12:55
Kastelon (CDT)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
492 830 ₫
12:55
Kastelon (CDT)
T5, 22 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
14:45
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 22 Thá
502 836 ₫
08:25
Kastelon (CDT)
T7, 24 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
07:45
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 25 Thá
+1
5 130 306 ₫
08:25
Kastelon (CDT)
T7, 24 Thá
52g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 26 Thá
+1
5 624 386 ₫
09:45
Kastelon (CDT)
T7, 24 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:10
Weeze (NRN)
T7, 24 Thá
5 702 564 ₫
17:55
Kastelon (CDT)
CN, 25 Thá
51g
3 điểm dừng
20:55
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 27 Thá
+1
5 016 792 ₫
17:55
Kastelon (CDT)
CN, 25 Thá
50g 40ph
3 điểm dừng
20:35
Dusseldorf (DUS)
T3, 27 Thá
+1
7 020 007 ₫
13:35
Kastelon (CDT)
T2, 26 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
20:55
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 27 Thá
+1
4 218 759 ₫
08:30
Kastelon (CDT)
T3, 27 Thá
51g 55ph
3 điểm dừng
12:25
Milan-Bergamo (BGY)
T5, 29 Thá
+1
3 787 533 ₫
11:10
Kastelon (CDT)
T4, 28 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 28 Thá
2 478 533 ₫
11:10
Kastelon (CDT)
T4, 28 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 28 Thá
3 916 682 ₫
11:10
Kastelon (CDT)
T4, 28 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
09:35
Dusseldorf (DUS)
T5, 29 Thá
+1
7 693 583 ₫
12:25
Kastelon (CDT)
T6, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
16:45
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 Thá
2 203 974 ₫
11:10
Kastelon (CDT)
T6, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 30 Thá
2 850 969 ₫
19:55
Kastelon (CDT)
CN, 1 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
10:45
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
+1
5 158 137 ₫
11:10
Kastelon (CDT)
T4, 4 Thá
49g 30ph
1 điểm dừng
12:40
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
+1
3 850 700 ₫
13:10
Kastelon (CDT)
T4, 18 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 18 Thá
1 108 241 ₫
13:35
Kastelon (CDT)
T6, 27 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
11:50
Milan-Bergamo (BGY)
T7, 28 Thá
+1
2 450 076 ₫
15:25
Kastelon (CDT)
T5, 17 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
15:45
Dusseldorf (DUS)
T6, 18 Thá
+1
3 197 451 ₫
12:55
Kastelon (CDT)
T6, 18 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
10:15
Dusseldorf (DUS)
T7, 19 Thá
+1
3 285 635 ₫
13:25
Kastelon (CDT)
T6, 18 Thá
19g 35ph
3 điểm dừng
08:00
Tenerife Norte-Ciudad de La Laguna (TFN)
T7, 19 Thá
+1
4 732 227 ₫
12:40
Kastelon (CDT)
CN, 20 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Dusseldorf (DUS)
T2, 21 Thá
+1
3 305 961 ₫
13:25
Kastelon (CDT)
T2, 21 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Vantaa (HEL)
T3, 22 Thá
+1
5 119 361 ₫
17:35
Kastelon (CDT)
T3, 22 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Dusseldorf (DUS)
T4, 23 Thá
+1
5 216 926 ₫
10:45
Kastelon (CDT)
T4, 23 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
23:55
Dusseldorf (DUS)
T5, 24 Thá
+1
7 512 211 ₫
13:10
Kastelon (CDT)
T4, 23 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
17:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 23 Thá
5 435 510 ₫
11:10
Kastelon (CDT)
T4, 30 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
15:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 30 Thá
1 753 047 ₫
13:10
Kastelon (CDT)
T4, 30 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Dusseldorf (DUS)
T5, 31 Thá
+1
4 212 192 ₫
14:55
Kastelon (CDT)
T2, 22 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
23:05
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 22 Thá
2 946 971 ₫