17:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
115g 50ph
3 điểm dừng
12:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
+1
12 941 446 ₫
17:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
22:20
Fergana (FEG)
T3, 3 Thá
+1
16 906 783 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 2 Thá
5 117 067 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Huntsyao (SHA)
T3, 3 Thá
+1
5 338 884 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
09:55
Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 3 Thá
+1
5 979 830 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 3 Thá
+1
6 855 959 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
6 926 291 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
13:20
Nghĩa Ô (YIW)
T3, 3 Thá
+1
7 066 637 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
15g
1 điểm dừng
09:00
Luntszya (CGQ)
T3, 3 Thá
+1
7 076 185 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Hohhot (HET)
T3, 3 Thá
+1
7 172 931 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Weihai (WEH)
T3, 3 Thá
+1
7 256 312 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Thẩm Dương (SHE)
T3, 3 Thá
+1
7 265 222 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
39g
2 điểm dừng
09:00
Tsindao Tszyaodun (TAO)
T4, 4 Thá
+1
7 370 243 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
+1
8 021 055 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
21:45
Laishan (YNT)
T3, 3 Thá
+1
8 105 072 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
11:35
Changi (SIN)
T3, 3 Thá
+1
8 270 241 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
01:25
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
+1
8 293 791 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Thành Đô (CTU)
T3, 3 Thá
+1
8 602 171 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
15:30
Chengdu Tianfu (TFU)
T3, 3 Thá
+1
8 625 721 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
10:40
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T3, 3 Thá
+1
8 684 915 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
04:55
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
8 846 902 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Fuchen (BHY)
T3, 3 Thá
+1
9 037 849 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
37g 40ph
3 điểm dừng
07:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T4, 4 Thá
+1
9 172 785 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
22:55
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
9 173 421 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
+1
9 190 288 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
52g 40ph
3 điểm dừng
21:40
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
9 247 254 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
52g 40ph
3 điểm dừng
21:40
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
+1
9 247 254 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
25g 40ph
1 điểm dừng
14:40
Dayun (DYG)
T3, 3 Thá
+1
9 448 385 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Hoài An (HIA)
T4, 4 Thá
+1
9 482 119 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
19g
2 điểm dừng
14:00
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
9 634 241 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
10:10
Taoyuan (TPE)
T3, 3 Thá
+1
9 987 493 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
16:45
Hồng Kông (HKG)
T3, 3 Thá
+1
10 227 132 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
18:20
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
+1
10 353 475 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
01:35
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
10 421 898 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Don Mueang (DMK)
T3, 3 Thá
+1
10 422 853 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
18:05
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
+1
10 666 310 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
18:25
Krabi (KBV)
T3, 3 Thá
+1
10 731 232 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
18:55
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
10 769 422 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
+1
10 945 411 ₫
13:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
04:20
Xi'an Xianyang (XIY)
T3, 3 Thá
+1
10 945 411 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Gimhe (PUS)
T3, 3 Thá
+1
10 989 329 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
27g 20ph
3 điểm dừng
22:20
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
+1
11 333 671 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
42g
2 điểm dừng
13:00
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
11 343 855 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
48g 15ph
2 điểm dừng
17:15
Trat (TDX)
T4, 4 Thá
+1
11 488 338 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
40g 30ph
2 điểm dừng
04:30
Ben Gurion (TLV)
T4, 4 Thá
+1
11 623 910 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
+1
11 678 012 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
30g 15ph
1 điểm dừng
17:15
Milan-Malpensa (MXP)
T3, 3 Thá
+1
11 685 968 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Lhasa (LXA)
T3, 3 Thá
+1
11 852 092 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
62g 5ph
2 điểm dừng
11:05
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
13 984 018 ₫
18:00
Irkutsk (IKT)
T2, 2 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
16:15
Taipei Songshan (TSA)
T3, 3 Thá
+1
13 995 156 ₫