20:25
Hobart (HBA)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:15
Kingsford Smit (SYD)
CN, 1 Thá
2 533 869 ₫
11:35
Hobart (HBA)
T2, 2 Thá
27g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Avalon (AVV)
T3, 3 Thá
+1
5 113 248 ₫
20:25
Hobart (HBA)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:15
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
2 271 953 ₫
06:20
Hobart (HBA)
T3, 3 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Adelaide (ADL)
T3, 3 Thá
2 812 334 ₫
22:20
Hobart (HBA)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:45
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
3 158 585 ₫
06:20
Hobart (HBA)
T3, 3 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Cairns (CNS)
T3, 3 Thá
5 148 573 ₫
08:35
Hobart (HBA)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
1 977 895 ₫
08:35
Hobart (HBA)
T3, 3 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Avalon (AVV)
T4, 4 Thá
+1
4 206 567 ₫
08:35
Hobart (HBA)
T4, 4 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Avalon (AVV)
T5, 5 Thá
+1
6 614 411 ₫
11:30
Hobart (HBA)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:20
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
1 839 776 ₫
19:35
Hobart (HBA)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:25
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
1 536 488 ₫
11:35
Hobart (HBA)
T4, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
07:35
Avalon (AVV)
T5, 5 Thá
+1
3 777 254 ₫
13:15
Hobart (HBA)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:35
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
1 796 813 ₫
08:35
Hobart (HBA)
T5, 5 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Avalon (AVV)
T5, 5 Thá
5 615 757 ₫
13:00
Hobart (HBA)
T5, 5 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Adelaide (ADL)
T5, 5 Thá
2 880 120 ₫
16:50
Hobart (HBA)
T5, 5 Thá
40g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Cairns (CNS)
T7, 7 Thá
+1
4 010 209 ₫
20:25
Hobart (HBA)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:15
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
2 031 360 ₫
14:15
Hobart (HBA)
T6, 6 Thá
9g
1 điểm dừng
23:15
Avalon (AVV)
T6, 6 Thá
4 198 611 ₫
19:30
Hobart (HBA)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:20
Kingsford Smit (SYD)
T6, 6 Thá
2 070 822 ₫
19:30
Hobart (HBA)
T6, 6 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Avalon (AVV)
T7, 7 Thá
+1
4 013 392 ₫
19:35
Hobart (HBA)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:25
Kingsford Smit (SYD)
T6, 6 Thá
1 907 562 ₫
22:20
Hobart (HBA)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:40
Tullamarin (MEL)
T6, 6 Thá
1 411 100 ₫
22:20
Hobart (HBA)
T6, 6 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:30
Cairns (CNS)
T7, 7 Thá
+1
4 096 772 ₫
06:20
Hobart (HBA)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:45
Tullamarin (MEL)
T7, 7 Thá
2 148 156 ₫
08:35
Hobart (HBA)
T7, 7 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Avalon (AVV)
T7, 7 Thá
4 832 873 ₫
13:15
Hobart (HBA)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:35
Tullamarin (MEL)
T7, 7 Thá
2 086 416 ₫
00:35
Hobart (HBA)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:30
Kingsford Smit (SYD)
CN, 8 Thá
2 497 271 ₫
08:35
Hobart (HBA)
CN, 8 Thá
23g
1 điểm dừng
07:35
Avalon (AVV)
T2, 9 Thá
+1
4 454 798 ₫
11:30
Hobart (HBA)
CN, 8 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Avalon (AVV)
CN, 8 Thá
4 113 003 ₫
20:25
Hobart (HBA)
CN, 8 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Avalon (AVV)
T2, 9 Thá
+1
6 944 113 ₫
13:50
Hobart (HBA)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Tullamarin (MEL)
CN, 8 Thá
2 213 396 ₫
22:20
Hobart (HBA)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:40
Tullamarin (MEL)
CN, 8 Thá
2 599 428 ₫
00:35
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
15:15
Avalon (AVV)
T2, 9 Thá
3 975 202 ₫
01:45
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
13:10
Adelaide (ADL)
T2, 9 Thá
3 298 613 ₫
13:00
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
17:10
Adelaide (ADL)
T2, 9 Thá
2 967 638 ₫
11:30
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
23:35
Avalon (AVV)
T2, 9 Thá
4 219 933 ₫
19:35
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Avalon (AVV)
T3, 10 Thá
+1
4 148 328 ₫
20:25
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:45
Avalon (AVV)
T3, 10 Thá
+1
5 377 391 ₫
21:15
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:35
Tullamarin (MEL)
T2, 9 Thá
1 406 644 ₫
13:50
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:15
Tullamarin (MEL)
T2, 9 Thá
2 060 957 ₫
22:20
Hobart (HBA)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:40
Tullamarin (MEL)
T2, 9 Thá
1 731 255 ₫
00:35
Hobart (HBA)
T3, 10 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 10 Thá
2 008 128 ₫
08:35
Hobart (HBA)
T3, 10 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:15
Avalon (AVV)
T3, 10 Thá
4 157 557 ₫
06:15
Hobart (HBA)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
08:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 10 Thá
2 189 528 ₫
08:50
Hobart (HBA)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:15
Tullamarin (MEL)
T3, 10 Thá
1 355 089 ₫
21:10
Hobart (HBA)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:30
Tullamarin (MEL)
T3, 10 Thá
1 715 342 ₫
21:15
Hobart (HBA)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:35
Tullamarin (MEL)
T3, 10 Thá
2 279 909 ₫
11:30
Hobart (HBA)
T4, 11 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
07:35
Avalon (AVV)
T5, 12 Thá
+1
3 599 355 ₫
19:35
Hobart (HBA)
T4, 11 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Avalon (AVV)
T5, 12 Thá
+1
4 994 224 ₫
13:10
Hobart (HBA)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:30
Tullamarin (MEL)
T4, 11 Thá
1 633 871 ₫