Chuyến bay từ Hắc Hà

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Hắc Hà

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
3 162 707 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
55g 10ph
1 điểm dừng
14:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá +1
5 947 506 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
19:15
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
CN, 13 thá
6 836 381 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
46g 45ph
2 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
7 345 829 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
30g 30ph
2 điểm dừng
13:35
Đà Nẵng (DAD)
T2, 14 thá +1
7 517 771 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Seoul, Incheon (ICN)
T2, 14 thá +1
7 573 972 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
18:35
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 14 thá +1
7 853 758 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá +1
8 174 859 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
29g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T2, 14 thá +1
8 726 836 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
5g 25ph
Bay thẳng
12:30
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
CN, 13 thá
9 599 611 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
26g 45ph
3 điểm dừng
09:50
Pattaya, Utapao (UTP)
T2, 14 thá +1
10 558 661 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
04:45
Hồng Kông (HKG)
T2, 14 thá +1
10 573 850 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
33g 10ph
1 điểm dừng
16:15
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá +1
12 464 305 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
42g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
13 566 438 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
33g 25ph
1 điểm dừng
16:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
13 686 737 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
44g
2 điểm dừng
03:05
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá +1
13 709 824 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
58g 25ph
3 điểm dừng
17:30
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
15 114 223 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
02:55
Tam Á (SYX)
T2, 14 thá +1
17 687 587 ₫
Air Lituanica
LT 6622
08:20
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:25
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 13 thá
1 760 739 ₫
Ecuatoriana
EU 2798
10:50
Hắc Hà (HEK)
CN, 13 thá
32g
2 điểm dừng
18:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá +1
6 200 255 ₫
Ecuatoriana
EU 2796
01:45
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
1 741 600 ₫
Ecuatoriana
EU 2796
01:45
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
52g 5ph
2 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T4, 16 thá +1
5 877 332 ₫
Ecuatoriana
EU 1902 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
04:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
2g 20ph
Bay thẳng
06:50
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
1 471 535 ₫
Ecuatoriana
EU 1902
04:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
02:50
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
5 149 159 ₫
Ecuatoriana
EU 1902
04:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
5 227 535 ₫
Ecuatoriana
EU 1902
04:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
15:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
5 791 360 ₫
Ecuatoriana
EU 1902
04:30
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
54g 15ph
2 điểm dừng
10:45
Phuket (HKT)
T4, 16 thá +1
6 072 665 ₫
China Southern Airlines
CZ 8944
04:55
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
21g 45ph
2 điểm dừng
02:40
Đà Nẵng (DAD)
T3, 15 thá +1
6 980 072 ₫
China Southern Airlines
CZ 8944
04:55
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
02:35
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá +1
7 753 813 ₫
China Southern Airlines
CZ 8944
04:55
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
16:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
12 013 488 ₫
Ecuatoriana
EU 2820
05:45
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
52g 20ph
2 điểm dừng
10:05
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T4, 16 thá +1
6 954 554 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:20
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 14 thá
1 786 257 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
11:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá +1
4 196 184 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
9g 10ph
1 điểm dừng
16:15
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
4 216 538 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
23g
1 điểm dừng
06:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá +1
4 862 689 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
40g 55ph
3 điểm dừng
00:00
Đà Nẵng (DAD)
T4, 16 thá +1
6 113 373 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
18:40
Blagoveshchensk, Ignatevo (BQS)
T2, 14 thá
6 156 814 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
01:20
Trùng Khánh (CKG)
T4, 16 thá +1
6 305 669 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
18:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
6 423 537 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
58g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá +1
6 547 178 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
05:50
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
6 573 000 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
46g 25ph
1 điểm dừng
05:30
Thâm Quyến (SZX)
T4, 16 thá +1
6 891 063 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
16:50
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
7 052 373 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
55g 35ph
2 điểm dừng
14:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie), Dayun (DYG)
T4, 16 thá +1
7 338 842 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
26g 15ph
1 điểm dừng
09:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá +1
8 506 896 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
07:55
Tề Tề Cáp Nhĩ (NDG)
T3, 15 thá +1
9 757 883 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
14:55
Tam Á (SYX)
T3, 15 thá +1
10 033 416 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
26g 45ph
3 điểm dừng
09:50
Pattaya, Utapao (UTP)
T3, 15 thá +1
11 596 391 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá +1
11 597 606 ₫
China Eastern
MU 5614
07:05
Hắc Hà (HEK)
T2, 14 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
16:55
Nha Trang, Cam Ranh (CXR)
T3, 15 thá +1
12 124 066 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1471535 ₫ · cao nhất: 3691901 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 3691901 ₫ 14.09.2026 — 1471535 ₫ 15.09.2026 — 1641959 ₫ 16.09.2026 — 1613707 ₫ 17.09.2026 — 1634364 ₫ 18.09.2026 — 1471535 ₫ 19.09.2026 — 1649250 ₫ 20.09.2026 — 2441521 ₫ 21.09.2026 — 1636491 ₫ 22.09.2026 — 1614011 ₫ 23.09.2026 — 1870709 ₫ 24.09.2026 — 1789902 ₫ 25.09.2026 — 1764384 ₫ 26.09.2026 — 1626466 ₫ 27.09.2026 — 1614011 ₫ 28.09.2026 — 1573911 ₫ 29.09.2026 — 1642566 ₫ 30.09.2026 — 1827268 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
3691901 ₫
14
Giá tốt
1471535 ₫
15
placeholder
1641959 ₫
16
Giá tốt
1613707 ₫
17
placeholder
1634364 ₫
18
Giá tốt
1471535 ₫
19
placeholder
1649250 ₫
20
placeholder
2441521 ₫
21
placeholder
1636491 ₫
22
placeholder
1614011 ₫
23
placeholder
1870709 ₫
24
placeholder
1789902 ₫
25
placeholder
1764384 ₫
26
placeholder
1626466 ₫
27
placeholder
1614011 ₫
28
Giá tốt
1573911 ₫
29
placeholder
1642566 ₫
30
placeholder
1827268 ₫

