Chuyến bay từ Mauritius (Sivusagur Ramgulam)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Mauritius (Sivusagur Ramgulam)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Austral
UU 105
07:40
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 13 thá
8 906 677 ₫
Emirates
EK 910
12:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
23:10
Jeddah (JED)
CN, 13 thá
9 678 899 ₫
Emirates
EK 702
12:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
11 405 614 ₫
Emirates
EK 910
12:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
16 374 324 ₫
Emirates
EK 702
12:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
16 825 749 ₫
Air Austral
UU 107
13:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
21:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
CN, 13 thá
9 302 205 ₫
Air Mauritius
MK 843
13:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
40g 35ph
1 điểm dừng
06:25
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T3, 15 thá +1
21 939 061 ₫
Kenya Airways
KQ 271
14:05
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
00:00
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 14 thá +1
8 070 964 ₫
Kenya Airways
KQ 271
14:05
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
21:35
Cape Town (CPT)
T2, 14 thá +1
10 652 531 ₫
Kenya Airways
KQ 271
14:05
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
32g 10ph
2 điểm dừng
22:15
Madrid, Barahas (MAD)
T2, 14 thá +1
14 223 221 ₫
Emirates
EK 710
14:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
21g 35ph
1 điểm dừng
12:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
15 305 000 ₫
Emirates
EK 710
14:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
18g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
15 671 973 ₫
Emirates
EK 916
14:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
49g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
21 424 752 ₫
Emirates
EK 704
17:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
12 306 337 ₫
Emirates
EK 704
17:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá +1
15 216 903 ₫
Emirates
EK 704
17:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
18g 15ph
1 điểm dừng
12:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá +1
15 273 103 ₫
Air Mauritius
MK 912
17:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
26g 20ph
2 điểm dừng
20:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá +1
17 903 882 ₫
Emirates
EK 704
17:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
CN, 13 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
01:40
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
19 042 773 ₫
Air Mauritius
MK 208
04:40
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
05:30
Saint-Denis (RUN)
T2, 14 thá
5 179 537 ₫
Air India
AI 2242
05:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Bangalore, Kempegovda (BLR)
T2, 14 thá
7 836 746 ₫
IndiGo
6E 1862
05:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
18g 30ph
1 điểm dừng
00:00
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá +1
10 042 226 ₫
IndiGo
6E 1862
05:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
23g
2 điểm dừng
04:30
Phuket (HKT)
T3, 15 thá +1
11 853 697 ₫
IndiGo
6E 1862
05:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
16g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
12 539 340 ₫
IndiGo
6E 1862
05:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
30g
3 điểm dừng
11:30
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T3, 15 thá +1
14 867 853 ₫
Air India
AI 2242
05:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
17:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
17 428 762 ₫
Air Mauritius
MK 288
10:20
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:15
Antananarivo (TNR)
T2, 14 thá
7 117 079 ₫
Emirates
EK 702
12:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
23:10
Jeddah (JED)
T2, 14 thá
9 441 643 ₫
Safair
FA 7087
12:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá +1
10 397 351 ₫
Safair
FA 851
12:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
18g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá +1
10 496 689 ₫
Emirates
EK 702
12:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
15 384 288 ₫
Safair
FA 851
12:15
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
27g 40ph
3 điểm dừng
15:55
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T3, 15 thá +1
19 770 035 ₫
South African Airways
SA 191
12:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
4g 30ph
Bay thẳng
17:00
Johannesburg, Tambo (JNB)
T2, 14 thá
9 543 107 ₫
South African Airways
SA 191
12:30
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
15g 20ph
2 điểm dừng
03:50
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T3, 15 thá +1
17 324 260 ₫
Air Seychelles
HM 48
12:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:30
Mahe, Seishely (SEZ)
T2, 14 thá
6 865 241 ₫
Air Seychelles
HM 48
12:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
41g 10ph
2 điểm dừng
06:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá +1
11 741 904 ₫
Air Seychelles
HM 048
12:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
09:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
11 908 075 ₫
Air Seychelles
HM 48
12:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
09:35
Almaty (ALA)
T3, 15 thá +1
11 915 973 ₫
Air Seychelles
HM 48
12:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
23g 30ph
3 điểm dừng
12:25
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá +1
12 677 562 ₫
Air Seychelles
HM 48
12:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
43g 35ph
3 điểm dừng
08:30
Bucharest, Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 thá +1
14 147 579 ₫
Air Seychelles
HM 48
12:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
55g 55ph
2 điểm dừng
20:50
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá +1
14 510 602 ₫
Air Seychelles
HM 48
12:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
46g 30ph
3 điểm dừng
11:25
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 16 thá +1
14 901 574 ₫
Air Seychelles
HM 48
12:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
52g 50ph
4 điểm dừng
17:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
16 303 238 ₫
Air Seychelles
HM 048
12:55
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
40g 20ph
3 điểm dừng
05:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá +1
16 535 938 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 482
13:05
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
19g 55ph
1 điểm dừng
09:00
Dubai (DXB)
T3, 15 thá +1
9 310 104 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 482
13:05
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
10:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
11 542 621 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 482
13:05
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
21g 30ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
14 635 762 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 482
13:05
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
23g 55ph
2 điểm dừng
13:00
Tashkent (TAS)
T3, 15 thá +1
18 641 473 ₫
Saudi Arabian Airlines
SV 482
13:05
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
56g 25ph
3 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
22 448 508 ₫
Emirates
EK 704
17:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
05:45
Jeddah (JED)
T3, 15 thá +1
9 015 432 ₫
Emirates
EK 704
17:50
Mauritius, Sivusagur Ramgulam (MRU)
T2, 14 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 217 875 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3545477 ₫ · cao nhất: 5600583 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 5453247 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 5600583 ₫ 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — 3545477 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
5453247 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
5600583 ₫
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
Giá tốt
3545477 ₫

