09:40
Hambantota (HRI)
CN, 25 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
10 092 549 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
CN, 25 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
8 885 576 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
CN, 25 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
+1
8 885 576 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
CN, 25 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
9 456 893 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
CN, 25 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
03:45
Koltsovo (SVX)
T3, 27 Thá
+1
10 916 582 ₫
11:55
Hambantota (HRI)
T2, 26 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
8 888 978 ₫
11:55
Hambantota (HRI)
T2, 26 Thá
20g
1 điểm dừng
05:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
9 222 427 ₫
14:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
+1
13 805 647 ₫
14:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
+1
13 805 647 ₫
14:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
14 083 109 ₫
14:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
62g 40ph
2 điểm dừng
04:50
Koltsovo (SVX)
T6, 30 Thá
+1
15 510 010 ₫
09:40
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
10 000 990 ₫
09:40
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
18:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
90 015 095 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
20g
1 điểm dừng
07:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
7 841 615 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
20g
1 điểm dừng
07:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
7 841 615 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
8 393 754 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Koltsovo (SVX)
T5, 29 Thá
+1
8 740 195 ₫
18:45
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
+1
10 635 099 ₫
16:15
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
13g
1 điểm dừng
02:45
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
+1
13 240 516 ₫
11:55
Hambantota (HRI)
T5, 29 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
8 846 601 ₫
11:55
Hambantota (HRI)
T5, 29 Thá
20g
1 điểm dừng
05:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 30 Thá
+1
9 222 427 ₫
18:00
Hambantota (HRI)
T7, 31 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Domodedovo (DME)
CN, 1 Thá
+1
11 166 205 ₫
18:00
Hambantota (HRI)
T7, 31 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
12 405 657 ₫
18:00
Hambantota (HRI)
T7, 31 Thá
40g
1 điểm dừng
07:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
12 431 021 ₫
18:00
Hambantota (HRI)
T7, 31 Thá
58g 20ph
2 điểm dừng
03:50
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
13 542 414 ₫
09:40
Hambantota (HRI)
CN, 1 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
12 837 161 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
CN, 1 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 355 126 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
CN, 1 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
9 355 126 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
CN, 1 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
21:00
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
9 623 308 ₫
14:25
Hambantota (HRI)
CN, 1 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
11:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
10 144 824 ₫
12:00
Hambantota (HRI)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
4 832 843 ₫
12:00
Hambantota (HRI)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
00:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
5 687 808 ₫
12:00
Hambantota (HRI)
T2, 2 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
4 832 843 ₫
12:00
Hambantota (HRI)
T2, 2 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
10:40
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
+1
5 965 888 ₫
11:55
Hambantota (HRI)
T2, 2 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
08:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
13 089 877 ₫
11:55
Hambantota (HRI)
T2, 2 Thá
20g
1 điểm dừng
05:25
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
13 500 037 ₫
09:55
Hambantota (HRI)
T3, 3 Thá
9g 25ph
Bay thẳng
16:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
3 730 729 ₫
09:55
Hambantota (HRI)
T3, 3 Thá
9g 25ph
Bay thẳng
16:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
3 731 348 ₫
09:55
Hambantota (HRI)
T3, 3 Thá
18g 55ph
1 điểm dừng
04:20
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
5 882 680 ₫
14:40
Hambantota (HRI)
T3, 3 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
09:35
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 738 215 ₫
14:40
Hambantota (HRI)
T3, 3 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
16 960 110 ₫
12:00
Hambantota (HRI)
T4, 4 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
5 499 740 ₫
12:00
Hambantota (HRI)
T4, 4 Thá
38g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
6 318 205 ₫
12:00
Hambantota (HRI)
T4, 4 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
08:10
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
8 837 940 ₫
09:40
Hambantota (HRI)
T4, 4 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
07:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
13 024 610 ₫
09:40
Hambantota (HRI)
T4, 4 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
18:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
93 021 083 ₫
18:45
Hambantota (HRI)
T4, 4 Thá
13g
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 196 790 ₫
18:45
Hambantota (HRI)
T4, 4 Thá
13g
1 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 196 790 ₫
18:45
Hambantota (HRI)
T4, 4 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 318 354 ₫
18:45
Hambantota (HRI)
T4, 4 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 413 353 ₫