Chuyến bay từ Jeddah

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Jeddah

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Flyadeal
F3 152
21:05
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
14g 10ph
2 điểm dừng
11:15
N'Djamena (NDJ)
CN, 13 thá +1
23 197 035 ₫
Flyadeal
F3 321
21:10
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:15
Dammam, King Fahd (DMM)
T7, 12 thá
1 390 728 ₫
Nile Air
NP 528
21:40
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:45
Cairo (CAI)
T7, 12 thá
2 171 456 ₫
Flynas
XY 66
21:40
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
5g 20ph
1 điểm dừng
03:00
Dubai, Al Maktoum (DWC)
CN, 13 thá +1
4 792 819 ₫
Flyadeal
F3 829
21:45
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
4g 15ph
Bay thẳng
02:00
Karachi, Haid-El-Azam (KHI)
CN, 13 thá +1
2 748 344 ₫
Skyeurope Airlines
NE 501
21:45
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:25
Luxor (LXR)
T7, 12 thá
2 929 704 ₫
Flyadeal
F3 158
21:55
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:30
Riyadh, King Halid (RUH)
T7, 12 thá
1 409 563 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 1420
22:30
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
1g
Bay thẳng
23:30
Medina (MED)
T7, 12 thá
1 781 092 ₫
Flynas
XY 58
22:40
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
06:35
Dubai (DXB)
CN, 13 thá +1
2 568 200 ₫
Flynas
XY 058
22:40
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Kozhikode, Karipur (Kalikut) (CCJ)
CN, 13 thá +1
4 371 165 ₫
Flynas
XY 058
22:40
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Lucknow (LKO)
CN, 13 thá +1
4 388 177 ₫
Flynas
XY 58
22:40
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá +1
5 153 108 ₫
Flynas
XY 58
22:40
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá +1
8 658 789 ₫
Pegasus
PC 695
23:30
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá +1
3 786 682 ₫
Pegasus
PC 5695
23:30
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
67g
1 điểm dừng
18:30
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 15 thá +1
7 169 937 ₫
Pegasus
PC 695
23:30
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
29g 40ph
1 điểm dừng
05:10
Mineralnye Vody (MRV)
T2, 14 thá +1
7 611 641 ₫
Pegasus
PC 695
23:30
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
42g 25ph
2 điểm dừng
17:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
8 557 628 ₫
Pegasus
PC 695
23:30
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
21g 25ph
2 điểm dừng
20:55
Atyrau (GUW)
CN, 13 thá +1
8 629 321 ₫
Pegasus
PC 695
23:30
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
34g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Grozny (GRV)
T2, 14 thá +1
9 468 680 ₫
Flyadeal
F3 162
23:50
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
1g 35ph
Bay thẳng
01:25
Riyadh, King Halid (RUH)
CN, 13 thá +1
1 467 586 ₫
Flyadeal
F3 162
23:50
Jeddah (JED)
T7, 12 thá
12g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Amman, Marka (ADJ)
CN, 13 thá +1
4 577 131 ₫
AJet
VF 190
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
03:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 783 887 ₫
AJet
VF 190
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
3g 50ph
Bay thẳng
03:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
2 927 274 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
17:45
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
3 568 261 ₫
AJet
VF 190
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
09:45
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
CN, 13 thá
3 688 256 ₫
AJet
VF 190
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
17:30
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
5 225 712 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
29g 20ph
1 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
6 807 522 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
13:15
Kabul, Hvadzha Ravash (KBL)
CN, 13 thá
6 824 534 ₫
AJet
VF 190
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
8 009 600 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
43g 5ph
2 điểm dừng
19:10
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá +1
9 461 996 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
41g 55ph
2 điểm dừng
18:00
Grozny (GRV)
T2, 14 thá +1
9 779 452 ₫
AJet
VF 190
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
19:55
Dushanbe (DYU)
CN, 13 thá
9 862 385 ₫
AJet
VF 190
00:05
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
23:30
Perm, Bolshoe Savino (PEE)
CN, 13 thá
10 656 480 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
23g
1 điểm dừng
23:10
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
2 764 445 ₫
Qatar Airways
QR 1183
00:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
10:55
Manama, Muharrak (BAH)
CN, 13 thá
4 853 576 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
29g 15ph
1 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
6 983 110 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
30g 40ph
2 điểm dừng
06:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
8 120 177 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
8 471 049 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
CN, 13 thá
8 471 049 ₫
Etihad Airways
EY 602
00:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
28g 35ph
3 điểm dừng
04:45
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T2, 14 thá +1
15 326 569 ₫
Flyadeal
F3 160
00:35
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Amman, Marka (ADJ)
CN, 13 thá
4 664 925 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 1014
01:00
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
10:05
Abu Dhabi (AUH)
CN, 13 thá
1 696 033 ₫
IndiGo
6E 078
01:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
01:05
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
8 384 471 ₫
IndiGo
6E 078
01:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
01:05
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
8 384 471 ₫
IndiGo
6E 78
01:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
8 708 609 ₫
IndiGo
6E 78
01:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
01:00
Jakarta, Soekarno-Hatta (CGK)
T2, 14 thá +1
8 708 609 ₫
IndiGo
6E 078
01:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
31g 45ph
3 điểm dừng
08:55
Jakarta, Halim Perdanakusuma (HLP)
T2, 14 thá +1
10 956 316 ₫
IndiGo
6E 78
01:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá +1
11 368 552 ₫
AJet
VF 568
01:40
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
01:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
6 949 086 ₫
Qatar Airways
QR 1185
01:50
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
10:40
Namangan (NMA)
T2, 14 thá +1
6 694 514 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1384957 ₫ · cao nhất: 1996476 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1451182 ₫ 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — 1996476 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1384957 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1451182 ₫
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
1996476 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
Giá tốt
1384957 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Jeddah

