00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
31g 25ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
8 725 875 ₫
06:25
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
31g 5ph
4 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
14 316 335 ₫
01:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
19:10
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
6 548 878 ₫
07:45
Knevichi (VVO)
T4, 4 Thá
64g 40ph
3 điểm dừng
19:25
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
12 529 421 ₫
02:50
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
19:10
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
4 126 471 ₫
00:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
03:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
9 827 711 ₫
01:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
6 630 786 ₫
05:40
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
16:55
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
14 564 569 ₫
07:00
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T4, 4 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
8 825 357 ₫
01:00
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
19:10
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
9 450 494 ₫
07:00
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
39g 10ph
3 điểm dừng
19:10
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
10 430 566 ₫
05:05
Chatrapati Shivadzhi (BOM)
T4, 4 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
16:55
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
11 812 333 ₫
08:55
Yakutsk (YKS)
T4, 4 Thá
52g 35ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
14 185 470 ₫
03:15
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
13:55
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
3 098 698 ₫
05:30
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
61g 55ph
3 điểm dừng
19:25
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
6 936 137 ₫
05:50
Balandino (CEK)
T4, 4 Thá
61g 35ph
3 điểm dừng
19:25
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
6 236 937 ₫
06:20
Surgut (SGC)
T4, 4 Thá
36g 50ph
2 điểm dừng
19:10
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
8 454 103 ₫
06:30
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
27g
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
4 049 584 ₫
04:50
Shymkent (CIT)
T4, 4 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
3 421 309 ₫
04:15
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
60g 10ph
2 điểm dừng
19:25
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
8 182 959 ₫
05:40
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
25g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
8 686 647 ₫
06:00
Cam Ranh (CXR)
T4, 4 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
05:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
14 440 609 ₫
08:05
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:30
Narimanovka (KSN)
T4, 4 Thá
890 319 ₫
10:05
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
13 367 017 ₫
08:15
Samarkand (SKD)
T4, 4 Thá
49g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
7 302 997 ₫
10:30
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
32g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
7 073 906 ₫
10:30
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
48g 10ph
3 điểm dừng
08:40
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
14 137 455 ₫
10:40
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
13 121 293 ₫
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
5 946 650 ₫
06:50
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
18:35
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
9 554 998 ₫
07:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
6 361 839 ₫
09:25
Sary-Arka (KGF)
T4, 4 Thá
47g 15ph
1 điểm dừng
08:40
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
4 711 439 ₫
07:30
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
57g 55ph
2 điểm dừng
19:25
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
5 913 385 ₫
14:00
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
23g 30ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
10 048 643 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
12 366 233 ₫
08:25
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
8 521 575 ₫
08:30
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T4, 4 Thá
47g
3 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
9 872 274 ₫
10:35
Aktobe (AKX)
T4, 4 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
3 470 265 ₫
12:35
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
16:55
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
18 389 142 ₫
08:55
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
30g
2 điểm dừng
10:55
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
12 182 959 ₫
11:20
Aktau (SCO)
T4, 4 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
3 977 091 ₫
13:20
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
8 348 031 ₫
09:25
Incheon (ICN)
T4, 4 Thá
22g 5ph
3 điểm dừng
03:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
10 659 344 ₫
09:35
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
10 898 164 ₫
09:50
Donskoe (TBW)
T4, 4 Thá
55g 35ph
3 điểm dừng
19:25
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
7 080 496 ₫
09:50
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
12:55
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
13 774 047 ₫
13:00
Kzylorda (KZO)
T4, 4 Thá
54g 25ph
1 điểm dừng
19:25
Narimanovka (KSN)
T6, 6 Thá
+1
3 227 052 ₫
11:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
8 840 421 ₫
13:10
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
09:30
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
4 794 602 ₫
10:25
Ofira (SSH)
T4, 4 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
16:55
Narimanovka (KSN)
T5, 5 Thá
+1
9 396 203 ₫