09:45
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
3 006 562 ₫
12:45
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
71g 50ph
3 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
29 602 345 ₫
13:05
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá
+1
3 780 303 ₫
13:05
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
+1
6 795 370 ₫
13:05
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
11 921 137 ₫
13:05
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
37g
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
17 578 225 ₫
13:05
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
34g
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
41 715 779 ₫
13:55
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
01:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
4 351 419 ₫
13:55
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
7 439 395 ₫
13:55
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
21g
3 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
9 983 596 ₫
14:45
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
5 233 915 ₫
14:45
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
11 112 157 ₫
14:55
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Dublin (DUB)
T2, 14 thá
+1
2 539 340 ₫
14:55
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
3 529 072 ₫
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
1 703 931 ₫
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
1 594 872 ₫
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
2 084 878 ₫
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
3 029 649 ₫
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
29g
2 điểm dừng
10:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
3 512 668 ₫
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
+1
3 646 333 ₫
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá
+1
6 665 958 ₫
10:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T2, 14 thá
2 602 527 ₫
10:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá
+1
4 454 402 ₫
10:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
14g 35ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
8 428 216 ₫
10:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
19g
2 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 924 357 ₫
11:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
2 519 898 ₫
14:55
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
3 152 075 ₫
14:55
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
11 906 252 ₫
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
16:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
888 875 ₫
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá
+1
1 727 626 ₫
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
1 951 516 ₫
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
+1
2 013 488 ₫
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
13:10
Hamburg (HAM)
T4, 16 thá
+1
2 065 132 ₫
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Naples, Kapodichino (NAP)
T3, 15 thá
+1
2 333 070 ₫
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
45g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
3 526 338 ₫
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
02:30
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
+1
3 895 437 ₫
18:25
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
22:25
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
1 186 585 ₫
18:25
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
15:55
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
4 630 597 ₫
05:30
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
41g
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
+1
6 847 014 ₫
05:30
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
7 984 689 ₫
10:45
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Riga (RIX)
T3, 15 thá
2 602 527 ₫
11:50
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
1 768 333 ₫
13:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
1 428 702 ₫
13:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá
+1
2 936 995 ₫
13:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá
+1
3 104 988 ₫
13:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
05:15
Zadar (ZAD)
T4, 16 thá
+1
3 933 714 ₫
13:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
36g 40ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
7 208 822 ₫
15:40
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Zadar (ZAD)
T5, 17 thá
+1
3 162 707 ₫
15:40
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
28g
2 điểm dừng
19:40
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
+1
3 512 668 ₫
15:40
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Palanga (PLQ)
T4, 16 thá
+1
3 769 974 ₫