11:30
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Lushan (LUZ)
T4, 4 Thá
2 164 444 ₫
11:05
Vantaa (HEL)
T4, 4 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
+1
4 353 366 ₫
12:45
London-Stansted (STN)
T4, 4 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
+1
1 850 934 ₫
16:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
17:55
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
+1
3 335 321 ₫
16:45
Zellingen (FKB)
T4, 4 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
+1
5 173 702 ₫
17:55
Weeze (NRN)
T4, 4 Thá
24g
2 điểm dừng
17:55
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
+1
3 577 593 ₫
20:25
Dortmund (DTM)
T4, 4 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
14:35
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
+1
4 304 409 ₫
07:20
Frankfurt-Hahn (HHN)
T5, 5 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
09:15
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
+1
3 855 955 ₫
12:45
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
16:15
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
820 650 ₫
13:55
Dublin (DUB)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
17:55
Lushan (LUZ)
T5, 5 Thá
674 408 ₫
15:25
Dortmund (DTM)
T5, 5 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
09:15
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
+1
3 076 730 ₫
18:20
Leh Valensa (GDN)
T5, 5 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
14:35
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
+1
2 010 356 ₫
14:45
Frankfurt-Hahn (HHN)
T6, 6 Thá
54g 10ph
2 điểm dừng
20:55
Lushan (LUZ)
CN, 8 Thá
+1
4 716 146 ₫
18:10
El-Prat (BCN)
T6, 6 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Lushan (LUZ)
T7, 7 Thá
+1
2 036 404 ₫
17:35
London-Luton (LTN)
T6, 6 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:05
Lushan (LUZ)
T6, 6 Thá
629 217 ₫
23:05
Alicante (ALC)
T6, 6 Thá
45g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Lushan (LUZ)
CN, 8 Thá
+1
1 974 894 ₫
05:25
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
44g 10ph
3 điểm dừng
21:35
Lushan (LUZ)
CN, 8 Thá
+1
7 794 131 ₫
05:45
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
43g 50ph
3 điểm dừng
21:35
Lushan (LUZ)
CN, 8 Thá
+1
6 559 234 ₫
06:30
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
42g 55ph
3 điểm dừng
21:25
Lushan (LUZ)
CN, 8 Thá
+1
7 438 883 ₫
07:10
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
21:25
Lushan (LUZ)
CN, 8 Thá
+1
7 470 265 ₫
09:00
London-Luton (LTN)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:30
Lushan (LUZ)
T7, 7 Thá
772 635 ₫
21:50
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
27g 35ph
3 điểm dừng
21:25
Lushan (LUZ)
CN, 8 Thá
+1
7 225 796 ₫
06:15
London-Luton (LTN)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
09:45
Lushan (LUZ)
CN, 8 Thá
532 245 ₫
15:25
Dortmund (DTM)
CN, 8 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Lushan (LUZ)
CN, 8 Thá
2 463 518 ₫
16:15
Zellingen (FKB)
CN, 8 Thá
70g 20ph
3 điểm dừng
14:35
Lushan (LUZ)
T4, 11 Thá
+1
6 228 464 ₫
11:50
Dresden (DRS)
T2, 9 Thá
69g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T5, 12 Thá
+1
7 656 363 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
T2, 9 Thá
61g
1 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T5, 12 Thá
+1
6 364 036 ₫
06:10
Dresden (DRS)
T3, 10 Thá
32g 25ph
3 điểm dừng
14:35
Lushan (LUZ)
T4, 11 Thá
+1
8 657 775 ₫
18:40
Brandenburg (BER)
T3, 10 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
14:35
Lushan (LUZ)
T4, 11 Thá
+1
5 178 409 ₫
10:30
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
6g 5ph
Bay thẳng
14:35
Lushan (LUZ)
T4, 11 Thá
4 462 263 ₫
17:25
London-Gatwick (LGW)
T4, 11 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Lushan (LUZ)
T5, 12 Thá
+1
2 263 926 ₫
18:05
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
41g 10ph
1 điểm dừng
09:15
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
+1
2 180 135 ₫
13:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
+1
3 460 850 ₫
12:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 12 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
09:15
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
+1
2 863 957 ₫
22:10
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:15
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
+1
3 222 344 ₫
21:00
El-Prat (BCN)
T5, 12 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
+1
1 952 613 ₫
08:45
London-Luton (LTN)
T6, 13 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
12:15
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
722 737 ₫
08:50
London-Luton (LTN)
T6, 13 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:25
Lushan (LUZ)
T6, 13 Thá
637 376 ₫
09:55
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Lushan (LUZ)
T7, 14 Thá
+1
3 191 903 ₫
08:20
Ferents List (BUD)
T7, 14 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Lushan (LUZ)
CN, 15 Thá
+1
2 075 945 ₫
12:00
London-Luton (LTN)
T7, 14 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
15:30
Lushan (LUZ)
T7, 14 Thá
856 112 ₫
15:55
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
43g 30ph
1 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T2, 16 Thá
+1
4 106 386 ₫
08:20
Ferents List (BUD)
CN, 15 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
16:35
Lushan (LUZ)
CN, 15 Thá
2 217 794 ₫
21:25
Burgas (BOJ)
CN, 15 Thá
13g
1 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T2, 16 Thá
+1
2 896 909 ₫
23:25
Shiphol (AMS)
CN, 15 Thá
12g
1 điểm dừng
11:25
Lushan (LUZ)
T2, 16 Thá
+1
3 654 794 ₫
16:30
Dortmund (DTM)
T4, 18 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T6, 20 Thá
+1
3 319 630 ₫
18:45
London-Stansted (STN)
T4, 18 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
17:55
Lushan (LUZ)
T5, 19 Thá
+1
2 567 394 ₫
06:25
Manas (BSZ)
T5, 19 Thá
32g
2 điểm dừng
09:25
Lushan (LUZ)
T6, 20 Thá
+1
6 974 423 ₫
09:35
Brandenburg (BER)
T5, 19 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
11:25
Lushan (LUZ)
T6, 20 Thá
+1
2 803 075 ₫
05:40
Manas (BSZ)
T6, 20 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
21:05
Lushan (LUZ)
T6, 20 Thá
6 378 786 ₫