Các hãng hàng không bay từ Hắc Hà

Ecuatoriana
Giá từ
₫1 471 535
China Eastern
Giá từ
₫1 573 911
Air Lituanica
Giá từ
₫1 736 436
China Southern Airlines
Giá từ
₫1 848 229
Loong Air
Giá từ
₫12 742 269

Điểm đến phổ biến từ Hắc Hà

HEK
Trung Quốc → Trung Quốc
HRB
từ
₫1 095 146
HEK
Hắc Hà — Đại Khánh (Daqing)
Trung Quốc → Trung Quốc
DQA
từ
₫2 118 902
HEK
Hắc Hà — Mạc Hà
Trung Quốc → Trung Quốc
OHE
từ
₫2 148 672
HEK
Hắc Hà — Yên Đài
Trung Quốc → Trung Quốc
YNT
từ
₫3 260 830
HEK
Trung Quốc → Ma Cao
MFM
từ
₫3 963 789
HEK
Hắc Hà — Phủ Viễn
Trung Quốc → Trung Quốc
FYJ
từ
₫4 256 334
HEK
Hắc Hà — Weihai
Trung Quốc → Trung Quốc
WEH
từ
₫4 690 139
HEK
Hắc Hà — Từ Châu
Trung Quốc → Trung Quốc
XUZ
từ
₫5 550 763
HEK
Hắc Hà — Thường Châu (Changzhou)
Trung Quốc → Trung Quốc
CZX
từ
₫5 673 492

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Hắc Hà do các hãng hàng không sau khai thác: China Eastern, Ecuatoriana, China Southern Airlines, Air Lituanica.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay MU5614), do China Eastern khai thác, khởi hành từ Hắc Hà lúc 07:05.
Vé rẻ nhất từ Hắc Hà đi Cáp Nhĩ Tân có giá ₫1 471 535 — khởi hành ngày 18 Tháng chín, chuyến bay EU1902, do Ecuatoriana khai thác.