17:05
Hàng Châu (HGH)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:15
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 550 266 ₫
20:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 663 079 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 673 525 ₫
22:30
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
+1
3 630 033 ₫
21:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:30
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
+1
2 262 915 ₫
23:10
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
01:10
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 4 Thá
+1
1 628 260 ₫
08:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
1 444 353 ₫
09:40
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
1 723 538 ₫
10:45
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
13:10
Thành Đô (CTU)
T4, 4 Thá
3 302 418 ₫
11:05
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
1 673 525 ₫
17:05
Hàng Châu (HGH)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:15
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3 522 411 ₫
18:15
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
1 658 015 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
1 657 382 ₫
07:20
Thành Đô (CTU)
T5, 5 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:40
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2 944 100 ₫
08:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
1 657 382 ₫
09:50
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
1 658 015 ₫
11:40
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
1 658 331 ₫
14:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
1 647 252 ₫
15:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:35
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
1 663 079 ₫
19:25
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:50
Thành Đô (CTU)
T5, 5 Thá
3 306 850 ₫
20:20
Hắc Hà (HEK)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
1 646 303 ₫
21:40
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
01:30
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
+1
2 675 994 ₫
07:50
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:15
Lệ Giang (LJG)
T6, 6 Thá
1 567 169 ₫
07:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:00
Hắc Hà (HEK)
T6, 6 Thá
1 697 898 ₫
08:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:25
Hắc Hà (HEK)
T6, 6 Thá
1 434 857 ₫
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:25
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T6, 6 Thá
1 666 878 ₫
09:00
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
13:30
Y Ninh (YIN)
T6, 6 Thá
2 507 597 ₫
10:55
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:35
Hàng Châu (HGH)
T6, 6 Thá
1 979 615 ₫
11:05
Hắc Hà (HEK)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
1 671 626 ₫
12:55
Bắc Kinh (PKX)
T6, 6 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
16:00
Thành Đô (CTU)
T6, 6 Thá
3 523 993 ₫
15:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:35
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
3 333 122 ₫
18:15
Hắc Hà (HEK)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
1 662 446 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T6, 6 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T6, 6 Thá
1 587 111 ₫
20:45
Trịnh Châu (CGO)
T6, 6 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:55
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
2 405 672 ₫
07:20
Thành Đô (CTU)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:40
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
2 761 775 ₫
07:40
Thành Đô (CTU)
T7, 7 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
11:25
Urumqi (URC)
T7, 7 Thá
2 519 309 ₫
08:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
11:00
Hắc Hà (HEK)
T7, 7 Thá
1 658 331 ₫
08:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
09:10
Hắc Hà (HEK)
T7, 7 Thá
1 663 079 ₫
08:55
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 7 Thá
3 045 075 ₫
09:50
Hắc Hà (HEK)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
1 658 331 ₫
11:40
Hắc Hà (HEK)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
1 646 303 ₫
13:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:00
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
3 191 314 ₫
14:05
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
17:20
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
3 196 695 ₫
14:50
Giai Mộc Tư (JMU)
T7, 7 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
17:55
Khabarovsk (KHV)
T7, 7 Thá
3 128 957 ₫
15:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:35
Hắc Hà (HEK)
T7, 7 Thá
2 551 279 ₫
16:35
Y Ninh (YIN)
T7, 7 Thá
7g 15ph
Bay thẳng
23:50
Thành Đô (TFU)
T7, 7 Thá
3 127 691 ₫
16:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:20
Hải Lạp Nhĩ (HLD)
T7, 7 Thá
1 666 878 ₫
17:05
Hàng Châu (HGH)
T7, 7 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:15
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
3 691 124 ₫
20:20
Hắc Hà (HEK)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
1 647 252 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T7, 7 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T7, 7 Thá
1 673 525 ₫