07:25
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
57g 55ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
14 810 742 ₫
08:20
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
26g 10ph
1 điểm dừng
10:30
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
+1
10 462 969 ₫
10:45
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Kuching (KCH)
CN, 13 thá
1 462 118 ₫
13:15
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
15:55
Penang (PEN)
CN, 13 thá
2 964 943 ₫
14:20
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
20g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
+1
4 508 172 ₫
14:50
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
02:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 14 thá
+1
4 879 701 ₫
17:30
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
17 512 607 ₫
17:45
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
36g 55ph
2 điểm dừng
06:40
Puerto Princesa (PPS)
T3, 15 thá
+1
4 641 230 ₫
22:10
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
50ph
Bay thẳng
23:00
Tawau (TWU)
CN, 13 thá
1 028 617 ₫
22:45
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
23:30
Sandakan (SDK)
CN, 13 thá
760 678 ₫
23:00
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
05:00
Johor Bahru, Sultan Ismail (JHB)
T2, 14 thá
+1
2 469 773 ₫
23:00
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
33g 5ph
1 điểm dừng
08:05
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T3, 15 thá
+1
8 257 488 ₫
23:50
Kota Kinabalu (BKI)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:10
Kuching (KCH)
T2, 14 thá
+1
1 387 994 ₫
01:15
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
02:05
Sandakan (SDK)
T2, 14 thá
774 652 ₫
01:20
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
3g 15ph
Bay thẳng
04:35
Thâm Quyến (SZX)
T2, 14 thá
4 531 867 ₫
02:20
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
03:10
Miri (MYY)
T2, 14 thá
1 209 065 ₫
03:00
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
10 214 776 ₫
06:45
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
07:35
Miri (MYY)
T2, 14 thá
1 176 256 ₫
07:05
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
07:55
Tawau (TWU)
T2, 14 thá
908 318 ₫
07:25
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
24g 40ph
1 điểm dừng
08:05
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T3, 15 thá
+1
6 900 176 ₫
08:40
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
09:25
Sandakan (SDK)
T2, 14 thá
702 959 ₫
10:15
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
21g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T3, 15 thá
+1
6 722 158 ₫
10:45
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
28g 10ph
1 điểm dừng
14:55
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T3, 15 thá
+1
3 834 376 ₫
12:30
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
+1
5 725 135 ₫
14:20
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
38g 35ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
11 100 310 ₫
14:30
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 14 thá
1 573 303 ₫
23:00
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
+1
2 290 844 ₫
23:00
Kota Kinabalu (BKI)
T2, 14 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
11 076 311 ₫
00:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
13:00
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T3, 15 thá
4 850 234 ₫
00:20
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
01:00
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T3, 15 thá
1 821 800 ₫
02:25
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
26g 30ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
10 895 862 ₫
03:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
05:20
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
+1
10 325 050 ₫
03:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
11:30
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T4, 16 thá
+1
10 948 113 ₫
05:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
23g 5ph
1 điểm dừng
04:10
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
+1
5 120 603 ₫
05:30
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
06:20
Tawau (TWU)
T3, 15 thá
1 028 617 ₫
06:45
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
07:35
Miri (MYY)
T3, 15 thá
966 341 ₫
07:20
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
08:15
Tawau (TWU)
T3, 15 thá
800 170 ₫
10:45
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Kuching (KCH)
T3, 15 thá
1 293 517 ₫
11:10
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
12:00
Tawau (TWU)
T3, 15 thá
1 071 450 ₫
13:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
40ph
Bay thẳng
13:45
Bandar Seri Begawan, Brunei (BWN)
T3, 15 thá
1 870 405 ₫
13:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
06:10
Manila, Ninoi Akino (MNL)
T4, 16 thá
+1
3 984 446 ₫
13:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
11:20
Puerto Princesa (PPS)
T4, 16 thá
+1
5 967 556 ₫
14:35
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
50g 5ph
2 điểm dừng
16:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
11 448 144 ₫
17:15
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
3g 10ph
Bay thẳng
20:25
Hồng Kông (HKG)
T3, 15 thá
2 725 864 ₫
22:10
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
23:00
Tawau (TWU)
T3, 15 thá
1 028 617 ₫
22:30
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
23:20
Tawau (TWU)
T3, 15 thá
895 559 ₫
23:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
36g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
10 684 428 ₫
23:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:10
Kuching (KCH)
T4, 16 thá
+1
1 459 688 ₫
23:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 15 thá
23g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Sibu (SBW)
T4, 16 thá
+1
2 438 787 ₫
00:05
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 16 thá
37g
1 điểm dừng
13:05
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T5, 17 thá
+1
6 648 946 ₫