14:05
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
20:20
Varanasi (VNS)
T7, 31 Thá
4 510 173 ₫
14:05
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
55g 25ph
2 điểm dừng
18:45
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
14 541 265 ₫
14:30
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
+1
8 214 548 ₫
11:45
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
43g
1 điểm dừng
05:00
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
9 428 336 ₫
14:45
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Dabolim (GOI)
CN, 1 Thá
+1
6 642 416 ₫
14:45
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
13:15
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
+1
6 774 488 ₫
12:00
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
+1
7 039 268 ₫
12:00
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:05
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
+1
7 039 268 ₫
12:00
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
04:00
Dabolim (GOI)
CN, 1 Thá
+1
7 046 906 ₫
12:00
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
+1
8 186 224 ₫
12:00
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
44g
2 điểm dừng
05:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
13 756 791 ₫
14:45
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
15 989 918 ₫
12:00
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
85g 50ph
3 điểm dừng
01:05
Koltsovo (SVX)
T4, 4 Thá
+1
22 274 308 ₫
14:55
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
15:35
Luang Prabang (LPQ)
CN, 1 Thá
+1
10 201 990 ₫
14:55
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
37g 25ph
3 điểm dừng
07:35
Narita (NRT)
T2, 2 Thá
+1
11 449 830 ₫
14:55
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 Thá
+1
11 802 764 ₫
15:05
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
18:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
+1
7 758 503 ₫
15:20
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
17:00
Shah Dzhalal (DAC)
T7, 31 Thá
5 166 395 ₫
12:55
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
30ph
Bay thẳng
13:25
Gautama Budda (BWA)
T7, 31 Thá
2 698 402 ₫
13:05
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
25ph
Bay thẳng
13:30
Pokhara (PKR)
T7, 31 Thá
2 978 140 ₫
16:05
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Chengdu Tianfu (TFU)
CN, 1 Thá
+1
7 919 535 ₫
16:05
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
11:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
8 092 024 ₫
16:05
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
16g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
+1
8 924 235 ₫
16:05
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
11:35
Techo Tahmao (KTI)
CN, 1 Thá
+1
9 523 810 ₫
13:20
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
15:45
Tokyo-Haneda (HND)
CN, 1 Thá
+1
11 908 103 ₫
14:15
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
16g
1 điểm dừng
08:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 1 Thá
+1
9 250 119 ₫
14:25
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
10:45
Dabolim (GOI)
CN, 1 Thá
+1
6 947 932 ₫
14:25
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
04:35
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
+1
6 961 616 ₫
17:10
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
21:05
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
+1
8 082 476 ₫
17:10
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
41g
2 điểm dừng
07:25
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
12 264 220 ₫
17:10
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
07:10
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
13 051 241 ₫
17:10
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
13 759 973 ₫
17:10
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
41g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Adler (AER)
T2, 2 Thá
+1
14 701 661 ₫
17:10
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Tolmachevo (OVB)
CN, 1 Thá
+1
14 716 618 ₫
17:10
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
03:45
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
15 950 774 ₫
18:00
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
30ph
Bay thẳng
18:30
Gautama Budda (BWA)
T7, 31 Thá
2 691 719 ₫
15:35
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
25ph
Bay thẳng
16:00
Pokhara (PKR)
T7, 31 Thá
3 000 099 ₫
18:30
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
25ph
Bay thẳng
18:55
Pokhara (PKR)
T7, 31 Thá
2 722 907 ₫
19:40
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
20:10
Kazan (KZN)
CN, 1 Thá
+1
21 494 289 ₫
20:50
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
06:55
Varanasi (VNS)
CN, 1 Thá
+1
6 446 059 ₫
18:05
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
05:55
Manohar (GOX)
CN, 1 Thá
+1
7 068 547 ₫
20:50
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
8g 50ph
1 điểm dừng
07:55
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
+1
8 238 098 ₫
20:50
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
07:25
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
9 757 083 ₫
18:05
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
+1
10 693 043 ₫
20:50
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
07:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
12 309 411 ₫
20:50
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
13:30
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
13 208 136 ₫
20:50
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
17:40
Koltsovo (SVX)
CN, 1 Thá
+1
14 320 403 ₫
20:50
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
08:00
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
+1
14 443 564 ₫
21:40
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Bandaranaike (CMB)
CN, 1 Thá
+1
6 061 937 ₫
21:40
Kathmandu (KTM)
T7, 31 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
07:25
Domodedovo (DME)
T2, 2 Thá
+1
10 865 214 ₫