11:25
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
44g 22ph
2 điểm dừng
23:47
Indianapolis (IND)
T2, 2 Thá
+1
28 126 522 ₫
06:45
LaGuardia (LGA)
CN, 1 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
12:00
Indianapolis (IND)
CN, 1 Thá
4 680 752 ₫
07:45
Duglas (CLT)
CN, 1 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:25
Indianapolis (IND)
CN, 1 Thá
3 049 745 ₫
10:20
Chicago-Rockford (RFD)
CN, 1 Thá
24g 33ph
1 điểm dừng
11:53
Indianapolis (IND)
T2, 2 Thá
+1
3 086 343 ₫
11:06
Takoma (SEA)
CN, 1 Thá
21g 38ph
2 điểm dừng
11:44
Indianapolis (IND)
T2, 2 Thá
+1
5 123 113 ₫
18:42
Chicago-Midway (MDW)
CN, 1 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
18:57
Indianapolis (IND)
T2, 2 Thá
+1
2 676 761 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
24g 47ph
2 điểm dừng
23:47
Indianapolis (IND)
T2, 2 Thá
28 126 522 ₫
21:45
Takoma (SEA)
CN, 1 Thá
9g 41ph
1 điểm dừng
10:26
Indianapolis (IND)
T2, 2 Thá
+1
8 490 149 ₫
16:27
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
19g 41ph
1 điểm dừng
15:08
Indianapolis (IND)
T3, 3 Thá
+1
5 563 883 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
17:40
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
+1
29 482 247 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
61g
3 điểm dừng
10:30
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
+1
23 474 411 ₫
07:00
Chicago-O'Hare (ORD)
T4, 4 Thá
13g 39ph
1 điểm dừng
21:39
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
5 369 117 ₫
11:35
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
7g 22ph
1 điểm dừng
18:57
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
3 955 789 ₫
12:39
Edvard Logan (BOS)
T4, 4 Thá
6g 18ph
1 điểm dừng
18:57
Indianapolis (IND)
T4, 4 Thá
4 346 276 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
41g 13ph
3 điểm dừng
11:53
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
+1
19 335 313 ₫
20:43
Kansas City (MCI)
T4, 4 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
15:08
Indianapolis (IND)
T5, 5 Thá
+1
6 176 187 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
52g 53ph
2 điểm dừng
11:53
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
+1
21 901 325 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
47g 43ph
2 điểm dừng
11:53
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
+1
21 866 318 ₫
22:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
22:50
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
+1
26 802 303 ₫
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
41g 48ph
3 điểm dừng
11:53
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
+1
22 565 185 ₫
18:24
Blyu-Grass (LEX)
T5, 5 Thá
17g 29ph
1 điểm dừng
11:53
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
+1
4 885 702 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
41g 13ph
3 điểm dừng
11:53
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
+1
22 951 853 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
T6, 6 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
18:20
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
4 582 096 ₫
09:36
Kansas City (MCI)
T6, 6 Thá
25g 17ph
1 điểm dừng
11:53
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
+1
4 118 094 ₫
17:43
Tulsa (TUL)
T6, 6 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
23:03
Indianapolis (IND)
T6, 6 Thá
4 042 670 ₫
06:14
Newark Liberty (EWR)
T7, 7 Thá
14g 48ph
1 điểm dừng
21:02
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
2 492 497 ₫
19:34
Mak-Karen (LAS)
T6, 6 Thá
14g 27ph
2 điểm dừng
13:01
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
+1
2 339 103 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T6, 6 Thá
14g 1ph
1 điểm dừng
13:01
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
+1
3 169 723 ₫
13:05
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
53g 25ph
3 điểm dừng
10:30
Indianapolis (IND)
T2, 9 Thá
+1
24 549 126 ₫
09:32
Duglas (CLT)
T7, 7 Thá
24g 58ph
1 điểm dừng
10:30
Indianapolis (IND)
CN, 8 Thá
+1
3 194 228 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
35g 32ph
2 điểm dừng
23:47
Indianapolis (IND)
CN, 8 Thá
+1
22 389 831 ₫
16:00
Duglas (CLT)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:40
Indianapolis (IND)
T7, 7 Thá
2 459 400 ₫
19:41
Takoma (SEA)
T7, 7 Thá
15g 16ph
1 điểm dừng
13:57
Indianapolis (IND)
CN, 8 Thá
+1
4 011 801 ₫
10:01
Orlando (MCO)
CN, 8 Thá
8g 36ph
1 điểm dừng
18:37
Indianapolis (IND)
CN, 8 Thá
3 987 614 ₫
22:55
Duglas (CLT)
CN, 8 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
00:38
Indianapolis (IND)
T2, 9 Thá
+1
2 663 713 ₫
22:30
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 8 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
00:38
Indianapolis (IND)
T2, 9 Thá
+1
2 823 473 ₫
22:15
Mak-Karen (LAS)
CN, 8 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Indianapolis (IND)
T2, 9 Thá
+1
5 349 386 ₫
22:30
Chicago-O'Hare (ORD)
T2, 9 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
00:38
Indianapolis (IND)
T3, 10 Thá
+1
3 028 741 ₫
06:00
Newark Liberty (EWR)
T3, 10 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
10:30
Indianapolis (IND)
T4, 11 Thá
+1
3 008 691 ₫
07:00
Fort-Uort (DFW)
T3, 10 Thá
7g 8ph
1 điểm dừng
15:08
Indianapolis (IND)
T3, 10 Thá
2 982 913 ₫
20:55
Indira Gandi (DEL)
T3, 10 Thá
32g 32ph
2 điểm dừng
18:57
Indianapolis (IND)
T4, 11 Thá
+1
13 216 092 ₫
09:48
Takoma (SEA)
T3, 10 Thá
4g 17ph
Bay thẳng
17:05
Indianapolis (IND)
T3, 10 Thá
3 923 965 ₫
01:03
Orlando (MCO)
T4, 11 Thá
25g 54ph
1 điểm dừng
02:57
Indianapolis (IND)
T5, 12 Thá
+1
1 208 696 ₫
20:43
Kansas City (MCI)
T3, 10 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
15:08
Indianapolis (IND)
T4, 11 Thá
+1
3 951 334 ₫
00:38
Mak-Karen (LAS)
T4, 11 Thá
15g 19ph
2 điểm dừng
18:57
Indianapolis (IND)
T4, 11 Thá
2 492 816 ₫
11:35
Newark Liberty (EWR)
T4, 11 Thá
7g 22ph
1 điểm dừng
18:57
Indianapolis (IND)
T4, 11 Thá
2 299 322 ₫
21:45
Indira Gandi (DEL)
T5, 12 Thá
47g 15ph
4 điểm dừng
10:30
Indianapolis (IND)
T7, 14 Thá
+1
15 761 736 ₫
06:24
Tergud Marshall (BWI)
T7, 14 Thá
6g 38ph
1 điểm dừng
13:02
Indianapolis (IND)
T7, 14 Thá
1 625 915 ₫
06:31
Fort Lauderdale (FLL)
T7, 14 Thá
6g 30ph
Bay thẳng
13:01
Indianapolis (IND)
T7, 14 Thá
1 633 553 ₫
07:08
Tampa (TPA)
T7, 14 Thá
5g 54ph
1 điểm dừng
13:02
Indianapolis (IND)
T7, 14 Thá
2 185 391 ₫