Chuyến bay từ Kosice

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Kosice

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ryanair
FR 7516
09:45
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:00
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
CN, 13 thá
3 006 562 ₫
Austrian Airlines
OS 652
12:45
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
71g 50ph
3 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
29 602 345 ₫
LOT Polish Airlines
LO 512
13:05
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
08:20
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T2, 14 thá +1
3 780 303 ₫
LOT Polish Airlines
LO 512
13:05
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
10:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá +1
6 795 370 ₫
LOT Polish Airlines
LO 512
13:05
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
11 921 137 ₫
LOT Polish Airlines
LO 512
13:05
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
37g
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
17 578 225 ₫
LOT Polish Airlines
LO 512
13:05
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
34g
3 điểm dừng
23:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
41 715 779 ₫
Wizz Air
W6 7004
13:55
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
01:50
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
4 351 419 ₫
Wizz Air
W6 7004
13:55
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
31g 50ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
7 439 395 ₫
Wizz Air
W6 7004
13:55
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
21g
3 điểm dừng
10:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
9 983 596 ₫
Freebird Airlines
FH 718 🔥 Ưu đãi hot
14:45
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
17:25
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
5 233 915 ₫
Freebird Airlines
FH 718
14:45
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
11 112 157 ₫
Air Bagan
W9 5454
14:55
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
19:00
Dublin (DUB)
T2, 14 thá +1
2 539 340 ₫
Air Bagan
W9 5454
14:55
Kosice (KSC)
CN, 13 thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
3 529 072 ₫
Wizz Air
W6 7002 🔥 Ưu đãi hot
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
21:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
1 703 931 ₫
Wizz Air
W6 7002
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
1 594 872 ₫
Wizz Air
W6 7002
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
15g 35ph
2 điểm dừng
21:05
Bari, Paleze (BRI)
T2, 14 thá
2 084 878 ₫
Wizz Air
W6 7002
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
13g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
3 029 649 ₫
Wizz Air
W6 7002
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
29g
2 điểm dừng
10:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
3 512 668 ₫
Wizz Air
W6 7002
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
31g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá +1
3 646 333 ₫
Wizz Air
W6 7002
05:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
20:20
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 15 thá +1
6 665 958 ₫
LOT Polish Airlines
LO 510
10:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T2, 14 thá
2 602 527 ₫
LOT Polish Airlines
LO 510
10:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
08:40
Hamburg (HAM)
T3, 15 thá +1
4 454 402 ₫
LOT Polish Airlines
LO 510
10:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
14g 35ph
3 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
8 428 216 ₫
LOT Polish Airlines
LO 510
10:30
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
19g
2 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
9 924 357 ₫
Ryanair
FR 7516
11:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:35
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T2, 14 thá
2 519 898 ₫
Air Bagan
W9 5454
14:55
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:40
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
3 152 075 ₫
Air Bagan
W9 5454
14:55
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
02:00
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá +1
11 906 252 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
16:15
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
888 875 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T4, 16 thá +1
1 727 626 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
20g 30ph
1 điểm dừng
11:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá +1
1 951 516 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
29g 50ph
1 điểm dừng
21:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá +1
2 013 488 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
45g 50ph
2 điểm dừng
13:10
Hamburg (HAM)
T4, 16 thá +1
2 065 132 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
22g 45ph
1 điểm dừng
14:05
Naples, Kapodichino (NAP)
T3, 15 thá +1
2 333 070 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
45g 50ph
1 điểm dừng
13:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá +1
3 526 338 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:20
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
02:30
Antalya (AYT)
T4, 16 thá +1
3 895 437 ₫
Ryanair
FR 4766
18:25
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
4g
Bay thẳng
22:25
Malaga (AGP)
T2, 14 thá
1 186 585 ₫
Ryanair
FR 4766
18:25
Kosice (KSC)
T2, 14 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
15:55
Antalya (AYT)
T3, 15 thá +1
4 630 597 ₫
Wizz Air
W6 7002
05:30
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
41g
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
6 847 014 ₫
Wizz Air
W6 7002
05:30
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
23g 10ph
2 điểm dừng
04:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
7 984 689 ₫
LOT Polish Airlines
LO 510
10:45
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
21:40
Riga (RIX)
T3, 15 thá
2 602 527 ₫
Ryanair
FR 7516
11:50
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
13:05
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T3, 15 thá
1 768 333 ₫
LC Peru
W4 6158
13:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:15
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
1 428 702 ₫
LC Peru
W4 6158
13:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Praha, Vatslav Gavel (PRG)
T4, 16 thá +1
2 936 995 ₫
LC Peru
W4 6158
13:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
06:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá +1
3 104 988 ₫
LC Peru
W4 6158
13:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
16g 5ph
2 điểm dừng
05:15
Zadar (ZAD)
T4, 16 thá +1
3 933 714 ₫
LC Peru
W4 6158
13:10
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
36g 40ph
3 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
7 208 822 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:40
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
06:05
Zadar (ZAD)
T5, 17 thá +1
3 162 707 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:40
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
28g
2 điểm dừng
19:40
Antalya (AYT)
T4, 16 thá +1
3 512 668 ₫
Wizz Air
W6 7004
15:40
Kosice (KSC)
T3, 15 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
18:15
Palanga (PLQ)
T4, 16 thá +1
3 769 974 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 845738 ₫ · cao nhất: 2854365 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 888875 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 2854365 ₫ 17.09.2026 — 1084209 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 1008567 ₫ 20.09.2026 — 998846 ₫ 21.09.2026 — 1011605 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — 994289 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 954797 ₫ 28.09.2026 — 845738 ₫ 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 1096057 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
888875 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
2854365 ₫
17
placeholder
1084209 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
1008567 ₫
20
placeholder
998846 ₫
21
placeholder
1011605 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
994289 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
954797 ₫
28
Giá tốt
845738 ₫
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
1096057 ₫

