Chuyến bay từ Irkutsk

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Irkutsk

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

IRAERO
IO 315 🔥 Ưu đãi hot Giá tốt nhất
15:25
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
55ph
Bay thẳng
16:20
Ulan-Ude, Baikal (UUD)
T7, 12 thá
969 075 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá +1
7 723 738 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
08:40
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
T2, 14 thá +1
7 723 738 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
07:55
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
T2, 14 thá +1
7 976 183 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
45g
1 điểm dừng
18:20
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá +1
8 585 576 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
06:25
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá +1
8 874 780 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
38g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Kirovsk, Hibiny (KVK)
T2, 14 thá +1
9 367 823 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Magas (IGT)
CN, 13 thá +1
9 698 645 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
17g 15ph
1 điểm dừng
14:35
Gelendzhik (GDZ)
CN, 13 thá +1
10 316 240 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
37g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Naberezhnye Chelny, Begishevo (NBC)
T2, 14 thá +1
10 527 675 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
39g 55ph
2 điểm dừng
13:15
Nicosia (ECN)
T2, 14 thá +1
14 377 240 ₫
Aeroflot
SU 1441
21:20
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
61g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 15 thá +1
20 897 078 ₫
IRAERO
IO 183
21:30
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
3g
Bay thẳng
00:30
Chara (CZR)
CN, 13 thá +1
11 267 088 ₫
IRAERO
IO 1141
22:00
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
00:30
Bodaibo (ODO)
CN, 13 thá +1
8 708 002 ₫
IRAERO
IO 345
22:10
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:30
Taksimo (TKM)
CN, 13 thá +1
8 238 957 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá +1
3 793 365 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Novokuznetsk (NOZ)
CN, 13 thá +1
5 116 957 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:00
Volgograd, Gumrak (VOG)
CN, 13 thá +1
7 574 275 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
35g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Gorno-Altaysk (RGK)
T2, 14 thá +1
7 635 033 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
58g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Khujand (LBD)
T3, 15 thá +1
8 137 189 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
9g 15ph
2 điểm dừng
07:55
Krasnoyarsk, Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
CN, 13 thá +1
9 378 152 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
35g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Dushanbe (DYU)
T2, 14 thá +1
9 909 472 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
10:35
Fergana (FEG)
CN, 13 thá +1
10 543 775 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
18g 40ph
1 điểm dừng
17:20
Andijan (AZN)
CN, 13 thá +1
12 132 876 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
23:10
Udachny, Polyarnyi (PYJ)
CN, 13 thá +1
14 586 245 ₫
S7 Airlines
S7 5228
22:40
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
34g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Ankara, Esenboğa (ESB)
T2, 14 thá +1
22 232 517 ₫
IRAERO
IO 151
23:00
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:30
Bodaibo (ODO)
CN, 13 thá +1
10 497 904 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:20
Makhachkala, Uitash (MCX)
CN, 13 thá +1
5 778 601 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Nizhny Novgorod, Strigino (GOJ)
CN, 13 thá +1
7 103 105 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
32g 55ph
1 điểm dừng
08:30
Magas (IGT)
T2, 14 thá +1
7 175 406 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
00:45
Kurgan (KRO)
T2, 14 thá +1
9 041 862 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
60g 45ph
1 điểm dừng
12:20
Stavropol (STW)
T3, 15 thá +1
10 084 452 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
19g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Petrozavodsk, Besovets (PES)
CN, 13 thá +1
11 711 526 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá +1
14 907 649 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
18:10
Ulyanovsk, Ulyanovsk Baratayevka (ULV)
CN, 13 thá +1
14 907 649 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
30g 30ph
1 điểm dừng
06:05
Volgograd, Gumrak (VOG)
T2, 14 thá +1
14 913 725 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
30g 15ph
1 điểm dừng
05:50
Saratov, Gagarin (GSV)
T2, 14 thá +1
15 245 155 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
21:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá +1
16 615 833 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
00:55
Khanty-Mansiysk (HMA)
T2, 14 thá +1
18 169 391 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Orsk (OSW)
T2, 14 thá +1
18 633 271 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
82g 55ph
2 điểm dừng
10:30
Kirovsk, Hibiny (KVK)
T4, 16 thá +1
20 147 336 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
15g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Ukhta (UCT)
CN, 13 thá +1
20 250 927 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Urgench (UGC)
T2, 14 thá +1
22 891 427 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
57g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá +1
28 913 968 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
08:10
Tel Aviv, Ben Gurion (TLV)
T3, 15 thá +1
31 494 319 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
24g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Anadyr, Ugolnyi (DYR)
T2, 14 thá +1
36 478 826 ₫
Ural Airlines
U6 106
23:35
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
07:25
Bắc Hải, Fuchen (BHY)
T2, 14 thá +1
43 367 459 ₫
Utair
UT 158
23:45
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
78g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Chara (CZR)
T4, 16 thá +1
12 897 807 ₫
S7 Airlines
S7 6443
23:50
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
17g 55ph
2 điểm dừng
17:45
Izhevsk (IJK)
CN, 13 thá +1
8 375 661 ₫
S7 Airlines
S7 6443
23:50
Irkutsk (IKT)
T7, 12 thá
149g 10ph
3 điểm dừng
05:00
Nizhneangarsk (NZG)
T7, 19 thá +1
15 186 828 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 969075 ₫ · cao nhất: 1657148 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — 969075 ₫ 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1548697 ₫ 15.09.2026 — 1649250 ₫ 16.09.2026 — 1657148 ₫ 17.09.2026 — 1656844 ₫ 18.09.2026 — 1033477 ₫ 19.09.2026 — 1032870 ₫ 20.09.2026 — 1656540 ₫ 21.09.2026 — 1029832 ₫ 22.09.2026 — 1547785 ₫ 23.09.2026 — 1645908 ₫ 24.09.2026 — 1647427 ₫ 25.09.2026 — 1032870 ₫ 26.09.2026 — 1136157 ₫ 27.09.2026 — 1643478 ₫ 28.09.2026 — 1136157 ₫ 29.09.2026 — 1638617 ₫ 30.09.2026 — 1370071 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
Giá tốt
969075 ₫
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
1548697 ₫
15
placeholder
1649250 ₫
16
placeholder
1657148 ₫
17
placeholder
1656844 ₫
18
placeholder
1033477 ₫
19
Giá tốt
1032870 ₫
20
placeholder
1656540 ₫
21
Giá tốt
1029832 ₫
22
placeholder
1547785 ₫
23
placeholder
1645908 ₫
24
placeholder
1647427 ₫
25
Giá tốt
1032870 ₫
26
placeholder
1136157 ₫
27
placeholder
1643478 ₫
28
placeholder
1136157 ₫
29
placeholder
1638617 ₫
30
placeholder
1370071 ₫

