05:20
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
09:30
Chara (CZR)
T3, 3 Thá
11 103 760 ₫
05:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
09:30
Lensk (ULK)
T3, 3 Thá
10 496 012 ₫
01:10
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
04:55
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
12 603 824 ₫
01:10
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
02:45
Samui (USM)
T4, 4 Thá
+1
13 108 698 ₫
01:10
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
11:50
Utapao (UTP)
T4, 4 Thá
+1
15 346 290 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
3 943 087 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
4 305 520 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
4 454 925 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
03:55
Khanty-Mansiysk (HMA)
T4, 4 Thá
+1
4 719 233 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
11:10
Novokuznetsk (NOZ)
T3, 3 Thá
4 864 206 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 018 043 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
21:55
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
5 123 132 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
03:30
Nizhnevartovsk (NJC)
T4, 4 Thá
+1
5 124 399 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
5 180 742 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
6 021 145 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
22:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
6 021 145 ₫
01:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
08:15
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
6 123 069 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
45g 55ph
2 điểm dừng
23:10
Mineralnye Vody (MRV)
T4, 4 Thá
+1
6 450 367 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
9g 40ph
2 điểm dừng
14:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T3, 3 Thá
6 889 086 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
16:00
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
7 770 638 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
15:55
Osh (OSS)
T3, 3 Thá
8 151 747 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
14:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
9 358 698 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
102g 35ph
3 điểm dừng
12:50
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 7 Thá
+1
10 266 207 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Khujand (LBD)
T3, 3 Thá
10 571 031 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
25g 25ph
3 điểm dừng
04:40
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
+1
12 199 607 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
15:20
Andijan (AZN)
T3, 3 Thá
12 581 983 ₫
01:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
100g 5ph
2 điểm dừng
06:20
Lensk (ULK)
T7, 7 Thá
+1
12 587 047 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Polyarnyi (PYJ)
T4, 4 Thá
+1
12 898 835 ₫
01:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
10:10
Pevek (PWE)
T5, 5 Thá
+1
20 059 509 ₫
06:15
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
59g 25ph
2 điểm dừng
20:40
Avalon (AVV)
T5, 5 Thá
+1
29 667 954 ₫
07:00
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:30
Bodaibo (ODO)
T3, 3 Thá
9 110 851 ₫
07:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:35
Bratsk (BTK)
T3, 3 Thá
2 608 255 ₫
07:35
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
18:55
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
4 889 529 ₫
07:35
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
10:55
Adler (AER)
T4, 4 Thá
+1
5 574 513 ₫
07:35
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Beslan (OGZ)
T3, 3 Thá
5 686 883 ₫
02:35
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
00:50
Kurgan (KRO)
T4, 4 Thá
+1
6 385 477 ₫
07:35
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Grozny (GRV)
T3, 3 Thá
6 415 232 ₫
07:35
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Pashkovskii (KRR)
T3, 3 Thá
6 442 454 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
3 942 454 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
10:30
Cheboksary (CSY)
T3, 3 Thá
4 289 377 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Bogashevo (TOF)
T3, 3 Thá
4 306 787 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T3, 3 Thá
4 489 744 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
4 810 712 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
22:35
Gagarin (GSV)
T3, 3 Thá
4 810 712 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Gorno-Altaysk (RGK)
T3, 3 Thá
4 908 521 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
14:40
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
5 018 043 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
5 138 643 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
5 156 369 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
5 180 742 ₫
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Uitash (MCX)
T3, 3 Thá
5 528 298 ₫