08:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Milan-Bergamo (BGY)
T4, 4 Thá
+1
13 104 388 ₫
08:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
09:40
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 4 Thá
+1
13 318 885 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
07:45
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
8 348 848 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
9 237 707 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
9 978 582 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
12:25
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
13 149 260 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
39g 45ph
2 điểm dừng
01:45
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
15 221 674 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
16 853 318 ₫
08:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
39g 5ph
3 điểm dừng
22:05
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
+1
22 033 078 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Male (MLE)
T4, 4 Thá
+1
7 129 332 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
09:20
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
7 949 132 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
16:55
Kempegovda (BLR)
T3, 3 Thá
8 213 912 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
01:20
Indira Gandi (DEL)
T4, 4 Thá
+1
9 702 027 ₫
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
9 921 934 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
07:20
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
10 161 255 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
23:55
Navi Mumbai (NMI)
T3, 3 Thá
10 318 150 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
07:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
10 706 727 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
+1
11 019 881 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
15g 55ph
2 điểm dừng
04:25
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
11 314 576 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
17:40
Changi (SIN)
T4, 4 Thá
+1
12 490 174 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
06:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
13 277 513 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
06:05
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 5 Thá
+1
13 277 513 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
14:40
Paris-Orly (ORY)
T4, 4 Thá
+1
13 353 255 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
38g 25ph
4 điểm dừng
21:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 4 Thá
+1
13 529 882 ₫
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
34g 5ph
3 điểm dừng
22:35
Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T4, 4 Thá
+1
14 184 512 ₫
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
31g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
15 040 592 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
38g 50ph
2 điểm dừng
23:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
15 908 765 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
10:05
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
16 086 983 ₫
08:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
11:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
+1
16 248 333 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
49g
3 điểm dừng
10:30
Kurumoch (KUF)
T5, 5 Thá
+1
17 024 852 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
21g 20ph
3 điểm dừng
10:50
Seletar (XSP)
T4, 4 Thá
+1
17 173 472 ₫
15:15
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
17:45
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
6 989 304 ₫
15:15
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
07:40
Windhoek (WDH)
T4, 4 Thá
+1
12 661 072 ₫
16:15
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
26g 25ph
3 điểm dừng
17:40
Nairobi Wilson (WIL)
T4, 4 Thá
+1
19 427 604 ₫
16:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
+1
11 132 540 ₫
16:35
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
23:25
Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 4 Thá
+1
16 641 366 ₫
17:15
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
42g 55ph
2 điểm dừng
11:10
Morondava (MOQ)
T5, 5 Thá
+1
23 091 562 ₫
17:15
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
08:25
Lanseria (HLA)
T4, 4 Thá
+1
13 979 244 ₫
17:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
32g 55ph
1 điểm dừng
01:25
Jeddah (JED)
T5, 5 Thá
+1
9 941 984 ₫
17:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
15 270 684 ₫
19:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:35
Rodrigues (RRG)
T3, 3 Thá
4 084 997 ₫
02:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
14:40
Antananarivo (TNR)
T4, 4 Thá
7 291 637 ₫
02:55
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
21:05
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
10 733 460 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Changi (SIN)
T5, 5 Thá
+1
7 274 452 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
7 309 777 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
21:55
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
10 065 781 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
35g 10ph
3 điểm dừng
23:10
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
13 636 494 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
14:10
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
16 129 309 ₫
09:00
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
74g 25ph
3 điểm dừng
10:25
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
22 857 970 ₫
09:30
Sivusagur Ramgulam (MRU)
T4, 4 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Male (MLE)
T5, 5 Thá
+1
7 662 074 ₫