00:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
10 201 317 ₫
01:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
8 262 218 ₫
01:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
8 884 844 ₫
00:45
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
30g 45ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
4 671 436 ₫
08:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
11 585 528 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
28g
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
9 054 824 ₫
07:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
51g 40ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
9 672 702 ₫
06:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
51g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
5 977 779 ₫
06:20
Roshchino (TJM)
T3, 3 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
9 026 019 ₫
06:30
Balandino (CEK)
T3, 3 Thá
27g
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
8 406 242 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
18:35
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
10 310 838 ₫
05:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:30
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
1 045 201 ₫
04:15
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
11 705 495 ₫
05:40
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
10:55
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
12 219 233 ₫
09:50
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
49g 40ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
9 262 155 ₫
05:10
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
9 021 271 ₫
05:10
Ofira (SSH)
T3, 3 Thá
49g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
10 480 501 ₫
08:15
Aktau (SCO)
T3, 3 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
4 316 916 ₫
10:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
13 375 855 ₫
08:00
Kurumoch (KUF)
T3, 3 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
7 887 123 ₫
09:05
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
8 677 197 ₫
06:10
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
10 459 610 ₫
13:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
18:35
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
11 751 076 ₫
09:15
Shymkent (CIT)
T3, 3 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
3 569 258 ₫
07:25
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
24g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
13 679 413 ₫
09:40
Pavlodar (PWQ)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
2 333 186 ₫
07:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
23g 40ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
12 381 932 ₫
11:55
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
55g
3 điểm dừng
16:55
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
14 354 900 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
47g 30ph
4 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
13 727 842 ₫
12:05
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
4 704 039 ₫
08:05
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
47g 25ph
3 điểm dừng
05:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
15 498 544 ₫
10:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
23g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
4 272 601 ₫
08:25
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
23g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
8 961 446 ₫
08:25
Adler (AER)
T3, 3 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
9 545 455 ₫
08:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
23g
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
10 264 307 ₫
08:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
46g 35ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
8 801 912 ₫
13:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
46g 30ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
11 266 776 ₫
15:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
46g 20ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
11 105 027 ₫
09:50
Gumrak (VOG)
T3, 3 Thá
69g 40ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
6 475 690 ₫
09:50
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
53g 5ph
2 điểm dừng
12:55
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
12 353 127 ₫
09:50
Zhukovsky (ZIA)
T3, 3 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
19:10
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
15 071 221 ₫
10:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
8 380 286 ₫
11:20
Kutaisi (KUT)
T3, 3 Thá
21g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
5 213 662 ₫
14:20
Cam Ranh (CXR)
T3, 3 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
13 587 617 ₫
09:30
Hrabrovo (KGD)
T3, 3 Thá
21g
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
8 836 098 ₫
12:55
Pavlodar (PWQ)
T3, 3 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
2 374 652 ₫
13:00
Kzylorda (KZO)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
3 169 790 ₫
13:00
Koltsovo (SVX)
T3, 3 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
6 110 091 ₫
13:05
Ust-Kamenogorsk (UKK)
T3, 3 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
16:55
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
+1
5 943 277 ₫
11:15
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:55
Narimanovka (KSN)
T3, 3 Thá
2 211 952 ₫