Chuyến bay từ Granada

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Granada

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Iberia
IB 1024
15:40
Granada (GRX)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
19:50
Santander (SDR)
CN, 13 thá
5 744 577 ₫
Iberia
IB 1024
15:40
Granada (GRX)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
6 302 631 ₫
Iberia
IB 1024
15:40
Granada (GRX)
CN, 13 thá
9g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
6 302 631 ₫
Iberia
IB 1024
15:40
Granada (GRX)
CN, 13 thá
27g 45ph
1 điểm dừng
19:25
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T2, 14 thá +1
6 795 067 ₫
Vueling Airlines
VY 5872
16:25
Granada (GRX)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
23:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
5 859 104 ₫
Vueling Airlines
VY 2017
20:35
Granada (GRX)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
19:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 15 thá +1
5 754 906 ₫
Vueling Airlines
VY 2017
20:35
Granada (GRX)
CN, 13 thá
47g 20ph
2 điểm dừng
19:55
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T3, 15 thá +1
5 754 906 ₫
Vueling Airlines
VY 2017
20:35
Granada (GRX)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
11 236 406 ₫
Vueling Airlines
VY 3911
04:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
04:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
12 127 407 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Santander (SDR)
T3, 15 thá +1
2 141 078 ₫
Air Nostrum
YW 1026
19:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá +1
2 751 382 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
34g 20ph
2 điểm dừng
06:00
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá +1
2 755 331 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
38g 45ph
2 điểm dừng
10:25
Bilbao (BIO)
T4, 16 thá +1
3 114 102 ₫
Air Nostrum
YW 1026
19:40
Granada (GRX)
T2, 14 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
12:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá +1
4 568 321 ₫
Vueling Airlines
VY 2017
20:25
Granada (GRX)
T2, 14 thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
7 567 896 ₫
Vueling Airlines
VY 2017
20:25
Granada (GRX)
T2, 14 thá
40g 10ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
25 014 278 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
T3, 15 thá
35g 30ph
3 điểm dừng
16:10
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 16 thá +1
11 000 365 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
T3, 15 thá
48g 45ph
2 điểm dừng
05:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá +1
19 056 443 ₫
Volotea
V7 3598
07:00
Granada (GRX)
T3, 15 thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Santander (SDR)
T3, 15 thá
1 540 495 ₫
Vueling Airlines
VY 2013
12:05
Granada (GRX)
T3, 15 thá
33g 30ph
2 điểm dừng
21:35
Minsk, Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 16 thá +1
34 446 807 ₫
Air Europa
UX 5200
12:45
Granada (GRX)
T3, 15 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
22:15
Barcelona, El-Prat (BCN)
T4, 16 thá +1
2 042 044 ₫
Vueling Airlines
VY 3928
11:20
Granada (GRX)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:40
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 16 thá
729 388 ₫
Vueling Airlines
VY 3928
11:20
Granada (GRX)
T4, 16 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
06:15
Bilbao (BIO)
T5, 17 thá +1
1 484 294 ₫
Vueling Airlines
VY 3930
16:45
Granada (GRX)
T4, 16 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
17:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá +1
1 123 398 ₫
Air Nostrum
YW 1026
19:40
Granada (GRX)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Madrid, Barahas (MAD)
T4, 16 thá
742 147 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
T5, 17 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
1 260 708 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
T5, 17 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
11:20
Madrid, Barahas (MAD)
T5, 17 thá
2 756 547 ₫
Iberia
IB 1022
11:40
Granada (GRX)
T5, 17 thá
9g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Bilbao (BIO)
T5, 17 thá
1 960 933 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T6, 18 thá
1 423 233 ₫
Vueling Airlines
VY 3928
12:25
Granada (GRX)
T6, 18 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:05
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T7, 19 thá +1
3 582 235 ₫
Vueling Airlines
VY 3968
18:00
Granada (GRX)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:20
Palma de Mallorca (PMI)
T6, 18 thá
1 124 613 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Madrid, Barahas (MAD)
T6, 18 thá
1 538 976 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T7, 19 thá +1
2 034 145 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
01:05
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T7, 19 thá +1
2 034 145 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 19 thá +1
2 425 421 ₫
Air Nostrum
YW 1026
19:40
Granada (GRX)
T6, 18 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 19 thá +1
2 462 786 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Madrid, Barahas (MAD)
T7, 19 thá
1 411 082 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T7, 19 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 20 thá +1
2 422 990 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T7, 19 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
07:30
Tenerife, Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
CN, 20 thá +1
2 422 990 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T7, 19 thá
4g 55ph
1 điểm dừng
00:35
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
CN, 20 thá +1
3 147 822 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
CN, 20 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
1 679 932 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
CN, 20 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
05:25
Palma de Mallorca (PMI)
T2, 21 thá +1
2 775 989 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
CN, 20 thá
13g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Marrakech (RAK)
CN, 20 thá
2 895 984 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
CN, 20 thá
49g 15ph
2 điểm dừng
05:55
Madrid, Barahas (MAD)
T3, 22 thá +1
4 211 678 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
CN, 20 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Santander (SDR)
CN, 20 thá
4 946 838 ₫
Vueling Airlines
VY 3968
20:45
Granada (GRX)
CN, 20 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
23:05
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 21 thá +1
2 296 312 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
T2, 21 thá
1g 30ph
Bay thẳng
06:10
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 21 thá
1 362 780 ₫
Vueling Airlines
VY 2019
04:40
Granada (GRX)
T2, 21 thá
6g 10ph
1 điểm dừng
10:50
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 21 thá
4 352 634 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T2, 21 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:50
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 21 thá
2 146 546 ₫
Iberia
IB 1026
19:40
Granada (GRX)
T2, 21 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
06:50
Paris, Paris-Orly (ORY)
T4, 23 thá +1
3 626 891 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1540495 ₫ · cao nhất: 5568078 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 5568078 ₫ 14.09.2026 — 2141078 ₫ 15.09.2026 — 1540495 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 4946838 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
5568078 ₫
14
placeholder
2141078 ₫
15
Giá tốt
1540495 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
4946838 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Granada

Iberia
Giá từ
₫571 116
Air Nostrum
Giá từ
₫694 453
Vueling Airlines
Giá từ
₫742 755
Air Europa
Giá từ
₫1 103 348
Volotea
Giá từ
₫1 540 495
Air Bagan
Giá từ
₫2 868 643
Binter Canarias
Giá từ
₫5 968 163

Điểm đến phổ biến từ Granada

GRX
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
SDR
từ
₫779 513
GRX
Granada — Asturias
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
OVD
từ
₫938 089
GRX
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
PMI
từ
₫969 075
GRX
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
MAD
từ
₫1 482 168
GRX
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
MLN
từ
₫1 819 673
GRX
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫2 210 037
GRX
Granada — Castellón de la Plana
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
CDT
từ
₫2 398 991
GRX
Tây Ban Nha → Tây Ban Nha
BIO
từ
₫2 510 177
GRX
Granada — Perpignan
Tây Ban Nha → Pháp
PGF
từ
₫2 748 952

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tây Ban Nha

Tất cả các gói

guaymobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

guaymobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

guaymobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫575910

Mua

guaymobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

guaymobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Granada do các hãng hàng không sau khai thác: Vueling Airlines, Iberia, Air Nostrum, Volotea, Air Europa.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay IB1024), do Iberia khai thác, khởi hành từ Granada lúc 15:40.
Vé rẻ nhất từ Granada đi Palma de Mallorca có giá ₫729 388 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay VY3928, do Vueling Airlines khai thác.