12:38
Indianapolis (IND)
T2, 2 Thá
2g 36ph
Bay thẳng
15:14
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
812 547 ₫
12:38
Indianapolis (IND)
T2, 2 Thá
2g 36ph
Bay thẳng
15:14
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
1 278 488 ₫
18:33
Indianapolis (IND)
T2, 2 Thá
42g 22ph
2 điểm dừng
19:55
Melhior Ndadaie (BJM)
T4, 4 Thá
+1
25 644 783 ₫
06:00
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
11g 31ph
1 điểm dừng
17:31
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
3 928 526 ₫
10:25
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
2g 16ph
Bay thẳng
12:41
Orlando Sanford (SFB)
T4, 4 Thá
1 274 690 ₫
10:25
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
29g 21ph
2 điểm dừng
15:46
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T5, 5 Thá
+1
23 882 629 ₫
11:25
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
26g 7ph
2 điểm dừng
13:32
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T5, 5 Thá
+1
9 659 091 ₫
16:24
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
26g 6ph
2 điểm dừng
18:30
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 5 Thá
+1
3 677 197 ₫
16:24
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
25g 3ph
3 điểm dừng
17:27
Tampa (TPA)
T5, 5 Thá
+1
4 890 795 ₫
19:52
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
21:35
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T4, 4 Thá
1 227 842 ₫
19:52
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
17:27
Tampa (TPA)
T5, 5 Thá
+1
2 566 789 ₫
19:52
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
44g 13ph
3 điểm dừng
16:05
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T6, 6 Thá
+1
6 507 027 ₫
05:48
Indianapolis (IND)
T5, 5 Thá
2g 11ph
Bay thẳng
07:59
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
4 704 356 ₫
06:37
Indianapolis (IND)
T5, 5 Thá
14g 19ph
1 điểm dừng
15:56
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
9 761 965 ₫
07:30
Indianapolis (IND)
T5, 5 Thá
14g 38ph
1 điểm dừng
22:08
Orlando Sanford (SFB)
T5, 5 Thá
4 051 975 ₫
15:58
Indianapolis (IND)
T5, 5 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
00:23
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
+1
6 037 288 ₫
06:00
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:45
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 6 Thá
1 525 703 ₫
07:00
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
2g 23ph
Bay thẳng
09:23
Sarasota-Bradenton (SRQ)
T6, 6 Thá
3 241 327 ₫
11:25
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
29g 18ph
1 điểm dừng
13:43
Mak-Karen (LAS)
T7, 7 Thá
+1
4 208 977 ₫
23:58
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
8g 46ph
1 điểm dừng
08:44
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
+1
3 792 416 ₫
15:58
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
00:23
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
+1
5 089 580 ₫
15:58
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
23:43
Mak-Karen (LAS)
T6, 6 Thá
5 189 605 ₫
12:38
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
11g 11ph
1 điểm dừng
23:49
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T7, 7 Thá
1 911 243 ₫
13:46
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
12g 22ph
1 điểm dừng
23:08
Mak-Karen (LAS)
T7, 7 Thá
3 070 714 ₫
16:03
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
23:43
Mak-Karen (LAS)
T7, 7 Thá
4 167 511 ₫
16:03
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
10g 48ph
1 điểm dừng
23:51
Ontario (ONT)
T7, 7 Thá
4 612 560 ₫
05:35
Indianapolis (IND)
CN, 8 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
12:15
Vancouver (YVR)
CN, 8 Thá
6 833 059 ₫
06:00
Indianapolis (IND)
CN, 8 Thá
26g 2ph
1 điểm dừng
08:02
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 9 Thá
+1
3 121 676 ₫
06:00
Indianapolis (IND)
CN, 8 Thá
26g 2ph
1 điểm dừng
08:02
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 9 Thá
+1
3 660 104 ₫
11:25
Indianapolis (IND)
T2, 9 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
13:46
Orlando (MCO)
T2, 9 Thá
2 226 830 ₫
14:24
Indianapolis (IND)
T2, 9 Thá
2g 19ph
Bay thẳng
16:43
Orlando Sanford (SFB)
T2, 9 Thá
3 126 741 ₫
15:58
Indianapolis (IND)
T2, 9 Thá
6g 56ph
1 điểm dừng
20:54
Skai-Harbor (PHX)
T2, 9 Thá
5 290 263 ₫
13:33
Indianapolis (IND)
T3, 10 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
20:23
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T4, 11 Thá
+1
7 066 346 ₫
16:03
Indianapolis (IND)
T3, 10 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
00:27
Tampa (TPA)
T4, 11 Thá
+1
3 431 565 ₫
16:03
Indianapolis (IND)
T3, 10 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
00:43
Orlando (MCO)
T4, 11 Thá
+1
3 482 527 ₫
16:03
Indianapolis (IND)
T4, 11 Thá
10g 48ph
1 điểm dừng
23:51
Ontario (ONT)
T4, 11 Thá
3 448 025 ₫
19:05
Indianapolis (IND)
T6, 13 Thá
39g 17ph
2 điểm dừng
07:22
Mak-Karen (LAS)
CN, 15 Thá
+1
2 673 462 ₫
16:03
Indianapolis (IND)
T7, 14 Thá
6g 51ph
1 điểm dừng
20:54
Skai-Harbor (PHX)
T7, 14 Thá
3 716 764 ₫
06:00
Indianapolis (IND)
CN, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
08:45
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 15 Thá
1 756 774 ₫
06:00
Indianapolis (IND)
CN, 15 Thá
57g 45ph
3 điểm dừng
13:45
Skai-Harbor (PHX)
T3, 17 Thá
+1
5 302 292 ₫
14:00
Indianapolis (IND)
CN, 15 Thá
13g 27ph
1 điểm dừng
22:27
Honolulu (HNL)
CN, 15 Thá
7 330 970 ₫
11:25
Indianapolis (IND)
CN, 15 Thá
14g 21ph
1 điểm dừng
02:46
Luis Munos Marin (SJU)
T2, 16 Thá
+1
2 476 260 ₫
20:01
Indianapolis (IND)
CN, 15 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
11:31
Los Angeles (LAX)
T2, 16 Thá
+1
7 414 219 ₫
12:38
Indianapolis (IND)
T2, 16 Thá
11g 11ph
1 điểm dừng
23:49
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 16 Thá
1 906 495 ₫
14:24
Indianapolis (IND)
T2, 16 Thá
2g 19ph
Bay thẳng
16:43
Orlando Sanford (SFB)
T2, 16 Thá
1 555 774 ₫
19:52
Indianapolis (IND)
T2, 16 Thá
1g 49ph
Bay thẳng
21:41
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 16 Thá
661 243 ₫
16:03
Indianapolis (IND)
T4, 18 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
00:23
Los Angeles (LAX)
T5, 19 Thá
+1
2 668 714 ₫
19:52
Indianapolis (IND)
T4, 18 Thá
25g 12ph
1 điểm dừng
20:04
Fort-Uort (DFW)
T5, 19 Thá
+1
1 348 443 ₫
22:30
Indianapolis (IND)
T6, 20 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Ontario (ONT)
T7, 21 Thá
+1
5 082 932 ₫
14:23
Indianapolis (IND)
T7, 21 Thá
9g 46ph
1 điểm dừng
21:09
Los Angeles (LAX)
T7, 21 Thá
3 653 457 ₫