16:50
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
43g 50ph
3 điểm dừng
10:40
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
13 520 604 ₫
13:55
Frants iozef Shtraus (MUC)
T5, 22 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
4 680 630 ₫
18:40
Brussels (BRU)
T5, 22 Thá
39g
1 điểm dừng
10:40
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
5 123 426 ₫
21:20
Shvehat (VIE)
T5, 22 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
01:30
Palanga (PLQ)
T6, 23 Thá
+1
3 157 111 ₫
21:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 22 Thá
37g 5ph
2 điểm dừng
11:40
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
2 705 247 ₫
21:40
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 22 Thá
34g 55ph
2 điểm dừng
09:35
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
5 370 154 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
32g 55ph
2 điểm dừng
10:40
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
9 749 020 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
09:35
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
9 972 294 ₫
04:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
10:40
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
11 801 330 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
10:40
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
10 243 413 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T6, 23 Thá
29g
3 điểm dừng
07:40
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
8 152 327 ₫
08:35
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
8g
Bay thẳng
14:35
Palanga (PLQ)
T6, 23 Thá
10 968 273 ₫
08:35
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
00:30
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
12 569 031 ₫
15:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 23 Thá
44g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
3 802 856 ₫
16:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 23 Thá
43g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
7 989 405 ₫
16:20
Malaga (AGP)
T6, 23 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
11:40
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
+1
3 137 098 ₫
22:00
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 23 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
10:25
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
5 893 629 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
33g
2 điểm dừng
10:55
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
10 244 664 ₫
05:30
Turku (TKU)
T7, 24 Thá
19g
1 điểm dừng
00:30
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
3 235 289 ₫
05:30
Turku (TKU)
T7, 24 Thá
19g
1 điểm dừng
00:30
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
3 310 026 ₫
07:05
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
11:25
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
4 207 814 ₫
07:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 24 Thá
7g 20ph
2 điểm dừng
16:10
Palanga (PLQ)
T7, 24 Thá
4 493 630 ₫
09:45
Brandenburg (BER)
T7, 24 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
10:25
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
3 407 279 ₫
11:50
Milan-Malpensa (MXP)
T7, 24 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
11:55
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
2 346 257 ₫
13:30
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
4 391 374 ₫
18:05
Malaga (AGP)
T7, 24 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
11:55
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
+1
3 634 931 ₫
05:05
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
46g 30ph
2 điểm dừng
00:35
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
13 964 339 ₫
05:30
Uralsk (URA)
CN, 25 Thá
58g 55ph
3 điểm dừng
13:25
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
10 731 552 ₫
05:25
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
08:20
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
4 397 316 ₫
07:40
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
17g 55ph
3 điểm dừng
00:35
Palanga (PLQ)
T2, 26 Thá
+1
6 521 549 ₫
06:00
Sula (SVG)
CN, 25 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
4 207 501 ₫
08:45
Bremen (BRE)
CN, 25 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
22:30
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
3 989 856 ₫
08:00
London-Stansted (STN)
CN, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:25
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
2 868 481 ₫
10:25
Brandenburg (BER)
CN, 25 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
15:20
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
4 943 619 ₫
12:25
Heugesunn (HAU)
CN, 25 Thá
48g
2 điểm dừng
13:25
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
8 126 997 ₫
15:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 25 Thá
46g 20ph
1 điểm dừng
13:25
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
8 165 148 ₫
21:00
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
28g 35ph
3 điểm dừng
00:35
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
6 227 289 ₫
18:05
London-Stansted (STN)
CN, 25 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
22:30
Palanga (PLQ)
CN, 25 Thá
2 957 603 ₫
22:40
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 25 Thá
17g
1 điểm dừng
16:40
Palanga (PLQ)
T2, 26 Thá
+1
3 176 187 ₫
23:30
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
38g 55ph
3 điểm dừng
13:25
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
7 470 308 ₫
00:10
Alicante (ALC)
T2, 26 Thá
59g 45ph
3 điểm dừng
12:55
Palanga (PLQ)
T4, 28 Thá
+1
5 670 980 ₫
00:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 26 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
00:35
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
10 718 105 ₫
00:30
Malaga (AGP)
T2, 26 Thá
59g 25ph
3 điểm dừng
12:55
Palanga (PLQ)
T4, 28 Thá
+1
6 327 982 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
22g
3 điểm dừng
00:35
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
12 541 512 ₫
12:25
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 26 Thá
26g
2 điểm dừng
15:25
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
4 010 182 ₫
13:05
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 26 Thá
45g 50ph
3 điểm dừng
10:55
Palanga (PLQ)
T4, 28 Thá
+1
7 976 897 ₫
17:30
Ferents List (BUD)
T2, 26 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Palanga (PLQ)
T4, 28 Thá
+1
6 156 617 ₫
17:40
Sula (SVG)
T2, 26 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
13:25
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
3 659 948 ₫
18:55
Heugesunn (HAU)
T2, 26 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
13:25
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
3 458 250 ₫
21:20
Vatslav Gavel (PRG)
T2, 26 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
03:15
Palanga (PLQ)
T3, 27 Thá
+1
3 480 765 ₫