15:10
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:30
Kollaks (LLA)
T5, 22 Thá
1 596 380 ₫
22:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 22 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:45
Kollaks (LLA)
T5, 22 Thá
1 502 567 ₫
08:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 23 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:00
Kollaks (LLA)
T6, 23 Thá
1 479 114 ₫
07:00
Riga (RIX)
T7, 24 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Kollaks (LLA)
T7, 24 Thá
2 967 297 ₫
08:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Kollaks (LLA)
T7, 24 Thá
1 763 054 ₫
09:50
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:10
Kollaks (LLA)
T7, 24 Thá
2 182 397 ₫
06:00
Riga (RIX)
CN, 25 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Kollaks (LLA)
CN, 25 Thá
4 024 879 ₫
10:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:20
Kollaks (LLA)
CN, 25 Thá
2 095 464 ₫
10:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Kollaks (LLA)
CN, 25 Thá
1 596 380 ₫
11:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:50
Kollaks (LLA)
CN, 25 Thá
1 625 775 ₫
08:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 26 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:45
Kollaks (LLA)
T2, 26 Thá
3 676 834 ₫
22:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 27 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:25
Kollaks (LLA)
T3, 27 Thá
2 097 340 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 28 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Kollaks (LLA)
T4, 28 Thá
1 423 139 ₫
16:35
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
09:45
Kollaks (LLA)
T6, 30 Thá
+1
8 325 255 ₫
20:15
Antalya (AYT)
T4, 28 Thá
25g 5ph
3 điểm dừng
19:20
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
+1
8 276 472 ₫
07:10
Yulemiste (TLL)
T5, 29 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
09:45
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
3 902 610 ₫
06:20
Landvetter (GOT)
T5, 29 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
4 935 488 ₫
08:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:45
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
1 726 780 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
2 547 016 ₫
13:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:25
Kollaks (LLA)
T5, 29 Thá
1 696 760 ₫
08:25
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:45
Kollaks (LLA)
T6, 30 Thá
2 877 862 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Kollaks (LLA)
T6, 30 Thá
2 961 043 ₫
11:30
Hamburg (HAM)
T6, 30 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
23:25
Kollaks (LLA)
T6, 30 Thá
4 978 955 ₫
14:15
Hamburg (HAM)
T6, 30 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
01:25
Kollaks (LLA)
T7, 31 Thá
+1
5 377 033 ₫
22:05
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 30 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:25
Kollaks (LLA)
T6, 30 Thá
3 980 474 ₫
07:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:00
Kollaks (LLA)
T7, 31 Thá
2 508 553 ₫
07:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 31 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:00
Kollaks (LLA)
T7, 31 Thá
4 085 232 ₫
10:30
Hamburg (HAM)
T7, 31 Thá
49g 20ph
1 điểm dừng
11:50
Kollaks (LLA)
T2, 2 Thá
+1
7 086 927 ₫
11:25
Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 31 Thá
46g 40ph
3 điểm dừng
10:05
Kollaks (LLA)
T2, 2 Thá
+1
5 767 607 ₫
19:00
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
21:55
Kollaks (LLA)
CN, 1 Thá
+1
13 130 031 ₫
06:00
Riga (RIX)
CN, 1 Thá
52g 50ph
1 điểm dừng
09:50
Kollaks (LLA)
T3, 3 Thá
+1
3 457 937 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Kollaks (LLA)
CN, 1 Thá
3 699 349 ₫
22:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:55
Kollaks (LLA)
CN, 1 Thá
6 292 020 ₫
10:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Kollaks (LLA)
T2, 2 Thá
1 693 945 ₫
10:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:50
Kollaks (LLA)
T3, 3 Thá
1 460 977 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Kollaks (LLA)
T4, 4 Thá
1 452 847 ₫
15:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Kollaks (LLA)
T4, 4 Thá
1 448 156 ₫
20:35
Yulemiste (TLL)
T4, 4 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
23:25
Kollaks (LLA)
T4, 4 Thá
2 765 599 ₫
15:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Kollaks (LLA)
T5, 5 Thá
1 452 847 ₫
15:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Kollaks (LLA)
T6, 6 Thá
1 551 975 ₫
07:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:00
Kollaks (LLA)
T7, 7 Thá
1 488 808 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Kollaks (LLA)
CN, 8 Thá
1 614 517 ₫
14:45
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Kollaks (LLA)
T2, 9 Thá
+1
3 759 076 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Kollaks (LLA)
T2, 9 Thá
1 186 731 ₫
15:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Kollaks (LLA)
T2, 9 Thá
1 206 119 ₫
17:35
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:55
Kollaks (LLA)
T2, 9 Thá
1 474 424 ₫
15:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Kollaks (LLA)
T3, 10 Thá
1 445 967 ₫
08:30
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:50
Kollaks (LLA)
T4, 11 Thá
1 470 984 ₫
15:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Kollaks (LLA)
T4, 11 Thá
1 503 818 ₫
15:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:20
Kollaks (LLA)
T5, 12 Thá
1 452 534 ₫