Chuyến bay từ Katowice (Pyzhovitse)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Katowice (Pyzhovitse)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Wizz Air
W6 1079
03:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:55
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
3 039 067 ₫
Wizz Air
W6 1059
04:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
06:00
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
CN, 13 thá
893 432 ₫
Wizz Air
W6 1001
04:05
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Alicante (ALC)
T2, 14 thá +1
2 437 268 ₫
Wizz Air
W6 1001
04:05
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
18:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá +1
3 999 028 ₫
Wizz Air
W6 1091
04:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:00
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
2 214 594 ₫
Wizz Air
W6 1269
04:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Varna (VAR)
CN, 13 thá
1 956 984 ₫
Ryanair
FR 6264
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá +1
1 920 226 ₫
Ryanair
FR 6264
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
3 074 610 ₫
Ryanair
FR 6264
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
06:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá +1
3 499 605 ₫
Ryanair
FR 6264
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
CN, 13 thá
3 696 154 ₫
Ryanair
FR 6264
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 809 284 ₫
Ryanair
FR 6264
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 809 284 ₫
Wizz Air
W6 5174
09:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:30
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1 486 117 ₫
Wizz Air
W6 5174
09:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
02:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
3 228 629 ₫
Wizz Air
W6 5174
09:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
5 385 200 ₫
Ryanair
FR 3942
09:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
11:55
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
1 665 958 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3882
09:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá +1
3 058 509 ₫
Wizz Air
W6 1175
10:35
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2 085 485 ₫
Ryanair Sun
RR 2472
11:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá +1
4 191 020 ₫
Ryanair Sun
RR 3412
11:10
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
CN, 13 thá
2 026 551 ₫
Ryanair
FR 3412
11:10
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
15:55
Alicante (ALC)
T2, 14 thá +1
3 158 151 ₫
Ryanair
FR 3412
11:10
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
3 178 504 ₫
Ryanair
FR 3412
11:10
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá +1
3 374 142 ₫
Wizz Air
W6 1255
12:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá +1
3 739 899 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3884
12:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
45g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá +1
3 146 911 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3884
12:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá +1
4 861 170 ₫
Ryanair
FR 6403
13:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
18:00
Pula (PUY)
T2, 14 thá +1
3 564 919 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 4113
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Trapani, Birdzhi (TPS)
CN, 13 thá
2 012 880 ₫
Ryanair
FR 4113
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Alicante (ALC)
T2, 14 thá +1
2 347 956 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 4113
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Alicante (ALC)
T2, 14 thá +1
2 361 018 ₫
Mokulele Airlines
MW 4113
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Porto (OPO)
T2, 14 thá +1
2 508 050 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 4113
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Porto (OPO)
T2, 14 thá +1
2 530 834 ₫
Mokulele Airlines
MW 4113
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
18:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
3 880 552 ₫
MIDWEST CONNECT
AL 4113
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
18:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
4 011 787 ₫
Wizz Air
W6 1085
15:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:25
Porto (OPO)
CN, 13 thá
3 802 175 ₫
Wizz Air
W6 1121
15:50
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
1 601 252 ₫
Wizz Air
W6 1121
15:50
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
64g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá +1
4 760 617 ₫
Ryanair
FR 6373
15:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:25
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1 435 992 ₫
Ryanair
FR 6373
15:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá +1
2 444 559 ₫
LOT Polish Airlines
LO 3886
16:20
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
14:15
Alicante (ALC)
T3, 15 thá +1
2 817 000 ₫
Wizz Air
W6 1057
16:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:55
Lamezia Terme (SUF)
CN, 13 thá
885 534 ₫
Wizz Air
W6 1057
16:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
19:20
Alicante (ALC)
T3, 15 thá +1
4 123 580 ₫
Wizz Air
W6 1045
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:05
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá +1
2 315 147 ₫
Wizz Air
W6 1045
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Porto (OPO)
T3, 15 thá +1
3 676 712 ₫
Wizz Air
W6 1045
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá +1
3 869 615 ₫
Wizz Air
W6 1045
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
52g
3 điểm dừng
22:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá +1
4 540 069 ₫
Wizz Air
W6 1045
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
10:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá +1
4 749 377 ₫
Wizz Air
W6 1045
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
38g 15ph
1 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 15 thá +1
5 666 201 ₫
Wizz Air
W6 1045
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
15:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá +1
5 685 036 ₫
Wizz Air
W6 1045
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá +1
5 781 335 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 463880 ₫ · cao nhất: 2328209 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1486117 ₫ 14.09.2026 — 1506471 ₫ 15.09.2026 — 808980 ₫ 16.09.2026 — 1677198 ₫ 17.09.2026 — 520688 ₫ 18.09.2026 — 2328209 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1334832 ₫ 21.09.2026 — 1340908 ₫ 22.09.2026 — 664986 ₫ 23.09.2026 — 1931466 ₫ 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 1954250 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — 1298074 ₫ 29.09.2026 — 463880 ₫ 30.09.2026 — 1347287 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1486117 ₫
14
placeholder
1506471 ₫
15
placeholder
808980 ₫
16
placeholder
1677198 ₫
17
Giá tốt
520688 ₫
18
placeholder
2328209 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
1334832 ₫
21
placeholder
1340908 ₫
22
Giá tốt
664986 ₫
23
placeholder
1931466 ₫
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
1954250 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
1298074 ₫
29
Giá tốt
463880 ₫
30
placeholder
1347287 ₫

Các hãng hàng không bay từ Katowice (Pyzhovitse)

Ryanair
Giá từ
₫463 576
Wizz Air
Giá từ
₫474 209
Mokulele Airlines
Giá từ
₫580 533
K D Air Corporation
Giá từ
₫1 154 384
Ryanair Sun
Giá từ
₫1 318 124
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫1 534 115
Mavi Gok Airlines
Giá từ
₫1 687 223
MIDWEST CONNECT
Giá từ
₫2 343 095
Enter Air
Giá từ
₫3 752 962
Air Cairo
Giá từ
₫4 444 073
SmartWings Poland
Giá từ
₫4 688 013
Turkish Airlines
Giá từ
₫6 196 914

Điểm đến phổ biến từ Katowice

KTW
Ba Lan → Albania
TIA
từ
₫276 141
KTW
Ba Lan → Đức
DTM
từ
₫289 811
KTW
Ba Lan → Croatia
SPU
từ
₫290 722
KTW
Ba Lan → Gruzia
KUT
từ
₫375 175
KTW
Ba Lan → Đan Mạch
BLL
từ
₫406 465
KTW
Katowice — Dubrovnik
Ba Lan → Croatia
DBV
từ
₫423 780
KTW
Katowice — Brasov
Ba Lan → Romania
GHV
từ
₫454 766
KTW
Ba Lan → Croatia
ZAD
từ
₫491 828
KTW
Ba Lan → Croatia
PUY
từ
₫499 727

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Ba Lan

Tất cả các gói

cze

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫294354

Mua

cze

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫383940

Mua

cze

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

cze

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫140778

Mua

cze

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Katowice do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Ryanair, Ryanair Sun, LOT Polish Airlines, MIDWEST CONNECT, Mokulele Airlines, Mavi Gok Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay W61079), do Wizz Air khai thác, khởi hành từ Katowice lúc 03:30.
Vé rẻ nhất từ Katowice đi Zadar có giá ₫542 560 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay FR4127, do Ryanair khai thác.