13:11
Merida (MID)
T3, 3 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
14:22
Villahermosa (VSA)
T3, 3 Thá
1 838 124 ₫
07:35
Merida (MID)
T5, 5 Thá
4g 47ph
1 điểm dừng
12:22
Villahermosa (VSA)
T5, 5 Thá
2 175 551 ₫
09:38
Merida (MID)
T6, 6 Thá
2g 29ph
Bay thẳng
12:07
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
1 774 816 ₫
15:54
Merida (MID)
T6, 6 Thá
1g 11ph
Bay thẳng
17:05
Villahermosa (VSA)
T6, 6 Thá
1 982 780 ₫
19:50
Merida (MID)
T6, 6 Thá
2g 31ph
Bay thẳng
22:21
Guadalajara (GDL)
T6, 6 Thá
1 798 557 ₫
03:55
Merida (MID)
T6, 13 Thá
13g 36ph
1 điểm dừng
17:31
Guadalajara (GDL)
T6, 13 Thá
1 811 218 ₫
19:59
Merida (MID)
T6, 13 Thá
1g 54ph
Bay thẳng
21:53
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 13 Thá
4 081 096 ₫
21:15
Merida (MID)
T6, 13 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:05
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 13 Thá
3 407 192 ₫
06:00
Merida (MID)
T7, 14 Thá
17g 42ph
1 điểm dừng
23:42
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 14 Thá
2 839 010 ₫
15:10
Merida (MID)
T7, 14 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
17:02
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 14 Thá
2 005 888 ₫
06:15
Merida (MID)
T7, 14 Thá
14g 31ph
1 điểm dừng
20:46
Felipe Ángeles (NLU)
T7, 14 Thá
3 054 887 ₫
06:49
Merida (MID)
T2, 16 Thá
2g 11ph
Bay thẳng
09:00
Huares (MEX)
T2, 16 Thá
3 474 297 ₫
18:20
Merida (MID)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:10
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 16 Thá
2 565 839 ₫
11:40
Merida (MID)
T2, 16 Thá
21g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Huares (MEX)
T3, 17 Thá
+1
4 401 747 ₫
18:10
Merida (MID)
T2, 16 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:00
Felipe Ángeles (NLU)
T2, 16 Thá
2 865 282 ₫
04:05
Merida (MID)
T3, 17 Thá
12g 37ph
1 điểm dừng
16:42
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 17 Thá
2 535 135 ₫
20:05
Merida (MID)
T2, 16 Thá
18g 42ph
1 điểm dừng
14:47
Felipe Ángeles (NLU)
T3, 17 Thá
+1
2 869 081 ₫
16:12
Merida (MID)
T3, 17 Thá
15g 29ph
1 điểm dừng
07:41
Felipe Ángeles (NLU)
T4, 18 Thá
+1
2 733 287 ₫
13:04
Merida (MID)
T6, 20 Thá
6g 51ph
1 điểm dừng
19:55
Adolfo López Mateos (TLC)
T6, 20 Thá
2 701 317 ₫
19:59
Merida (MID)
T6, 20 Thá
1g 54ph
Bay thẳng
21:53
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 20 Thá
2 718 410 ₫
21:15
Merida (MID)
T6, 20 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:05
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 20 Thá
2 508 230 ₫
06:15
Merida (MID)
T7, 21 Thá
2g 31ph
Bay thẳng
08:46
Guadalajara (GDL)
T7, 21 Thá
2 798 493 ₫
13:07
Merida (MID)
T3, 24 Thá
1g 58ph
Bay thẳng
16:05
Miami (MIA)
T3, 24 Thá
5 330 147 ₫
20:07
Merida (MID)
T4, 25 Thá
27g 19ph
3 điểm dừng
00:26
Fort Lauderdale (FLL)
T6, 27 Thá
+1
7 675 361 ₫
20:07