Flynas
Giá từ
₫1 076 311
Flyadeal
Giá từ
₫1 199 648
Saudi Arabian Airlines
Giá từ
₫1 380 096
Riyadh Air
Giá từ
₫1 654 718
LC Peru
Giá từ
₫1 774 409
Air Cairo
Giá từ
₫1 833 343
Nile Air
Giá từ
₫2 013 488
Skyeurope Airlines
Giá từ
₫2 079 106
Royal Jordanian
Giá từ
₫2 348 259
airblue
Giá từ
₫2 435 142
Etihad Airways
Giá từ
₫2 466 736
Turkish Airlines
Giá từ
₫2 501 975
Air Arabia
Giá từ
₫2 510 177
Primera Air
Giá từ
₫2 518 987
Pegasus
Giá từ
₫2 544 505
AJet
Giá từ
₫2 603 439
Fly Jinnah
Giá từ
₫2 634 425
President Airlines
Giá từ
₫2 746 218
Azal
Giá từ
₫2 898 110
Wizz Air
Giá từ
₫2 956 133

Điểm đến phổ biến từ Jeddah

JED
Ả Rập Xê Út → Ả Rập Xê Út
GIZ
từ
₫669 542
JED
Ả Rập Xê Út → Ả Rập Xê Út
AHB
từ
₫699 313
JED
Ả Rập Xê Út → Ả Rập Xê Út
RUH
từ
₫948 721
JED
Ả Rập Xê Út → Ai Cập
CAI
từ
₫1 027 098
JED
Ả Rập Xê Út → Ả Rập Xê Út
TUU
từ
₫1 122 790
JED
Ả Rập Xê Út → Ả Rập Xê Út
ELQ
từ
₫1 152 561
JED
Ả Rập Xê Út → Ả Rập Xê Út
DMM
từ
₫1 159 852
JED
Ả Rập Xê Út → Ai Cập
ATZ
từ
₫1 161 371
JED
Jeddah — Al Baha
Ả Rập Xê Út → Ả Rập Xê Út
ABT
từ
₫1 262 227

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ả Rập Xê Út

Tất cả các gói

redsand

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

redsand

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

redsand

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫652698

Mua

redsand

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

redsand

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1075032

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Jeddah do các hãng hàng không sau khai thác: Flynas, Pegasus Airlines, Flyadeal, Saudi Arabian Airlines, Etihad Airways, AJet, flydubai, Air Arabia, IndiGo, Qatar Airways, SalamAir, Air Cairo, Jazeera Airways, Kuwait Airways, Nile Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay F3152), do Flyadeal khai thác, khởi hành từ Jeddah lúc 21:05.
Vé rẻ nhất từ Jeddah đi Abha có giá ₫1 009 478 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay XY425, do Flynas khai thác.