10
Medina (MED)
T3, 3 Thá
3 014 371 ₫