Các hãng hàng không bay từ Irkutsk

IRAERO
Giá từ
₫880 977
S7 Airlines
Giá từ
₫1 337 566
Utair
Giá từ
₫1 949 389
Rossiya
Giá từ
₫2 355 854
Nordwind Airlines
Giá từ
₫2 461 571
Ural Airlines
Giá từ
₫2 804 848
Alrosa
Giá từ
₫3 195 212
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫3 582 235
Yakutia
Giá từ
₫3 985 054
Aeroflot
Giá từ
₫4 309 496
Aurora Airlines
Giá từ
₫4 898 232
Air China
Giá từ
₫6 002 187
Hunnu Air
Giá từ
₫8 955 587

Điểm đến phổ biến từ Irkutsk

IKT
Russia → Russia
UUD
từ
₫756 425
IKT
Russia → Russia
HTA
từ
₫1 397 412
IKT
Russia → Russia
KJA
từ
₫1 510 724
IKT
Russia → Russia
KYZ
từ
₫1 515 888
IKT
Russia → Russia
MJZ
từ
₫1 670 818
IKT
Russia → Russia
BTK
từ
₫1 872 228
IKT
Russia → Việt Nam
NHA
từ
₫1 890 455
IKT
Russia → Việt Nam
CXR
từ
₫1 890 455
IKT
Russia → Russia
NZG
từ
₫1 951 820

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Irkutsk do các hãng hàng không sau khai thác: S7 Airlines, Уральские авиалинии, Air China, Россия, IRAERO, Аэрофлот, Utair.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay SU1441), do Аэрофлот khai thác, khởi hành từ Irkutsk lúc 21:20.
Vé rẻ nhất từ Irkutsk đi Ust-Ilimsk có giá ₫2 126 496 — khởi hành ngày 13 Tháng chín, chuyến bay IO121, do IRAERO khai thác.