15:25
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
55ph
Bay thẳng
16:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 12 thá
969 075 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
7 723 738 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá
+1
7 723 738 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá
+1
7 976 183 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
45g
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
8 585 576 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
+1
8 874 780 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Kirovsk, Hibiny (KVK)
T2, 14 thá
+1
9 367 823 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Magas (IGT)
CN, 13 thá
+1
9 698 645 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
14:35
Gelendzhik (GDZ)
CN, 13 thá
+1
10 316 240 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá
+1
10 527 675 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá
+1
14 377 240 ₫
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
61g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 15 thá
+1
20 897 078 ₫
21:30
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
00:30
Chara (CZR)
CN, 13 thá
+1
11 267 088 ₫
22:00
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:30
Bodaibo (ODO)
CN, 13 thá
+1
8 708 002 ₫
22:10
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:30
Taksimo (TKM)
CN, 13 thá
+1
8 238 957 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
+1
3 793 365 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá
+1
5 116 957 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá
+1
7 574 275 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T2, 14 thá
+1
7 635 033 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
58g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
T3, 15 thá
+1
8 137 189 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
9g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Krasnoyarsk, Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
CN, 13 thá
+1
9 378 152 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
35g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá
+1
9 909 472 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá
+1
10 543 775 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Andijan (AZN)
CN, 13 thá
+1
12 132 876 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Udachny, Polyarnyi (PYJ)
CN, 13 thá
+1
14 586 245 ₫
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá
+1
22 232 517 ₫
23:00
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:30
Bodaibo (ODO)
CN, 13 thá
+1
10 497 904 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá
+1
5 778 601 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá
+1
7 103 105 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Magas (IGT)
T2, 14 thá
+1
7 175 406 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Kurgan (KRO)
T2, 14 thá
+1
9 041 862 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
60g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
T3, 15 thá
+1
10 084 452 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Petrozavodsk, Besovets (PES)
CN, 13 thá
+1
11 711 526 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
+1
14 907 649 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá
+1
14 907 649 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá
+1
14 913 725 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá
+1
15 245 155 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
21:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
+1
16 615 833 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá
+1
18 169 391 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Orsk (OSW)
T2, 14 thá
+1
18 633 271 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
82g 55ph
2 điểm dừng
10:30
Kirovsk, Hibiny (KVK)
T4, 16 thá
+1
20 147 336 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Ukhta (UCT)
CN, 13 thá
+1
20 250 927 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Urgench (UGC)
T2, 14 thá
+1
22 891 427 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
57g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
+1
28 913 968 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 15 thá
+1
31 494 319 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 14 thá
+1
36 478 826 ₫
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Bắc Hải, Fuchen (BHY)
T2, 14 thá
+1
43 367 459 ₫
23:45
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
78g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Chara (CZR)
T4, 16 thá
+1
12 897 807 ₫
23:50
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
17:45
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá
+1
8 375 661 ₫
23:50
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
149g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 19 thá
+1
15 186 828 ₫