12:10
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:20
Lublin, Lushan (LUZ)
CN, 13 thá
1 781 396 ₫
13:55
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
CN, 13 thá
46g 35ph
3 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
7 032 323 ₫
19:15
Antalya (AYT)
CN, 13 thá
36g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
3 952 245 ₫
19:25
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
CN, 13 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T2, 14 thá
+1
3 684 003 ₫
21:05
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
58g 30ph
3 điểm dừng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T4, 16 thá
+1
3 053 041 ₫
22:30
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
CN, 13 thá
9g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Lublin, Lushan (LUZ)
T2, 14 thá
+1
1 187 800 ₫
05:45
Memmingen (FMM)
T2, 14 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
4 328 027 ₫
06:30
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T2, 14 thá
30g
3 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
7 961 602 ₫
07:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
24g
1 điểm dừng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
1 603 378 ₫
09:25
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
25g 10ph
2 điểm dừng
10:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
3 483 808 ₫
10:55
Burgas (BOJ)
T2, 14 thá
25g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
6 739 170 ₫
12:55
Dortmund (DTM)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
4 261 802 ₫
13:45
Berlin, Brandenburg (BER)
T2, 14 thá
20g 50ph
1 điểm dừng
10:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
3 467 100 ₫
19:00
Dusseldorf (DUS)
T2, 14 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
+1
3 399 356 ₫
01:30
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
59g
2 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T5, 17 thá
+1
7 436 965 ₫
04:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 15 thá
559 572 ₫
13:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
T3, 15 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Lublin, Lushan (LUZ)
T4, 16 thá
+1
5 140 349 ₫
19:15
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
10:20
Lublin, Lushan (LUZ)
T4, 16 thá
+1
3 026 004 ₫
19:20
Kaliningrad, Hrabrovo (KGD)
T3, 15 thá
36g 15ph
3 điểm dừng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T5, 17 thá
+1
9 583 814 ₫
04:20
Budapest, Ferents List (BUD)
T4, 16 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T4, 16 thá
3 708 305 ₫
04:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T4, 16 thá
678 048 ₫
07:10
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 16 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T5, 17 thá
+1
4 762 744 ₫
07:50
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:20
Lublin, Lushan (LUZ)
T4, 16 thá
606 051 ₫
12:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T4, 16 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T5, 17 thá
+1
2 583 693 ₫
13:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
16:05
Lublin, Lushan (LUZ)
T4, 16 thá
543 775 ₫
13:55
Dortmund (DTM)
T4, 16 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T5, 17 thá
+1
2 528 708 ₫
19:55
Karlsruhe, Zellingen (FKB)
T4, 16 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
10:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T5, 17 thá
+1
2 088 219 ₫
04:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 17 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T5, 17 thá
858 801 ₫
05:40
Dublin (DUB)
T5, 17 thá
3g
Bay thẳng
08:40
Lublin, Lushan (LUZ)
T5, 17 thá
1 346 072 ₫
08:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T5, 17 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T5, 17 thá
819 916 ₫
12:10
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 17 thá
43g 25ph
1 điểm dừng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T7, 19 thá
+1
6 644 997 ₫
12:50
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T5, 17 thá
23g 40ph
1 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T6, 18 thá
+1
2 713 409 ₫
14:40
Barcelona, El-Prat (BCN)
T5, 17 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
07:20
Lublin, Lushan (LUZ)
T6, 18 thá
+1
1 702 108 ₫
18:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T5, 17 thá
23g 25ph
2 điểm dừng
17:45
Lublin, Lushan (LUZ)
T6, 18 thá
+1
4 051 583 ₫
04:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 18 thá
2g 25ph
Bay thẳng
07:20
Lublin, Lushan (LUZ)
T6, 18 thá
935 658 ₫
15:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T6, 18 thá
2g 30ph
Bay thẳng
17:45
Lublin, Lushan (LUZ)
T6, 18 thá
1 373 413 ₫
15:50
Girona, Zhirona — Kosta-Brava (GRO)
T6, 18 thá
17g 45ph
1 điểm dừng
09:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T7, 19 thá
+1
2 884 136 ₫
21:00
Dublin (DUB)
T6, 18 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T7, 19 thá
+1
4 004 192 ₫
03:45
Gdansk, Leh Valensa (GDN)
T7, 19 thá
28g
1 điểm dừng
07:45
Lublin, Lushan (LUZ)
CN, 20 thá
+1
2 800 595 ₫
04:55
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T7, 19 thá
2g 40ph
Bay thẳng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T7, 19 thá
970 290 ₫
18:05
Burgas (BOJ)
T7, 19 thá
19g 15ph
1 điểm dừng
13:20
Lublin, Lushan (LUZ)
CN, 20 thá
+1
5 472 993 ₫
04:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 20 thá
51g 55ph
1 điểm dừng
08:10
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 22 thá
+1
3 548 818 ₫
04:15
Berlin, Brandenburg (BER)
CN, 20 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T2, 21 thá
+1
3 554 590 ₫
05:15
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 20 thá
2g 30ph
Bay thẳng
07:45
Lublin, Lushan (LUZ)
CN, 20 thá
571 724 ₫
07:35
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 20 thá
24g 10ph
1 điểm dừng
07:45
Lublin, Lushan (LUZ)
T2, 21 thá
+1
2 015 615 ₫
08:45
Burgas (BOJ)
CN, 20 thá
4g 35ph
1 điểm dừng
13:20
Lublin, Lushan (LUZ)
CN, 20 thá
5 167 386 ₫
16:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 20 thá
44g 15ph
3 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 22 thá
+1
6 323 288 ₫
16:55
Burgas (BOJ)
CN, 20 thá
19g 35ph
2 điểm dừng
12:30
Lublin, Lushan (LUZ)
T2, 21 thá
+1
5 104 806 ₫
05:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 21 thá
26g
1 điểm dừng
07:35
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 22 thá
+1
3 174 251 ₫
07:35
Dusseldorf (DUS)
T2, 21 thá
24g 35ph
Bay thẳng
08:10
Lublin, Lushan (LUZ)
T3, 22 thá
+1
2 991 980 ₫