11:40
Linz (LNZ)
T5, 22 Thá
12g 55ph
2 điểm dừng
23:35
London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
6 221 661 ₫
11:40
Linz (LNZ)
T5, 22 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
23:00
El-Prat (BCN)
T5, 22 Thá
6 721 370 ₫
12:50
Linz (LNZ)
T6, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
14:25
Paleze (BRI)
T6, 23 Thá
721 733 ₫
11:50
Linz (LNZ)
T6, 23 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
16:05
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
+1
2 663 969 ₫
11:50
Linz (LNZ)
T6, 23 Thá
15g 10ph
3 điểm dừng
02:00
London-Gatwick (LGW)
T7, 24 Thá
+1
3 543 933 ₫
11:50
Linz (LNZ)
T6, 23 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
08:20
London-Stansted (STN)
T7, 24 Thá
+1
3 931 066 ₫
11:50
Linz (LNZ)
T6, 23 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
01:05
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
+1
4 620 903 ₫
17:30
Linz (LNZ)
T6, 23 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
+1
9 217 101 ₫
11:40
Linz (LNZ)
T7, 24 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
10:55
London-Stansted (STN)
CN, 25 Thá
+1
5 549 649 ₫
11:40
Linz (LNZ)
T7, 24 Thá
25g 5ph
2 điểm dừng
11:45
Alicante (ALC)
CN, 25 Thá
+1
7 750 496 ₫
11:30
Linz (LNZ)
CN, 25 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
21:10
El-Prat (BCN)
CN, 25 Thá
4 641 229 ₫
11:30
Linz (LNZ)
CN, 25 Thá
58g 40ph
1 điểm dừng
22:10
El-Prat (BCN)
T3, 27 Thá
+1
7 293 002 ₫
13:30
Linz (LNZ)
T6, 30 Thá
29g
2 điểm dừng
18:30
El-Prat (BCN)
T7, 31 Thá
+1
6 631 622 ₫
20:20
Linz (LNZ)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:00
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
470 315 ₫
20:25
Linz (LNZ)
T2, 2 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:05
Alicante (ALC)
T2, 2 Thá
467 187 ₫
12:30
Linz (LNZ)
T3, 3 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
16:45
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
5 596 242 ₫
17:30
Linz (LNZ)
T5, 5 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
03:00
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 7 Thá
+1
7 712 032 ₫
22:35
Linz (LNZ)
T5, 5 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
16:30
El-Prat (BCN)
T6, 6 Thá
+1
2 796 558 ₫
20:35
Linz (LNZ)
T5, 5 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
12:45
London-Gatwick (LGW)
T6, 6 Thá
+1
2 902 566 ₫
06:15
Linz (LNZ)
T4, 18 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
16:05
London-Stansted (STN)
T4, 18 Thá
3 721 551 ₫
13:30
Linz (LNZ)
T6, 27 Thá
11g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Shota Rustaveli (TBS)
T7, 28 Thá
+1
8 414 064 ₫
19:30
Linz (LNZ)
T6, 4 Thá
50g 40ph
2 điểm dừng
22:10
Alicante (ALC)
CN, 6 Thá
+1
6 318 288 ₫
06:15
Linz (LNZ)
T2, 7 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:30
El-Prat (BCN)
T2, 7 Thá
6 022 152 ₫
06:15
Linz (LNZ)
T2, 7 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
16:30
El-Prat (BCN)
T2, 7 Thá
6 029 657 ₫
19:30
Linz (LNZ)
T2, 7 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
01:20
El-Prat (BCN)
T3, 8 Thá
+1
6 445 560 ₫
20:20
Linz (LNZ)
T2, 7 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:05
El-Prat (BCN)
T3, 8 Thá
+1
4 946 120 ₫
20:25
Linz (LNZ)
T2, 7 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
08:05
El-Prat (BCN)
T3, 8 Thá
+1
3 284 697 ₫
08:15
Linz (LNZ)
T4, 23 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
18:05
London-Stansted (STN)
T4, 23 Thá
5 051 190 ₫
19:30
Linz (LNZ)
T4, 23 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
21:25
London-Gatwick (LGW)
T5, 24 Thá
+1
5 533 388 ₫
13:10
Linz (LNZ)
T5, 24 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:25
London-Gatwick (LGW)
T5, 24 Thá
5 533 388 ₫
15:35
Linz (LNZ)
T4, 21 Thá
2g
Bay thẳng
16:35
London-Stansted (STN)
T4, 21 Thá
1 941 298 ₫
11:10
Linz (LNZ)
T5, 13 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Alicante (ALC)
T5, 13 Thá
5 018 043 ₫