03:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
06:55
Alicante (ALC)
CN, 13 thá
3 039 067 ₫
04:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
06:00
Brindisi, Papola-Kazale (BDS)
CN, 13 thá
893 432 ₫
04:05
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
38g 10ph
1 điểm dừng
18:15
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
2 437 268 ₫
04:05
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
38g 15ph
2 điểm dừng
18:20
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
3 999 028 ₫
04:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
06:00
Dortmund (DTM)
CN, 13 thá
2 214 594 ₫
04:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
06:30
Varna (VAR)
CN, 13 thá
1 956 984 ₫
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá
+1
1 920 226 ₫
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Kutaisi (KUT)
CN, 13 thá
3 074 610 ₫
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
06:45
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
+1
3 499 605 ₫
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Funchal (Madeira), Madeira (FNC)
CN, 13 thá
3 696 154 ₫
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 809 284 ₫
07:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
23:40
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
5 809 284 ₫
09:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:30
Tirana, Rinas (TIA)
CN, 13 thá
1 486 117 ₫
09:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
02:10
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
3 228 629 ₫
09:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
01:00
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
5 385 200 ₫
09:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g
Bay thẳng
11:55
Bari, Paleze (BRI)
CN, 13 thá
1 665 958 ₫
09:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
44g 30ph
2 điểm dừng
06:25
Rijeka (RJK)
T3, 15 thá
+1
3 058 509 ₫
10:35
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g 50ph
Bay thẳng
13:25
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2 085 485 ₫
11:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
+1
4 191 020 ₫
11:10
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
7g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
CN, 13 thá
2 026 551 ₫
11:10
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
28g 45ph
2 điểm dừng
15:55
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
3 158 151 ₫
11:10
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
1g 45ph
Bay thẳng
12:55
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
3 178 504 ₫
11:10
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
15:05
Eindhoven (EIN)
T2, 14 thá
+1
3 374 142 ₫
12:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Naples, Kapodichino (NAP)
T2, 14 thá
+1
3 739 899 ₫
12:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
45g 40ph
1 điểm dừng
10:35
Kutaisi (KUT)
T3, 15 thá
+1
3 146 911 ₫
12:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
21g 5ph
1 điểm dừng
10:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
+1
4 861 170 ₫
13:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
29g
1 điểm dừng
18:00
Pula (PUY)
T2, 14 thá
+1
3 564 919 ₫
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Trapani, Birdzhi (TPS)
CN, 13 thá
2 012 880 ₫
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
23g 35ph
1 điểm dừng
14:05
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
2 347 956 ₫
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
06:40
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
2 361 018 ₫
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
17g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 508 050 ₫
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 45ph
1 điểm dừng
07:15
Porto (OPO)
T2, 14 thá
+1
2 530 834 ₫
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
18:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
3 880 552 ₫
14:30
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
28g
1 điểm dừng
18:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
4 011 787 ₫
15:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:25
Porto (OPO)
CN, 13 thá
3 802 175 ₫
15:50
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:20
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 13 thá
1 601 252 ₫
15:50
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
64g 20ph
1 điểm dừng
08:10
Kutaisi (KUT)
T4, 16 thá
+1
4 760 617 ₫
15:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:25
Catania, Fontanarossa (CTA)
CN, 13 thá
1 435 992 ₫
15:55
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
08:25
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 14 thá
+1
2 444 559 ₫
16:20
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
45g 55ph
2 điểm dừng
14:15
Alicante (ALC)
T3, 15 thá
+1
2 817 000 ₫
16:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
18:55
Lamezia Terme (SUF)
CN, 13 thá
885 534 ₫
16:40
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
50g 40ph
3 điểm dừng
19:20
Alicante (ALC)
T3, 15 thá
+1
4 123 580 ₫
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
12g 50ph
1 điểm dừng
07:05
Larnaca (LCA)
T2, 14 thá
+1
2 315 147 ₫
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
37g 10ph
1 điểm dừng
07:25
Porto (OPO)
T3, 15 thá
+1
3 676 712 ₫
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
+1
3 869 615 ₫
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
52g
3 điểm dừng
22:15
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
4 540 069 ₫
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
16g
1 điểm dừng
10:15
Kutaisi (KUT)
T2, 14 thá
+1
4 749 377 ₫
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
38g 15ph
1 điểm dừng
08:30
Marsa Alam (RMF)
T3, 15 thá
+1
5 666 201 ₫
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
21g 20ph
2 điểm dừng
15:35
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
5 685 036 ₫
18:15
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
CN, 13 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
18:30
Hurghada (HRG)
T2, 14 thá
+1
5 781 335 ₫