00:20
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
01:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 207 141 ₫
01:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 671 626 ₫
01:25
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
02:10
Sandakan (SDK)
T3, 3 Thá
770 132 ₫
08:20
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
09:00
Brunei (BWN)
T3, 3 Thá
1 846 037 ₫
04:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
05:40
Sandakan (SDK)
T3, 3 Thá
846 733 ₫
11:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
3 336 921 ₫
06:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
49g 45ph
2 điểm dừng
02:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
11 816 599 ₫
07:25
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
08:10
Sandakan (SDK)
T3, 3 Thá
844 518 ₫
13:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 645 670 ₫
14:50
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:20
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
1 613 067 ₫
15:45
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
16:40
Tawau (TWU)
T3, 3 Thá
647 632 ₫
13:00
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
3 717 397 ₫
21:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
21:45
Brunei (BWN)
T3, 3 Thá
1 771 651 ₫
21:05
Kota Kinabalu (BKI)
T3, 3 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
14:00
Ninoi Akino (MNL)
T4, 4 Thá
+1
4 046 594 ₫
01:30
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
04:35
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
1 537 415 ₫
09:20
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
12:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
2 535 135 ₫
06:40
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
10:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 664 725 ₫
13:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
2 021 081 ₫
17:50
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
23:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
3 636 047 ₫
15:00
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
3 114 080 ₫
20:30
Kota Kinabalu (BKI)
T4, 4 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
09:15
El Nido (ENI)
T5, 5 Thá
+1
8 008 990 ₫
03:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
55ph
Bay thẳng
03:55
Tawau (TWU)
T5, 5 Thá
889 466 ₫
08:05
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 997 341 ₫
10:05
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:40
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 910 927 ₫
11:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
14:10
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
+1
5 797 670 ₫
06:15
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
08:50
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 838 757 ₫
11:25
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 782 413 ₫
06:45
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:25
Penang (PEN)
T5, 5 Thá
1 830 527 ₫
14:50
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:20
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 613 067 ₫
16:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
40ph
Bay thẳng
17:35
Brunei (BWN)
T5, 5 Thá
1 790 327 ₫
11:55
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
15:45
Ninoi Akino (MNL)
T5, 5 Thá
4 265 953 ₫
13:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
3 738 605 ₫
20:00
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
20:45
Sandakan (SDK)
T5, 5 Thá
682 768 ₫
20:30
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
20:45
Ninoi Akino (MNL)
T6, 6 Thá
+1
4 116 865 ₫
21:05
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:25
Kuching (KCH)
T5, 5 Thá
959 104 ₫
17:20
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 590 909 ₫
22:25
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:00
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
+1
1 880 539 ₫
17:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:10
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
1 662 763 ₫
17:40
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
14:30
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 118 258 ₫
23:25
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
+1
1 806 470 ₫
20:30
Kota Kinabalu (BKI)
T5, 5 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
23:35
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
3 411 307 ₫
01:30
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
01:35
Ninoi Akino (MNL)
T7, 7 Thá
+1
6 317 106 ₫
06:05
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
08:35
Kuala Lumpur (KUL)
T6, 6 Thá
1 738 415 ₫
06:40
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
50ph
Bay thẳng
07:30
Miri (MYY)
T6, 6 Thá
866 992 ₫
02:05
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
61g 15ph
1 điểm dừng
15:20
Langkawi (LGK)
CN, 8 Thá
+1
3 143 834 ₫
08:05
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
19:00
Domodedovo (DME)
T7, 7 Thá
+1
14 413 459 ₫
13:00
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
18:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
4 247 594 ₫
20:00
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
23g
1 điểm dừng
19:00
Ngura-Rai (DPS)
T7, 7 Thá
+1
5 494 429 ₫
16:15
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
12:20
Langkawi (LGK)
T7, 7 Thá
+1
3 181 818 ₫
22:25
Kota Kinabalu (BKI)
T6, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
01:00
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
+1
1 629 843 ₫