15:40
Granada (GRX)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
19:50
Santander (SDR)
CN, 13 thá
5 744 577 ₫
15:40
Granada (GRX)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
6 302 631 ₫
15:40
Granada (GRX)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
6 302 631 ₫
15:40
Granada (GRX)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá
+1
6 795 067 ₫
16:25
Granada (GRX)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
23:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá
+1
5 859 104 ₫
20:35
Granada (GRX)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
19:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 15 thá
+1
5 754 906 ₫
20:35
Granada (GRX)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
19:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 15 thá
+1
5 754 906 ₫
20:35
Granada (GRX)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
11 236 406 ₫
04:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
04:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
12 127 407 ₫
19:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Santander (SDR)
T3, 15 thá
+1
2 141 078 ₫
19:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
2 751 382 ₫
19:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
06:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
2 755 331 ₫
19:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
10:25
Bilbao (BIO)
T4, 16 thá
+1
3 114 102 ₫
19:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
4 568 321 ₫
20:25
Granada (GRX)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
7 567 896 ₫
20:25
Granada (GRX)
T2, 14 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
25 014 278 ₫
04:40
Granada (GRX)
T3, 15 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 16 thá
+1
11 000 365 ₫
04:40
Granada (GRX)
T3, 15 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
19 056 443 ₫
07:00
Granada (GRX)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Santander (SDR)
T3, 15 thá
1 540 495 ₫
12:05
Granada (GRX)
T3, 15 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
21:35
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 16 thá
+1
34 446 807 ₫
12:45
Granada (GRX)
T3, 15 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
22:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá
+1
2 042 044 ₫
11:20
Granada (GRX)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:40
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 16 thá
729 388 ₫
11:20
Granada (GRX)
T4, 16 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Bilbao (BIO)
T5, 17 thá
+1
1 484 294 ₫
16:45
Granada (GRX)
T4, 16 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
+1
1 123 398 ₫
19:40
Granada (GRX)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
742 147 ₫
04:40
Granada (GRX)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
1 260 708 ₫
04:40
Granada (GRX)
T5, 17 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 17 thá
2 756 547 ₫
11:40
Granada (GRX)
T5, 17 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Bilbao (BIO)
T5, 17 thá
1 960 933 ₫
04:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
1 423 233 ₫
12:25
Granada (GRX)
T6, 18 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 19 thá
+1
3 582 235 ₫
18:00
Granada (GRX)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:20
Palma de Mallorca (PMI)
T6, 18 thá
1 124 613 ₫
19:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 18 thá
1 538 976 ₫
19:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T7, 19 thá
+1
2 034 145 ₫
19:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T7, 19 thá
+1
2 034 145 ₫
19:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 19 thá
+1
2 425 421 ₫
19:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá
+1
2 462 786 ₫
19:40
Granada (GRX)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 19 thá
1 411 082 ₫
19:40
Granada (GRX)
T7, 19 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 20 thá
+1
2 422 990 ₫
19:40
Granada (GRX)
T7, 19 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 20 thá
+1
2 422 990 ₫
19:40
Granada (GRX)
T7, 19 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 20 thá
+1
3 147 822 ₫
04:40
Granada (GRX)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
1 679 932 ₫
04:40
Granada (GRX)
CN, 20 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
05:25
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 21 thá
+1
2 775 989 ₫
04:40
Granada (GRX)
CN, 20 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Marrakech (RAK)
CN, 20 thá
2 895 984 ₫
04:40
Granada (GRX)
CN, 20 thá
49g 15ph
2 điểm dừng
05:55
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 22 thá
+1
4 211 678 ₫
04:40
Granada (GRX)
CN, 20 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Santander (SDR)
CN, 20 thá
4 946 838 ₫
20:45
Granada (GRX)
CN, 20 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 21 thá
+1
2 296 312 ₫
04:40
Granada (GRX)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 21 thá
1 362 780 ₫
04:40
Granada (GRX)
T2, 21 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
4 352 634 ₫
19:40
Granada (GRX)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 21 thá
2 146 546 ₫
19:40
Granada (GRX)
T2, 21 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 23 thá
+1
3 626 891 ₫