10:10
Pyzhovitse (KTW)
T4, 21 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
12:20
Kastelon (CDT)
T5, 22 Thá
+1
2 466 222 ₫
16:20
Chisinau (RMO)
T4, 21 Thá
21g
3 điểm dừng
12:20
Kastelon (CDT)
T5, 22 Thá
+1
4 165 326 ₫
17:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 21 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
12:30
Kastelon (CDT)
T5, 22 Thá
+1
51 862 735 ₫
16:35
Brandenburg (BER)
T4, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:25
Kastelon (CDT)
T4, 21 Thá
2 841 739 ₫
16:35
Brandenburg (BER)
T4, 21 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:25
Kastelon (CDT)
T4, 21 Thá
3 806 513 ₫
18:10
Ferents List (BUD)
T4, 21 Thá
18g 10ph
2 điểm dừng
12:20
Kastelon (CDT)
T5, 22 Thá
+1
2 388 582 ₫
05:45
Pyzhovitse (KTW)
T5, 22 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Kastelon (CDT)
T5, 22 Thá
2 283 413 ₫
05:55
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
6g 25ph
1 điểm dừng
12:20
Kastelon (CDT)
T5, 22 Thá
3 840 538 ₫
11:05
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
6g
1 điểm dừng
16:05
Kastelon (CDT)
T5, 22 Thá
2 181 027 ₫
13:10
Ferents List (BUD)
T5, 22 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:05
Kastelon (CDT)
T5, 22 Thá
1 062 211 ₫
07:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 23 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
07:50
Kastelon (CDT)
T7, 24 Thá
+1
5 167 219 ₫
12:10
Ferents List (BUD)
T6, 23 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
14:00
Kastelon (CDT)
T7, 24 Thá
+1
2 574 485 ₫
12:35
Pyzhovitse (KTW)
T6, 23 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
07:50
Kastelon (CDT)
T7, 24 Thá
+1
6 011 668 ₫
05:05
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
17:25
Kastelon (CDT)
CN, 25 Thá
+1
20 822 610 ₫
06:50
Weeze (NRN)
T7, 24 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
09:10
Kastelon (CDT)
T7, 24 Thá
1 033 444 ₫
07:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
17:25
Kastelon (CDT)
CN, 25 Thá
+1
6 385 947 ₫
12:20
Krakow (KRK)
T7, 24 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
13:50
Kastelon (CDT)
CN, 25 Thá
+1
2 403 430 ₫
21:00
Pyzhovitse (KTW)
T7, 24 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
17:25
Kastelon (CDT)
CN, 25 Thá
+1
4 146 767 ₫
23:05
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Kastelon (CDT)
T2, 26 Thá
+1
38 802 554 ₫
05:45
Pyzhovitse (KTW)
CN, 25 Thá
50g 5ph
3 điểm dừng
07:50
Kastelon (CDT)
T3, 27 Thá
+1
4 198 424 ₫
06:20
Krakow (KRK)
CN, 25 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
10:40
Kastelon (CDT)
T2, 26 Thá
+1
3 019 289 ₫
11:15
Mohammed V (CMN)
CN, 25 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:25
Kastelon (CDT)
CN, 25 Thá
3 701 653 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
32g 40ph
2 điểm dừng
07:50
Kastelon (CDT)
T3, 27 Thá
+1
7 911 212 ₫
06:00
Krakow (KRK)
T2, 26 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Kastelon (CDT)
T3, 27 Thá
+1
2 902 675 ₫
06:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 26 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
07:50
Kastelon (CDT)
T3, 27 Thá
+1
4 299 263 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T3, 27 Thá
59g 20ph
4 điểm dừng
12:55
Kastelon (CDT)
T5, 29 Thá
+1
21 924 105 ₫
14:20
Pyzhovitse (KTW)
T3, 27 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Kastelon (CDT)
T4, 28 Thá
+1
2 493 133 ₫
22:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
15:40
Kastelon (CDT)
T4, 28 Thá
+1
5 271 151 ₫
06:35
Barahas (MAD)
T4, 28 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Kastelon (CDT)
T4, 28 Thá
5 456 744 ₫
08:15
El-Prat (BCN)
T4, 28 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
15:40
Kastelon (CDT)
T4, 28 Thá
4 717 156 ₫
15:45
Ferents List (BUD)
T4, 28 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Kastelon (CDT)
T5, 29 Thá
+1
3 727 017 ₫
23:15
Barahas (MAD)
T4, 28 Thá
37g 40ph
3 điểm dừng
12:55
Kastelon (CDT)
T6, 30 Thá
+1
5 224 135 ₫
11:30
Barahas (MAD)
T5, 29 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:55
Kastelon (CDT)
T5, 29 Thá
1 295 130 ₫
15:45
Ferents List (BUD)
T5, 29 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
12:55
Kastelon (CDT)
T6, 30 Thá
+1
4 064 178 ₫
20:45
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Kastelon (CDT)
T6, 30 Thá
+1
2 636 040 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
08:35
Kastelon (CDT)
T7, 31 Thá
+1
7 886 467 ₫
07:05
London-Stansted (STN)
T6, 30 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
10:30
Kastelon (CDT)
T6, 30 Thá
637 512 ₫
09:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 31 Thá
33g 30ph
3 điểm dừng
17:25
Kastelon (CDT)
CN, 1 Thá
+1
5 187 016 ₫
22:35
Valencia (VLC)
T7, 31 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
19:25
Kastelon (CDT)
CN, 1 Thá
+1
3 023 620 ₫
03:10
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
16g 15ph
2 điểm dừng
17:25
Kastelon (CDT)
CN, 1 Thá
9 186 236 ₫
04:10
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Kastelon (CDT)
T2, 2 Thá
+1
10 151 939 ₫
16:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 1 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Kastelon (CDT)
T2, 2 Thá
+1
4 255 648 ₫
15:10
Brandenburg (BER)
CN, 1 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
10:35
Kastelon (CDT)
T2, 2 Thá
+1
3 992 725 ₫
15:15
Brandenburg (BER)
T2, 2 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Kastelon (CDT)
T4, 4 Thá
+1
2 627 379 ₫
17:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Kastelon (CDT)
T4, 4 Thá
+1
4 734 788 ₫
11:40
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
12:35
Kastelon (CDT)
T4, 4 Thá
+1
2 498 701 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
17g
2 điểm dừng
16:10
Kastelon (CDT)
T6, 6 Thá
13 800 698 ₫
05:30
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
12:55
Kastelon (CDT)
T2, 9 Thá
+1
8 886 504 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Kastelon (CDT)
T4, 11 Thá
+1
5 530 982 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
12:55
Kastelon (CDT)
T5, 12 Thá
+1
50 378 610 ₫