Các hãng hàng không bay từ Mauritius (Sivusagur Ramgulam)

Air Mauritius
Giá từ
₫3 068 230
Kenya Airways
Giá từ
₫5 928 975
Air India
Giá từ
₫6 359 135
Air Seychelles
Giá từ
₫6 394 374
Safair
Giá từ
₫6 434 777
Air Austral
Giá từ
₫6 492 800
IndiGo
Giá từ
₫7 229 783
South African Airlink
Giá từ
₫7 456 711
South African Airways
Giá từ
₫7 459 445
Saudi Arabian Airlines
Giá từ
₫7 843 125
Emirates
Giá từ
₫9 015 432
Corsair International
Giá từ
₫9 513 336
Alitalia
Giá từ
₫10 998 542
Austrian Airlines
Giá từ
₫13 483 201
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫13 941 309
Uzbekistan Airways
Giá từ
₫14 340 179
Turkish Airlines
Giá từ
₫20 777 082

Điểm đến phổ biến từ Mauritius

MRU
Mauritius → Mauritius
RRG
từ
₫3 075 217
MRU
Mauritius → Réunion
RUN
từ
₫4 981 773
MRU
Mauritius → Seychelles
SEZ
từ
₫5 379 124
MRU
Mauritius → Madagascar
TNR
từ
₫5 380 643
MRU
Mauritius → Nam Phi
JNB
từ
₫5 432 894
MRU
Mauritius → Nam Phi
CPT
từ
₫6 586 366
MRU
Mauritius — Port Elizabeth
Mauritius → Nam Phi
PLZ
từ
₫7 882 314
MRU
Mauritius — Nosy Be
Mauritius → Madagascar
NOS
từ
₫8 843 490
MRU
Mauritius — Udaipur
Mauritius → Ấn Độ
UDR
từ
₫9 392 733

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Mauritius

Tất cả các gói

mornecom

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫345546

Mua

mornecom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

mornecom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

mornecom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫191970

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Mauritius do các hãng hàng không sau khai thác: IndiGo, Emirates, Air Seychelles, Air Mauritius, Saudi Arabian Airlines, Kenya Airways, Air India, Safair, South African Airways, Air Austral, Turkish Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay UU105), do Air Austral khai thác, khởi hành từ Mauritius lúc 07:40.
Vé rẻ nhất từ Mauritius đi Saint-Denis có giá ₫4 981 773 — khởi hành ngày 15 Tháng chín, chuyến bay MK7944, do Air Mauritius khai thác.