10:25
Kollaks (LLA)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
5 428 005 ₫
06:00
Kollaks (LLA)
T6, 23 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 23 Thá
4 447 662 ₫
12:10
Kollaks (LLA)
T6, 23 Thá
35g
3 điểm dừng
01:10
Zvartnots (EVN)
CN, 25 Thá
+1
12 532 444 ₫
21:25
Kollaks (LLA)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:45
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 23 Thá
3 330 039 ₫
08:00
Kollaks (LLA)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 24 Thá
2 182 710 ₫
16:40
Kollaks (LLA)
T7, 24 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Riga (RIX)
CN, 25 Thá
+1
9 209 909 ₫
22:40
Kollaks (LLA)
CN, 25 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
00:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 26 Thá
+1
2 021 352 ₫
22:40
Kollaks (LLA)
CN, 25 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Riga (RIX)
T2, 26 Thá
+1
3 337 857 ₫
06:00
Kollaks (LLA)
T2, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 26 Thá
3 299 394 ₫
08:25
Kollaks (LLA)
T2, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 26 Thá
1 579 181 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T3, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 27 Thá
1 472 860 ₫
20:00
Kollaks (LLA)
T3, 27 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 27 Thá
1 739 914 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T4, 28 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 28 Thá
1 623 586 ₫
20:00
Kollaks (LLA)
T4, 28 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Vilnius (VNO)
T5, 29 Thá
+1
2 813 131 ₫
06:00
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
07:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 29 Thá
1 732 409 ₫
06:00
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
15:15
Vilnius (VNO)
T5, 29 Thá
2 813 131 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 29 Thá
1 388 116 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:15
Kastrup (CPH)
T5, 29 Thá
4 465 174 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
28g 55ph
4 điểm dừng
13:20
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T6, 30 Thá
+1
10 673 388 ₫
08:25
Kollaks (LLA)
T6, 30 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 30 Thá
1 507 571 ₫
20:00
Kollaks (LLA)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 30 Thá
1 707 705 ₫
22:00
Kollaks (LLA)
T6, 30 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 30 Thá
1 715 835 ₫
22:00
Kollaks (LLA)
T6, 30 Thá
15g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
+1
3 972 344 ₫
08:45
Kollaks (LLA)
T7, 31 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Riga (RIX)
T7, 31 Thá
3 650 879 ₫
08:45
Kollaks (LLA)
T7, 31 Thá
25g 55ph
1 điểm dừng
11:40
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
4 600 889 ₫
18:30
Kollaks (LLA)
CN, 1 Thá
5g 50ph
2 điểm dừng
01:20
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
4 295 060 ₫
19:25
Kollaks (LLA)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 1 Thá
4 042 704 ₫
20:05
Kollaks (LLA)
CN, 1 Thá
13g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
4 239 710 ₫
21:05
Kollaks (LLA)
CN, 1 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
09:50
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
+1
3 638 996 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
1 447 843 ₫
10:20
Kollaks (LLA)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
1 388 116 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
1 388 116 ₫
10:20
Kollaks (LLA)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
1 466 293 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
1 197 051 ₫
20:00
Kollaks (LLA)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
1 839 355 ₫
16:30
Kollaks (LLA)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 7 Thá
1 533 213 ₫
16:30
Kollaks (LLA)
T7, 7 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
23:10
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
+1
2 544 827 ₫
10:20
Kollaks (LLA)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 8 Thá
1 280 857 ₫
14:40
Kollaks (LLA)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 8 Thá
1 637 658 ₫
19:00
Kollaks (LLA)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 8 Thá
1 679 873 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 9 Thá
1 514 763 ₫
16:50
Kollaks (LLA)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 9 Thá
1 440 338 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T4, 11 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 11 Thá
1 440 651 ₫
10:20
Kollaks (LLA)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 11 Thá
1 470 984 ₫
16:50
Kollaks (LLA)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 11 Thá
1 455 348 ₫
16:50
Kollaks (LLA)
T4, 11 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
01:00
Zvartnots (EVN)
T6, 13 Thá
+1
4 510 204 ₫
06:25
Kollaks (LLA)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 12 Thá
1 388 116 ₫
10:20
Kollaks (LLA)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 12 Thá
1 214 562 ₫
22:00
Kollaks (LLA)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 13 Thá
1 711 457 ₫
22:00
Kollaks (LLA)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
23:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 13 Thá
1 732 096 ₫