07:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
11g
1 điểm dừng
18:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
2 120 787 ₫
07:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Uralsk (URA)
T3, 3 Thá
3 173 224 ₫
07:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
05:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
5 055 963 ₫
07:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
04:05
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
8 801 711 ₫
07:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
18:50
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
11 173 593 ₫
07:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
10:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
+1
11 284 661 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:25
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
1 363 681 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Semipalatinsk (PLX)
T3, 3 Thá
2 779 236 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
2 914 491 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Kzylorda (KZO)
T3, 3 Thá
3 217 460 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
3 318 980 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
18:00
Zhezkazgan (DZN)
T3, 3 Thá
3 383 903 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
13g
1 điểm dừng
23:00
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
4 609 465 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Atyrau (GUW)
T4, 4 Thá
+1
4 650 201 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
36g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Tolmachevo (OVB)
T5, 5 Thá
+1
4 955 398 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
00:10
Dushanbe (DYU)
T4, 4 Thá
+1
5 137 116 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Osh (OSS)
T4, 4 Thá
+1
5 347 158 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
5 816 570 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
45g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
5 816 570 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
48g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
+1
6 041 887 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
07:50
Shota Rustaveli (TBS)
T4, 4 Thá
+1
6 064 165 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
20:40
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
6 137 043 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
20:55
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
6 147 545 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
9g 5ph
2 điểm dừng
19:05
Samarkand (SKD)
T3, 3 Thá
6 860 414 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
51g 50ph
2 điểm dừng
11:50
Adler (AER)
T5, 5 Thá
+1
6 863 915 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
18:10
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
7 192 663 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
42g
3 điểm dừng
04:00
Balandino (CEK)
T5, 5 Thá
+1
7 287 818 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
46g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Mihailovka (BAX)
T5, 5 Thá
+1
7 575 512 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
15:10
Aleksandr Kartveli (BUS)
T4, 4 Thá
+1
8 101 571 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
19:55
Hrabrovo (KGD)
T4, 4 Thá
+1
8 225 050 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
02:55
Dubai (DXB)
T5, 5 Thá
+1
8 341 528 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
15:55
Brandenburg (BER)
T4, 4 Thá
+1
8 608 854 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
48g 5ph
2 điểm dừng
12:05
Gorno-Altaysk (RGK)
T5, 5 Thá
+1
8 720 877 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
18:15
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
+1
8 763 521 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
19g 40ph
3 điểm dừng
03:40
Zhukovsky (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
9 046 123 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
48g
2 điểm dừng
07:00
Ofira (SSH)
T5, 5 Thá
+1
9 195 699 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
66g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Cam Ranh (CXR)
T6, 6 Thá
+1
9 584 594 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
66g 25ph
1 điểm dừng
06:25
Cam Ranh (CXR)
T6, 6 Thá
+1
9 584 594 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
16:30
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
9 889 473 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
11:05
Pashkovskii (KRR)
T5, 5 Thá
+1
9 956 623 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
09:05
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 5 Thá
+1
10 007 224 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
20g
2 điểm dừng
05:00
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
+1
10 158 072 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
27g 30ph
3 điểm dừng
15:30
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
11 664 646 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
48g 5ph
3 điểm dừng
12:05
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
+1
12 091 731 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
31g 30ph
4 điểm dừng
21:30
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
16 025 880 ₫
10:00
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
45g
3 điểm dừng
21:00
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
16 889 598 ₫
14:30
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
19:10
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
+1
11 740 388 ₫
14:30
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
14g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
11 740 388 ₫
14:30
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
05:40
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
14 061 670 ₫
14:30
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
05:40
Cam Ranh (CXR)
T5, 5 Thá
+1
14 061 670 ₫