12:30
Palanga (PLQ)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:05
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
417 194 ₫
11:30
Palanga (PLQ)
T4, 4 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
2 767 789 ₫
12:30
Palanga (PLQ)
T4, 4 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
09:25
El-Prat (BCN)
T5, 5 Thá
+1
2 832 679 ₫
12:30
Palanga (PLQ)
T4, 4 Thá
8g 50ph
2 điểm dừng
19:20
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
3 393 897 ₫
13:40
Palanga (PLQ)
T4, 4 Thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
1 710 560 ₫
15:15
Palanga (PLQ)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:40
Oslo (OSL)
T5, 5 Thá
545 708 ₫
15:15
Palanga (PLQ)
T5, 5 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
12:30
Frederik Shopen (WAW)
T6, 6 Thá
+1
1 882 439 ₫
14:15
Palanga (PLQ)
T5, 5 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
2 835 528 ₫
15:15
Palanga (PLQ)
T5, 5 Thá
30g 5ph
2 điểm dừng
19:20
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
+1
4 085 211 ₫
15:20
Palanga (PLQ)
T5, 5 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
09:00
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
+1
3 078 311 ₫
05:50
Palanga (PLQ)
T6, 6 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
00:15
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
+1
3 504 052 ₫
05:50
Palanga (PLQ)
T6, 6 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
00:15
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
+1
3 504 052 ₫
05:50
Palanga (PLQ)
T6, 6 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
12:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
+1
4 056 090 ₫
05:50
Palanga (PLQ)
T6, 6 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
13:45
Narita (NRT)
T7, 7 Thá
+1
17 467 713 ₫
17:00
Palanga (PLQ)
T6, 6 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Dublin (DUB)
T6, 6 Thá
3 862 687 ₫
23:25
Palanga (PLQ)
T6, 6 Thá
23g 15ph
1 điểm dừng
21:40
Pyzhovitse (KTW)
T7, 7 Thá
+1
2 583 882 ₫
23:25
Palanga (PLQ)
T6, 6 Thá
17g
2 điểm dừng
15:25
Frants iozef Shtraus (MUC)
T7, 7 Thá
+1
4 735 376 ₫
16:30
Palanga (PLQ)
T7, 7 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
20:00
Dublin (DUB)
T7, 7 Thá
2 651 937 ₫
09:00
Palanga (PLQ)
CN, 8 Thá
38g 5ph
1 điểm dừng
00:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
+1
2 580 400 ₫
11:05
Palanga (PLQ)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:30
Oslo (OSL)
CN, 8 Thá
3 592 365 ₫
11:30
Palanga (PLQ)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:05
Oslo (OSL)
CN, 8 Thá
1 317 422 ₫
12:50
Palanga (PLQ)
CN, 8 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
07:30
Dublin (DUB)
T2, 9 Thá
+1
3 540 453 ₫
15:20
Palanga (PLQ)
T2, 9 Thá
42g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Oslo (OSL)
T4, 11 Thá
+1
4 618 891 ₫
16:00
Palanga (PLQ)
T2, 9 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Dublin (DUB)
T3, 10 Thá
+1
3 623 386 ₫
14:05
Palanga (PLQ)
T3, 10 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
17:35
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
+1
4 449 228 ₫
11:30
Palanga (PLQ)
T4, 11 Thá
25g
1 điểm dừng
11:30
Frederik Shopen (WAW)
T5, 12 Thá
+1
1 871 993 ₫
11:30
Palanga (PLQ)
T4, 11 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
14:15
Pyzhovitse (KTW)
T5, 12 Thá
+1
3 509 433 ₫
13:40
Palanga (PLQ)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
14:20
Riga (RIX)
T4, 11 Thá
1 374 715 ₫
06:50
Palanga (PLQ)
T5, 12 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
15:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 12 Thá
3 421 119 ₫
05:50
Palanga (PLQ)
T5, 12 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
22:15
Madeira (FNC)
T5, 12 Thá
4 146 936 ₫
13:50
Palanga (PLQ)
T5, 12 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
23:20
El-Prat (BCN)
T5, 12 Thá
2 592 428 ₫
13:50
Palanga (PLQ)
T5, 12 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
23:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 12 Thá
2 796 278 ₫
12:50
Palanga (PLQ)
T5, 12 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
20:15
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 12 Thá
3 361 927 ₫
14:15
Palanga (PLQ)
T5, 12 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 13 Thá
+1
4 627 437 ₫
00:25
Palanga (PLQ)
T7, 14 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:50
London-Stansted (STN)
T7, 14 Thá
1 193 973 ₫
13:20
Palanga (PLQ)
T7, 14 Thá
32g
1 điểm dừng
20:20
Ferents List (BUD)
CN, 15 Thá
+1
2 104 330 ₫
17:30
Palanga (PLQ)
T7, 14 Thá
18g 40ph
1 điểm dừng
11:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 15 Thá
+1
2 456 002 ₫
11:30
Palanga (PLQ)
CN, 15 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:05
Oslo (OSL)
CN, 15 Thá
597 303 ₫
11:30
Palanga (PLQ)
CN, 15 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Shiphol (AMS)
CN, 15 Thá
2 503 482 ₫
11:30
Palanga (PLQ)
CN, 15 Thá
44g 45ph
2 điểm dừng
09:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 17 Thá
+1
3 382 185 ₫
13:40
Palanga (PLQ)
CN, 15 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 16 Thá
+1
3 335 971 ₫
12:50
Palanga (PLQ)
CN, 15 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
19:35
Tenerife Sur (TFS)
CN, 15 Thá
3 314 763 ₫
05:50
Palanga (PLQ)
T2, 16 Thá
2g 50ph
1 điểm dừng
07:40
Oslo (OSL)
T2, 16 Thá
2 991 580 ₫
06:50
Palanga (PLQ)
T2, 16 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
14:10
Shiphol (AMS)
T2, 16 Thá
3 280 894 ₫
05:50
Palanga (PLQ)
T2, 16 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
23:35
El-Prat (BCN)
T2, 16 Thá
4 247 594 ₫
16:20
Palanga (PLQ)
T2, 16 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 16 Thá
3 305 584 ₫
17:00
Palanga (PLQ)
T2, 16 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Tenerife Sur (TFS)
T3, 17 Thá
+1
2 520 575 ₫
06:50
Palanga (PLQ)
T3, 17 Thá
40ph
Bay thẳng
07:30
Riga (RIX)
T3, 17 Thá
1 010 066 ₫
06:50
Palanga (PLQ)
T3, 17 Thá
4g
1 điểm dừng
09:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 17 Thá
3 305 584 ₫
14:05
Palanga (PLQ)
T3, 17 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:30
Oslo (OSL)
T3, 17 Thá
1 859 331 ₫