09:20
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:35
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
957 282 ₫
11:20
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
+1
3 020 785 ₫
09:20
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
06:40
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
3 204 412 ₫
09:20
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
00:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
4 574 458 ₫
09:20
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
18:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
+1
6 772 260 ₫
14:00
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:35
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 31 Thá
1 773 899 ₫
14:00
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:35
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 31 Thá
1 773 899 ₫
17:40
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
00:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
CN, 1 Thá
+1
1 966 756 ₫
19:40
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Tenerife Sur (TFS)
CN, 1 Thá
+1
3 698 329 ₫
17:40
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
14g 10ph
2 điểm dừng
07:50
Ferents List (BUD)
CN, 1 Thá
+1
4 170 287 ₫
18:00
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
2 065 094 ₫
18:00
Granada (GRX)
T7, 31 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:15
Palma de Mallorca (PMI)
T7, 31 Thá
2 343 559 ₫
09:05
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
62g 50ph
1 điểm dừng
23:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
4 502 535 ₫
09:05
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
20g 5ph
2 điểm dừng
07:10
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
21 041 426 ₫
09:10
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
14g
1 điểm dừng
22:10
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
3 652 502 ₫
09:10
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
14g
1 điểm dừng
22:10
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 1 Thá
3 652 502 ₫
09:10
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
37g 35ph
2 điểm dừng
22:45
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
+1
5 284 145 ₫
13:10
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:25
Palma de Mallorca (PMI)
CN, 1 Thá
3 046 562 ₫
13:10
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
00:50
Barahas (MAD)
T2, 2 Thá
+1
3 792 848 ₫
15:10
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
11:30
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
+1
3 822 763 ₫
13:10
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
6 578 131 ₫
13:45
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
00:15
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
+1
3 037 970 ₫
13:45
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife Sur (TFS)
T2, 2 Thá
+1
4 506 990 ₫
17:40
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:00
El-Prat (BCN)
T2, 2 Thá
+1
2 850 523 ₫
17:40
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
39g
2 điểm dừng
10:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
14 142 186 ₫
22:45
Granada (GRX)
CN, 1 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
5 791 110 ₫
00:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
21:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
6 020 565 ₫
00:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
05:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
13 774 612 ₫
15:30
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
15:55
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 512 547 ₫
13:30
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
22g
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
60 607 276 ₫
16:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
17:05
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
+1
6 381 137 ₫
20:00
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
4g
1 điểm dừng
00:00
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
+1
2 271 317 ₫
23:40
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
00:50
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
1 573 405 ₫
21:40
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
07:25
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
+1
2 570 467 ₫
00:45
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Bilbao (BIO)
T3, 3 Thá
2 171 706 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:10
El-Prat (BCN)
T3, 3 Thá
+1
2 688 536 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
+1
3 436 731 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
+1
3 795 394 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
4 751 403 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
09:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
4 751 403 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
5 108 474 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
19g 40ph
2 điểm dừng
18:25
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
+1
5 223 042 ₫
22:45
Granada (GRX)
T2, 2 Thá
15g 40ph
2 điểm dừng
14:25
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
+1
6 222 969 ₫
13:10
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:25
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 3 Thá
2 094 054 ₫
16:30
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:35
Melilla (MLN)
T3, 3 Thá
2 965 728 ₫
16:45
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
21 923 602 ₫
19:15
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
1 786 629 ₫
19:15
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 4 Thá
+1
1 786 629 ₫
19:15
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
+1
3 712 332 ₫
21:40
Granada (GRX)
T3, 3 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
09:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
13 470 370 ₫