Các hãng hàng không bay từ Kosice

Air Bagan
Giá từ
₫481 499
Ryanair
Giá từ
₫528 586
Wizz Air
Giá từ
₫638 556
LC Peru
Giá từ
₫648 885
Ryanair Sun
Giá từ
₫2 251 048
LOT Polish Airlines
Giá từ
₫2 429 978
Smart Wings
Giá từ
₫3 677 319
Freebird Airlines
Giá từ
₫5 233 915
Austrian Airlines
Giá từ
₫7 393 827
Swiss
Giá từ
₫17 264 111

Điểm đến phổ biến từ Kosice

KSC
Slovakia → Slovakia
BTS
từ
₫567 167
KSC
Slovakia → Croatia
ZAD
từ
₫1 237 013
KSC
Slovakia → Vương quốc Anh
LON
từ
₫1 331 187
KSC
Slovakia → Ý
ROM
từ
₫1 440 549
KSC
Kosice — Stavanger
Slovakia → Na Uy
SVG
từ
₫2 034 753
KSC
Slovakia → Tây Ban Nha
AGP
từ
₫2 165 381
KSC
Kosice — Debrecen
Slovakia → Hungary
DEB
từ
₫2 618 021
KSC
Slovakia → Séc
PRG
từ
₫2 652 652
KSC
Kosice — Barcelona
Slovakia → Tây Ban Nha
BCN
từ
₫2 788 748

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Slovakia

Tất cả các gói

dobrde

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

dobrde

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫409536

Mua

dobrde

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫614304

Mua

dobrde

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

dobrde

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫166374

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Kosice do các hãng hàng không sau khai thác: Wizz Air, Ryanair, LOT Polish Airlines, Air Bagan, LC Peru, Austrian Airlines, Freebird Airlines, Smart Wings, Tailwind Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay FR7516), do Ryanair khai thác, khởi hành từ Kosice lúc 09:45.
Vé rẻ nhất từ Kosice đi Bratislava có giá ₫888 875 — khởi hành ngày 14 Tháng chín, chuyến bay W67004, do Wizz Air khai thác.