18:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
19:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
1 722 662 ₫
18:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
6g
1 điểm dừng
00:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
+1
3 923 647 ₫
18:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
30g
1 điểm dừng
00:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
3 998 752 ₫
18:15
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
5 734 781 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 2 Thá
1 660 922 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
51g 25ph
1 điểm dừng
23:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
4 271 489 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
51g 50ph
1 điểm dừng
00:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T5, 5 Thá
+1
4 402 606 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
26g 45ph
1 điểm dừng
23:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
4 795 639 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
45g
2 điểm dừng
16:30
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
6 035 204 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
6 166 003 ₫
20:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
51g 5ph
2 điểm dừng
22:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
6 468 654 ₫
21:20
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
3g
Bay thẳng
00:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
3 098 436 ₫
21:20
Hắc Hà (HEK)
T2, 2 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
22:00
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
+1
6 137 998 ₫
09:50
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 667 287 ₫
09:50
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3 806 851 ₫
09:50
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
3 806 851 ₫
09:50
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
20:50
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
5 460 771 ₫
11:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
14:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 721 389 ₫
11:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
00:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
3 836 766 ₫
11:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
22:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
5 221 451 ₫
11:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
28g 20ph
1 điểm dừng
16:00
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
+1
5 310 878 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:30
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 940 342 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
4 127 642 ₫
07:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
11:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
4 316 043 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
00:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
4 405 152 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
59g 15ph
1 điểm dừng
23:35
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T5, 5 Thá
+1
4 505 399 ₫
07:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
07:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
4 796 594 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Trùng Khánh (CKG)
T3, 3 Thá
6 025 657 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
22:35
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
6 178 415 ₫
07:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
18:30
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
6 306 349 ₫
07:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
19:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
6 373 499 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
50g 10ph
2 điểm dừng
14:30
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
+1
7 929 719 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
19:55
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
+1
8 418 225 ₫
07:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
02:35
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
8 982 156 ₫
07:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
9 069 673 ₫
07:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
11:25
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
9 599 870 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
21:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
9 983 038 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
17:45
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
11 488 656 ₫
12:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
22g
2 điểm dừng
08:20
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
13 988 473 ₫
07:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
17 146 421 ₫
07:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
02:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
17 369 511 ₫
07:20
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
44g 20ph
2 điểm dừng
22:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
22 860 835 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
1 626 870 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
3 713 605 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
00:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
4 599 918 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
23:15
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
4 608 511 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
11:30
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
+1
5 132 979 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
03:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
5 588 388 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
29g 35ph
1 điểm dừng
20:15
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
+1
5 768 515 ₫
14:40
Hắc Hà (HEK)
T3, 3 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
19:20
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
+1
5 805 113 ₫