13:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
00:50
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
3 304 978 ₫
15:20
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
20:05
Tenerife Sur (TFS)
T2, 2 Thá
1 943 206 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
15:55
Milan-Bergamo (BGY)
T2, 2 Thá
476 095 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
07:50
Ferents List (BUD)
T3, 3 Thá
+1
1 122 451 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
32g 50ph
1 điểm dừng
00:55
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
2 172 343 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
+1
2 673 579 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
12:50
Madeira (FNC)
T3, 3 Thá
+1
2 767 461 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
09:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
+1
2 949 816 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
09:35
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
+1
3 449 779 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
11:55
Chisinau (RMO)
T3, 3 Thá
+1
3 834 220 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
21:15
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
+1
4 028 668 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Eindhoven (EIN)
T3, 3 Thá
+1
4 069 721 ₫
14:05
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
11:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
+1
4 267 033 ₫
17:10
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
29g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 066 049 ₫
17:10
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
49g 10ph
1 điểm dừng
21:20
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
2 840 340 ₫
15:10
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
53g 55ph
2 điểm dừng
20:05
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
+1
6 633 506 ₫
15:10
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
53g 55ph
2 điểm dừng
20:05
Keflavík (KEF)
T4, 4 Thá
+1
6 633 506 ₫
15:10
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
30 633 977 ₫
16:15
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
+1
5 415 262 ₫
16:30
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2 292 003 ₫
16:30
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:35
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
2 292 003 ₫
16:30
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
39g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
2 537 052 ₫
16:30
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
+1
2 690 764 ₫
16:30
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
14:55
Podgorica (TGD)
T3, 3 Thá
+1
5 429 583 ₫
16:45
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
2 230 581 ₫
18:45
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
14:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
3 448 506 ₫
17:50
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
965 238 ₫
17:50
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T2, 2 Thá
965 238 ₫
17:50
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
09:20
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
+1
1 779 628 ₫
17:50
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
38g 10ph
1 điểm dừng
09:00
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
+1
2 381 748 ₫
19:50
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
22:40
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
+1
2 939 632 ₫
18:30
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
39g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Kutaisi (KUT)
T4, 4 Thá
+1
3 583 761 ₫
20:25
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
09:50
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
+1
2 967 638 ₫
22:45
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
02:05
Alicante (ALC)
T3, 3 Thá
+1
837 940 ₫
20:45
Pyzhovitse (KTW)
T2, 2 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Barahas (MAD)
T3, 3 Thá
+1
3 104 483 ₫
05:30
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
10:45
Hurghada (HRG)
T3, 3 Thá
3 212 368 ₫
05:30
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 587 459 ₫
07:45
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
2g 40ph
1 điểm dừng
11:25
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
3 600 628 ₫
06:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:00
Dortmund (DTM)
T3, 3 Thá
3 097 163 ₫
07:10
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
11:25
Madeira (FNC)
T3, 3 Thá
2 486 451 ₫
08:00
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
32g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
3 903 279 ₫
09:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
30g 55ph
1 điểm dừng
16:10
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
+1
1 012 975 ₫
11:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:00
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
+1
1 037 798 ₫
09:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
1 893 560 ₫
09:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Tenerife Sur (TFS)
T4, 4 Thá
+1
1 932 386 ₫
09:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
19:50
Fontanarossa (CTA)
T3, 3 Thá
1 980 441 ₫
11:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
10g 40ph
2 điểm dừng
21:55
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 3 Thá
2 084 825 ₫
09:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
T4, 4 Thá
+1
2 155 476 ₫
11:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
36g
2 điểm dừng
22:15
Porto (OPO)
T4, 4 Thá
+1
2 439 987 ₫
09:15
Pyzhovitse (KTW)
T3, 3 Thá
25g 30ph
1 điểm dừng
10:45
Eindhoven (EIN)
T4, 4 Thá
+1
2 621 705 ₫