ЯП 217
06:00
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
11:30
Srednekolymsk (SEK)
T3, 3 Thá
21 391 178 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
08:30
Irkutsk (IKT)
T3, 3 Thá
4 263 851 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T3, 3 Thá
5 280 326 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
07:10
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
5 639 944 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
6 215 331 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Bratsk (BTK)
T4, 4 Thá
+1
6 399 595 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
05:10
Baikal (UUD)
T4, 4 Thá
+1
6 723 251 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
43g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Mezhdunarodnyi aeroport Chingishan (UBN)
T5, 5 Thá
+1
6 971 800 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
11:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
7 478 765 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
04:35
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
7 671 304 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
54g
1 điểm dừng
10:25
Bogashevo (TOF)
T5, 5 Thá
+1
7 686 898 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
02:45
Kadala (HTA)
T4, 4 Thá
+1
8 417 907 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
57g 25ph
2 điểm dừng
04:50
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
8 556 025 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
57g 25ph
2 điểm dừng
04:50
Gagarin (GSV)
T5, 5 Thá
+1
8 556 025 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Mirny (MJZ)
T3, 3 Thá
8 662 956 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Omsk (OMS)
T3, 3 Thá
8 769 568 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Chulman (NER)
T4, 4 Thá
+1
9 114 228 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Khabarovsk (KHV)
T4, 4 Thá
+1
9 193 153 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
12:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
9 540 358 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
+1
9 697 571 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
79g 5ph
2 điểm dừng
11:30
Mihailovka (BAX)
T6, 6 Thá
+1
9 967 762 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
13:45
Ufa (UFA)
T4, 4 Thá
+1
9 973 172 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
52g 50ph
2 điểm dừng
09:15
Kyzyl (KYZ)
T5, 5 Thá
+1
10 172 712 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
12:45
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
+1
10 456 268 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
66g
2 điểm dừng
18:25
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
10 618 255 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
57g 20ph
2 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T5, 5 Thá
+1
10 626 530 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
08:05
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
10 752 555 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
59g 5ph
2 điểm dừng
05:30
Gelendzhik (GDZ)
T5, 5 Thá
+1
10 758 920 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
11:10
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
10 972 780 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
87g 45ph
2 điểm dừng
20:10
Abakan (ABA)
T6, 6 Thá
+1
11 023 063 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
38g 35ph
2 điểm dừng
17:00
Roshchino (TJM)
T4, 4 Thá
+1
11 285 616 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
22:30
Kurumoch (KUF)
T4, 4 Thá
+1
11 300 573 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
23:30
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
11 395 729 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
44g
2 điểm dừng
20:25
Murmansk (MMK)
T4, 4 Thá
+1
11 661 463 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
32g 5ph
3 điểm dừng
08:30
Cheboksary (CSY)
T4, 4 Thá
+1
11 759 801 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
36g 5ph
3 điểm dừng
11:30
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
12 189 432 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
56g 35ph
2 điểm dừng
13:00
Norilsk (NSK)
T5, 5 Thá
+1
12 195 797 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
56g 55ph
3 điểm dừng
09:20
Gumrak (VOG)
T5, 5 Thá
+1
12 515 952 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
01:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
12 763 229 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
01:40
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
+1
13 304 882 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
17:40
Mineralnye Vody (MRV)
T3, 3 Thá
13 322 704 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
14:10
Pashkovskii (KRR)
T4, 4 Thá
+1
13 365 349 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
52g
2 điểm dừng
10:25
Ignatevo (BQS)
T5, 5 Thá
+1
13 460 822 ₫
00:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
06:55
Krasnoyarsk Cheremshanka (KCY)
T4, 4 Thá
+1
13 479 599 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Uitash (MCX)
T5, 5 Thá
+1
13 894 273 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
53g 50ph
2 điểm dừng
14:15
Sokol (GDX)
T5, 5 Thá
+1
13 999 293 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
06:10
Manas (BSZ)
T4, 4 Thá
+1
14 469 342 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
64g 10ph
1 điểm dừng
20:35
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
15 251 907 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
00:45
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
15 437 126 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T3, 3 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
08:45
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 4 Thá
+1
15 795 152 ₫