22:00
Kosice (KSC)
T2, 2 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
3 287 541 ₫
22:00
Kosice (KSC)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
10:25
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 3 Thá
+1
3 834 515 ₫
22:00
Kosice (KSC)
T2, 2 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Vatslav Gavel (PRG)
T3, 3 Thá
+1
5 036 718 ₫
07:30
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
20:10
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
3 240 061 ₫
07:30
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
33g
2 điểm dừng
18:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
3 314 447 ₫
09:30
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
21g 10ph
3 điểm dừng
08:40
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
12 172 385 ₫
14:15
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 3 Thá
1 118 005 ₫
14:15
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
08:40
Vatslav Gavel (PRG)
T4, 4 Thá
+1
3 558 179 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
18:20
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
1 325 019 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
18:35
Chisinau (RMO)
T4, 4 Thá
+1
2 002 722 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
2 418 017 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
08:45
Alicante (ALC)
T4, 4 Thá
+1
2 961 826 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 334 642 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
5 445 049 ₫
20:40
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
3 856 673 ₫
23:15
Kosice (KSC)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 4 Thá
+1
760 952 ₫
00:30
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
23:40
Ofira (SSH)
T5, 5 Thá
+1
2 823 816 ₫
00:30
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
10 666 308 ₫
07:30
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
15g 20ph
2 điểm dừng
23:50
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
4 400 481 ₫
09:50
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:25
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
2 355 027 ₫
09:50
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
3 122 309 ₫
09:50
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
15:50
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
3 260 319 ₫
09:50
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
23:05
Peretola (FLR)
T4, 4 Thá
4 489 744 ₫
09:50
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
12g 50ph
2 điểm dừng
00:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
+1
5 613 130 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
51g
1 điểm dừng
20:25
Milan-Malpensa (MXP)
T6, 6 Thá
+1
1 513 991 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
18g
1 điểm dừng
11:25
Malaga (AGP)
T5, 5 Thá
+1
2 961 509 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
27g 20ph
1 điểm dừng
20:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
+1
3 041 909 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
45g 45ph
1 điểm dừng
17:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 464 168 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
16:10
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
+1
4 433 084 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
11:20
Paris-Orly (ORY)
T6, 6 Thá
+1
6 482 021 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
59g
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
9 908 838 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T4, 4 Thá
53g 5ph
2 điểm dừng
00:30
Sheremetyevo (SVO)
T7, 7 Thá
+1
11 185 743 ₫
07:30
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
33g
2 điểm dừng
18:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 186 250 ₫
11:50
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 5 Thá
2 307 230 ₫
09:50
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
36g 50ph
1 điểm dừng
22:40
Palma de Mallorca (PMI)
T6, 6 Thá
+1
2 955 179 ₫
12:20
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
14:25
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
1 941 314 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
18:20
Ivanka (BTS)
T5, 5 Thá
1 716 257 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
50g 5ph
1 điểm dừng
22:30
Zvartnots (EVN)
T7, 7 Thá
+1
2 838 377 ₫
19:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
15:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
2 965 308 ₫
17:25
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
28g
2 điểm dừng
21:25
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
+1
4 761 015 ₫
20:40
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
+1
2 543 998 ₫
20:40
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 119 777 ₫
20:55
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:00
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 5 Thá
912 889 ₫
20:55
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Malaga (AGP)
T6, 6 Thá
+1
1 855 533 ₫
20:55
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
35g 5ph
1 điểm dừng
09:00
Chisinau (RMO)
T7, 7 Thá
+1
2 721 575 ₫
23:15
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:20
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T6, 6 Thá
+1
707 774 ₫
23:15
Kosice (KSC)
T5, 5 Thá
35g
1 điểm dừng
10:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 7 Thá
+1
1 860 281 ₫
07:30
Kosice (KSC)
T6, 6 Thá
55ph
Bay thẳng
08:25
Ivanka (BTS)
T6, 6 Thá
917 954 ₫
07:30
Kosice (KSC)
T6, 6 Thá
37g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T7, 7 Thá
+1
2 019 182 ₫
07:30
Kosice (KSC)
T6, 6 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Vatslav Gavel (PRG)
CN, 8 Thá
+1
3 342 935 ₫