Merida (MID)
T4, 25 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
23:52
Miami (MIA)
T5, 26 Thá
+1
8 218 853 ₫
06:00
Merida (MID)
T5, 26 Thá
16g 26ph
3 điểm dừng
23:26
Miami (MIA)
T5, 26 Thá
8 188 149 ₫
00:52
Merida (MID)
T6, 27 Thá
1g 58ph
Bay thẳng
02:50
Huares (MEX)
T6, 27 Thá
2 731 071 ₫
06:00
Merida (MID)
T6, 27 Thá
6g 56ph
1 điểm dừng
12:56
Guadalajara (GDL)
T6, 27 Thá
3 023 550 ₫
06:00
Merida (MID)
T6, 27 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
13:40
Miami (MIA)
T6, 27 Thá
6 948 911 ₫
16:12
Merida (MID)
T6, 27 Thá
20g 21ph
1 điểm dừng
13:33
Miami (MIA)
T7, 28 Thá
+1
7 233 793 ₫
19:55
Merida (MID)
T6, 27 Thá
16g 38ph
1 điểm dừng
13:33
Miami (MIA)
T7, 28 Thá
+1
8 360 344 ₫
22:42
Merida (MID)
T6, 27 Thá
1g 58ph
Bay thẳng
00:40
Huares (MEX)
T7, 28 Thá
+1
2 541 783 ₫
17:32
Merida (MID)
T7, 28 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
19:24
Adolfo López Mateos (TLC)
T7, 28 Thá
2 445 556 ₫
06:05
Merida (MID)
CN, 6 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
08:01
Felipe Ángeles (NLU)
CN, 6 Thá
2 065 396 ₫
06:10
Merida (MID)
CN, 6 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
08:06
Adolfo López Mateos (TLC)
CN, 6 Thá
2 106 862 ₫
15:10
Merida (MID)
T6, 11 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
17:06
Adolfo López Mateos (TLC)
T6, 11 Thá
1 736 516 ₫
00:48
Merida (MID)
T7, 12 Thá
1g 9ph
Bay thẳng
01:57
Villahermosa (VSA)
T7, 12 Thá
2 058 749 ₫
12:02
Merida (MID)
T7, 19 Thá
46g 38ph
3 điểm dừng
19:40
Antalya (AYT)
T2, 21 Thá
+1
25 255 761 ₫
12:40
Merida (MID)
T2, 21 Thá
46g 40ph
4 điểm dừng
20:20
Antalya (AYT)
T4, 23 Thá
+1
22 797 860 ₫
10:29
Merida (MID)
T3, 22 Thá
51g 36ph
4 điểm dừng
23:05
Antalya (AYT)
T5, 24 Thá
+1
23 578 438 ₫
05:51
Merida (MID)
T4, 23 Thá
6g 23ph
1 điểm dừng
12:14
Villahermosa (VSA)
T4, 23 Thá
1 962 206 ₫
06:10
Merida (MID)
T5, 24 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
08:06
Adolfo López Mateos (TLC)
T5, 24 Thá
2 210 053 ₫
16:11
Merida (MID)
T5, 24 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
18:06
Felipe Ángeles (NLU)
T5, 24 Thá
1 918 524 ₫
17:48
Merida (MID)
T5, 7 Thá
1g 57ph
Bay thẳng
19:45
Huares (MEX)
T5, 7 Thá
2 868 764 ₫
06:00
Merida (MID)
CN, 10 Thá
54g 10ph
3 điểm dừng
12:10
Filip Goldson (BZE)
T3, 12 Thá
+1
12 757 344 ₫
14:45
Merida (MID)
T5, 14 Thá
16g 39ph
1 điểm dừng
08:24
Miami (MIA)
T6, 15 Thá
+1
7 449 987 ₫
01:18
Merida (MID)
T6, 15 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
03:14
Felipe Ángeles (NLU)
T6, 15 Thá
2 014 117 ₫
06:00
Merida (MID)
T2, 1 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
17:10
Guadalajara (GDL)
T2, 1 Thá
2 406 305 ₫
09:38
Merida (MID)
T5, 4 Thá
2g 29ph
Bay thẳng
12:07
Guadalajara (GDL)
T5, 4 Thá
1 935 300 ₫
17:39
Merida (MID)
T5, 4 Thá
2g 37ph
Bay thẳng
20:16
Guadalajara (GDL)
T5, 4 Thá
1 771 651 ₫