06:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
25ph
Bay thẳng
07:10
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
2 874 111 ₫
06:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
08:10
Dhaka, Shah Dzhalal (DAC)
CN, 13 thá
3 032 080 ₫
06:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
20g 20ph
1 điểm dừng
03:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
8 263 564 ₫
06:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
10g 15ph
1 điểm dừng
17:00
Côn Minh (KMG)
CN, 13 thá
24 486 603 ₫
07:30
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
11:05
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
4 441 947 ₫
07:30
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
22g 15ph
1 điểm dừng
05:45
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
4 841 120 ₫
07:30
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
56g 30ph
3 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
14 758 491 ₫
07:30
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
22:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
+1
15 140 045 ₫
07:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
46g 15ph
2 điểm dừng
06:00
Lhasa (LXA)
T3, 15 thá
+1
10 148 247 ₫
08:10
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
25ph
Bay thẳng
08:35
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
2 934 565 ₫
08:15
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
25ph
Bay thẳng
08:40
Pokhara (PKR)
CN, 13 thá
2 900 237 ₫
08:15
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
52g 35ph
2 điểm dừng
12:50
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
11 037 123 ₫
08:15
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 735 282 ₫
08:15
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
55g 40ph
3 điểm dừng
15:55
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T3, 15 thá
+1
15 662 555 ₫
08:20
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:15
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 991 676 ₫
08:55
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
8g 55ph
1 điểm dừng
17:50
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 13 thá
4 003 888 ₫
08:55
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
+1
5 536 181 ₫
08:55
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
55g 5ph
3 điểm dừng
16:00
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 15 thá
+1
12 121 028 ₫
08:55
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
31g 25ph
3 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 752 294 ₫
09:20
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
12:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
CN, 13 thá
4 609 028 ₫
09:20
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
44g 40ph
2 điểm dừng
06:00
Lhasa (LXA)
T3, 15 thá
+1
8 985 358 ₫
09:20
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
46g 50ph
3 điểm dừng
08:10
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
+1
10 487 271 ₫
09:25
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
03:15
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T2, 14 thá
+1
7 327 906 ₫
09:25
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
25g 25ph
1 điểm dừng
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
8 634 789 ₫
09:25
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
21:05
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
12 168 418 ₫
09:25
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
12 719 181 ₫
09:25
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
56g 35ph
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
12 719 181 ₫
09:25
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
30g 55ph
3 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
13 872 046 ₫
09:25
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
23:05
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
15 432 894 ₫
09:50
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
05:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
+1
12 334 893 ₫
09:50
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
24g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
13 135 974 ₫
09:50
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
37g 10ph
2 điểm dừng
23:00
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T2, 14 thá
+1
16 393 766 ₫
10:50
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T2, 14 thá
+1
6 216 660 ₫
10:50
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
03:35
Thành Đô, Chengdu Tianfu (TFU)
T2, 14 thá
+1
6 652 288 ₫
10:50
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
13:40
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
+1
11 560 848 ₫
10:50
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
28g 20ph
2 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
12 401 118 ₫
10:55
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
3 449 177 ₫
10:55
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
13 519 959 ₫
11:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:20
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 13 thá
4 167 021 ₫
11:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
6 759 220 ₫
11:45
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
12 897 503 ₫
12:15
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:40
Dhaka, Shah Dzhalal (DAC)
CN, 13 thá
3 137 797 ₫
14:10
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
12 010 146 ₫
14:10
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
12 010 146 ₫
15:05
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:50
Delhi, Indira Gandi (DEL)
CN, 13 thá
2 767 483 ₫
15:05
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
13g 15ph
1 điểm dừng
04:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
+1
9 243 575 ₫
15:05
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
06:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
+1
12 710 067 ₫
15:05
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
44g 20ph
2 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
12 771 736 ₫
15:25
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
23:20
Kolkata, Netadzhi Subhas Chandra Bos (CCU)
CN, 13 thá
4 187 375 ₫
15:25
Kathmandu (KTM)
CN, 13 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Colombo, Bandaranaike (CMB)
CN, 13 thá
7 132 876 ₫