20:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:05
Bắc Kinh (PKX)
T2, 2 Thá
4 808 496 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
01:40
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
+1
8 118 511 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
13g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Nha Trang (CXR)
T3, 3 Thá
+1
8 909 218 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Seoul (GMP)
T3, 3 Thá
+1
9 191 251 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
9 244 746 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
23:00
Delhi (DEL)
T3, 3 Thá
+1
13 792 099 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
09:05
Novosibirsk (OVB)
T4, 4 Thá
+1
14 931 945 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Mátxcơva (SVO)
T3, 3 Thá
+1
18 031 464 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:05
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
+1
5 291 846 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Seoul (GMP)
T3, 3 Thá
+1
9 598 316 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
25g
1 điểm dừng
00:45
Quảng Châu (CAN)
T4, 4 Thá
+1
9 924 664 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
+1
10 102 874 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
53g 5ph
1 điểm dừng
03:50
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
+1
11 227 526 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
16g
2 điểm dừng
14:45
Novosibirsk (OVB)
T3, 3 Thá
+1
13 270 765 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
21:55
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
13 907 951 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
20:05
Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
+1
16 051 532 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
14:10
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
+1
18 217 587 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T2, 2 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
10:55
Mátxcơva (DME)
T3, 3 Thá
+1
19 296 974 ₫
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:35
Ulan Bator (UBN)
T3, 3 Thá
4 378 324 ₫
11:00
Erenhot (ERL)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
19:30
Bắc Kinh (PEK)
T3, 3 Thá
16 386 427 ₫
11:00
Erenhot (ERL)
T3, 3 Thá
22g 25ph
3 điểm dừng
09:25
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
+1
24 545 138 ₫
11:40
Ulan Bator (UBN)
T3, 3 Thá
4g
Bay thẳng
12:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
9 571 727 ₫
11:40
Ulan Bator (UBN)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
10 804 951 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
00:15
Hohhot (HET)
T5, 5 Thá
+1
7 854 204 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
05:50
Chita (HTA)
T6, 6 Thá
+1
11 584 578 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
+1
11 708 027 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
58g 5ph
1 điểm dừng
02:05
Bắc Kinh (PKX)
T7, 7 Thá
+1
13 720 879 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
44g 15ph
3 điểm dừng
11:15
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
+1
13 881 995 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
34g 10ph
2 điểm dừng
01:10
Nha Trang (CXR)
T6, 6 Thá
+1
14 207 394 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
30g 15ph
3 điểm dừng
22:15
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
+1
14 231 134 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
14:30
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
+1
14 557 483 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
03:00
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
+1
14 740 441 ₫
11:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
55g 45ph
3 điểm dừng
17:45
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
+1
14 917 068 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
55g
3 điểm dừng
23:00
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
+1
15 308 939 ₫
16:00
Mãn Châu Lý (NZH)
T4, 4 Thá
50g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
+1
19 704 356 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
13g 5ph
2 điểm dừng
08:50
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
+1
8 345 784 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
21:40
Nha Trang (CXR)
T5, 5 Thá
+1
8 394 214 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
02:05
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
+1
5 024 057 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
48g 10ph
2 điểm dừng
22:55
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
+1
10 063 940 ₫
23:45
Ulan Bator (UBN)
T4, 4 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
14:10
Seoul (GMP)
T5, 5 Thá
+1
11 847 620 ₫
00:05
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
02:35
Ulan Bator (UBN)
T5, 5 Thá
4 483 414 ₫
03:05
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:35
Ulan Bator (UBN)
T5, 5 Thá
5 988 541 ₫
03:05
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
10:00
Erenhot (ERL)
T5, 5 Thá
13 759 180 ₫
08:45
Ulan Bator (UBN)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:00
Erenhot (ERL)
T5, 5 Thá
3 548 367 ₫
11:40
Ulan Bator (UBN)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
12:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
9 122 879 ₫
11:40
Ulan Bator (UBN)
T5, 5 Thá
18g
1 điểm dừng
02:40
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
+1
11 455 432 ₫
13:00
Ulan Bator (UBN)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
14:00
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
10 408 964 ₫
13:00
Ulan Bator (UBN)
T5, 5 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
02:40
Astana (NQZ)
T6, 6 Thá
+1
12 510 762 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:05
Bắc Kinh (PKX)
T6, 6 Thá
4 561 914 ₫
20:45
Ulan Bator (UBN)
T6, 6 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
23:00
Đà Nẵng (DAD)
T7, 7 Thá
+1
8 108 382 ₫