06:55
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
153g 45ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
20 063 105 ₫
07:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
151g 35ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
17 790 022 ₫
07:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
150g 50ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
21 041 884 ₫
09:30
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
120g 40ph
4 điểm dừng
10:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
24 549 543 ₫
10:55
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
119g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
29 240 492 ₫
13:00
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
119g 10ph
3 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
32 234 682 ₫
11:55
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
118g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
26 317 287 ₫
16:05
Cam Ranh (CXR)
T5, 22 Thá
146g 35ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
20 387 384 ₫
13:15
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
116g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
29 242 681 ₫
19:55
Ngura-Rai (DPS)
T5, 22 Thá
143g 45ph
4 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
19 281 957 ₫
15:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
114g 30ph
3 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
31 971 694 ₫
18:10
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
142g 30ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
18 539 273 ₫
16:35
Cam Ranh (CXR)
T5, 22 Thá
142g 5ph
3 điểm dừng
13:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
19 920 822 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
142g
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
17 618 345 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
113g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
21 728 906 ₫
18:00
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
112g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
22 267 391 ₫
18:15
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
111g 55ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
35 515 626 ₫
20:50
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
139g 50ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
19 422 364 ₫
19:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
139g
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
17 528 597 ₫
20:15
Koltsovo (SVX)
T5, 22 Thá
109g 55ph
4 điểm dừng
10:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
26 934 888 ₫
20:35
Kurumoch (KUF)
T5, 22 Thá
109g 35ph
3 điểm dừng
11:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
25 414 496 ₫
20:40
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
109g 30ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
30 098 566 ₫
21:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 22 Thá
137g 40ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
19 055 869 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
109g 10ph
4 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
23 517 602 ₫
21:10
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
137g 30ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
21 510 010 ₫
21:45
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
136g 55ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
17 912 291 ₫
21:50
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
136g 50ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
19 377 646 ₫
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
136g 25ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
20 128 774 ₫
22:20
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
136g 20ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
21 110 680 ₫
22:45
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
135g 55ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
19 332 616 ₫
00:45
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
107g 25ph
3 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
28 942 793 ₫
23:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
135g 10ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
21 178 851 ₫
23:30
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
106g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
22 259 261 ₫
23:40
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
135g
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
21 901 209 ₫
23:55
Kazan (KZN)
T5, 22 Thá
134g 45ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
19 481 778 ₫
02:00
Bandaranaike (CMB)
T6, 23 Thá
104g 10ph
3 điểm dừng
10:10
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
37 576 692 ₫
06:05
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
130g 35ph
2 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
19 939 272 ₫
05:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
100g 45ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
22 321 177 ₫
06:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
99g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
23 184 254 ₫
07:10
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
127g 30ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
18 251 581 ₫
07:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
98g 40ph
3 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
23 745 880 ₫
08:30
Abu Dhabi (AUH)
T6, 23 Thá
98g 40ph
3 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
25 496 738 ₫
08:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
97g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
22 227 677 ₫
11:30
Koltsovo (SVX)
T6, 23 Thá
125g 10ph
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
18 851 670 ₫
09:30
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
96g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
23 293 077 ₫
09:30
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
96g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
28 923 718 ₫
10:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
95g 40ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
27 631 916 ₫
10:45
Male (MLE)
T6, 23 Thá
123g 55ph
4 điểm dừng
15:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
25 057 069 ₫
10:55
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
95g 15ph
2 điểm dừng
12:40
Hambantota (HRI)
T3, 27 Thá
+1
29 003 146 ₫
11:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
123g
3 điểm dừng
17:10
Hambantota (HRI)
T4, 28 Thá
+1
21 808 022 ₫