08:20
Ishigaki (ISG)
T3, 3 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
19:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
8 086 224 ₫
02:30
Ishigaki (ISG)
T4, 4 Thá
30ph
Bay thẳng
03:00
Miyakojima (MMY)
T4, 4 Thá
1 395 290 ₫
02:30
Ishigaki (ISG)
T5, 5 Thá
30ph
Bay thẳng
03:00
Miyakojima (MMY)
T5, 5 Thá
1 395 290 ₫
05:10
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
06:10
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
1 182 894 ₫
17:50
Ishigaki (ISG)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
18:45
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
1 185 743 ₫
13:20
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
14:20
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1 032 223 ₫
08:30
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1 182 894 ₫
17:50
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
55ph
Bay thẳng
18:45
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1 144 910 ₫
13:05
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
14:05
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
1 179 413 ₫
13:40
Ishigaki (ISG)
T7, 7 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
14:05
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 8 Thá
+1
8 501 519 ₫
13:05
Ishigaki (ISG)
T2, 9 Thá
31g 30ph
2 điểm dừng
19:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 10 Thá
+1
7 602 241 ₫
17:50
Ishigaki (ISG)
T3, 10 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 12 Thá
+1
6 433 274 ₫
11:50
Ishigaki (ISG)
T4, 11 Thá
55ph
Bay thẳng
12:45
Naha (OKA)
T4, 11 Thá
1 185 743 ₫
12:50
Ishigaki (ISG)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
13:50
Naha (OKA)
T7, 14 Thá
1 148 392 ₫
18:50
Ishigaki (ISG)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
19:50
Naha (OKA)
T7, 14 Thá
1 324 386 ₫
07:20
Ishigaki (ISG)
T2, 16 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Naha (OKA)
T2, 16 Thá
1 117 688 ₫
08:30
Ishigaki (ISG)
T4, 18 Thá
35ph
Bay thẳng
09:05
Miyakojima (MMY)
T4, 18 Thá
2 094 201 ₫
07:20
Ishigaki (ISG)
T4, 18 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Naha (OKA)
T4, 18 Thá
1 134 148 ₫
02:30
Ishigaki (ISG)
CN, 29 Thá
35ph
Bay thẳng
03:05
Miyakojima (MMY)
CN, 29 Thá
1 308 243 ₫
13:20
Ishigaki (ISG)
T2, 7 Thá
1g
Bay thẳng
14:20
Naha (OKA)
T2, 7 Thá
1 080 653 ₫
17:45
Ishigaki (ISG)
T6, 8 Thá
35ph
Bay thẳng
18:20
ionaguni-Zhima (OGN)
T6, 8 Thá
2 277 792 ₫
12:50
Ishigaki (ISG)
T6, 8 Thá
1g
Bay thẳng
13:50
Naha (OKA)
T6, 8 Thá
1 179 729 ₫
12:40
Ishigaki (ISG)
T2, 11 Thá
35ph
Bay thẳng
13:15
ionaguni-Zhima (OGN)
T2, 11 Thá
2 277 792 ₫
04:10
Ishigaki (ISG)
T2, 18 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
05:15
Naha (OKA)
T2, 18 Thá
1 077 171 ₫
02:30
Ishigaki (ISG)
T4, 20 Thá
35ph
Bay thẳng
03:05
Miyakojima (MMY)
T4, 20 Thá
1 444 670 ₫
12:50
Ishigaki (ISG)
T4, 20 Thá
1g
Bay thẳng
13:50
Naha (OKA)
T4, 20 Thá
1 063 560 ₫
08:15
Ishigaki (ISG)
T5, 21 Thá
1g
Bay thẳng
09:15
Naha (OKA)
T5, 21 Thá
1 063 560 ₫
07:20
Ishigaki (ISG)
T3, 9 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Naha (OKA)
T3, 9 Thá
1 119 271 ₫
13:20
Ishigaki (ISG)
T4, 17 Thá
1g
Bay thẳng
14:20
Naha (OKA)
T4, 17 Thá
1 099 645 ₫
18:50
Ishigaki (ISG)
T2, 22 Thá
1g
Bay thẳng
19:50
Naha (OKA)
T2, 22 Thá
1 147 126 ₫
10:10
Ishigaki (ISG)
T5, 25 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:15
Naha (OKA)
T5, 25 Thá
980 311 ₫
04:05
Ishigaki (ISG)
T4, 31 Thá
30ph
Bay thẳng
04:35
ionaguni-Zhima (OGN)
T4, 31 Thá
2 077 108 ₫
08:30
Ishigaki (ISG)
CN, 30 Thá
30ph
Bay thẳng
09:00
Miyakojima (MMY)
CN, 30 Thá
1 541 530 ₫
08:30
Ishigaki (ISG)
T6, 18 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
12:10
Naha (OKA)
T6, 18 Thá
1 169 600 ₫
16:05
Ishigaki (ISG)
T7, 19 Thá
1g
Bay thẳng
17:05
Naha (OKA)
T7, 19 Thá
1 169 600 ₫
12:40
Ishigaki (ISG)
T7, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
13:45
Naha (OKA)
T7, 10 Thá
1 650 734 ₫
11:30
Ishigaki (ISG)
T2, 13 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 14 Thá
+1
6 934 034 ₫