14:23
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
5g 11ph
1 điểm dừng
21:34
San Antonio (SAT)
T2, 2 Thá
4 484 395 ₫
20:03
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
12g 33ph
1 điểm dừng
11:36
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
2 629 661 ₫
20:35
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
39g 55ph
1 điểm dừng
13:30
Skai-Harbor (PHX)
T4, 4 Thá
+1
2 744 229 ₫
20:35
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
1g 9ph
Bay thẳng
21:44
Mak-Karen (LAS)
T2, 2 Thá
3 011 555 ₫
20:35
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
46g 59ph
1 điểm dừng
21:34
San Antonio (SAT)
T4, 4 Thá
+1
4 591 325 ₫
20:35
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
21g 24ph
3 điểm dừng
20:59
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
+1
7 192 026 ₫
05:55
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
10:50
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
5 496 733 ₫
06:00
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
6g 22ph
1 điểm dừng
12:22
Portland (PDX)
T3, 3 Thá
8 049 379 ₫
10:35
Ontario (ONT)
T3, 3 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
14:20
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
3 221 279 ₫
10:35
Ontario (ONT)
T4, 4 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
14:20
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
3 445 324 ₫
11:52
Ontario (ONT)
T4, 4 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
19:22
Fort-Uort (DFW)
T4, 4 Thá
2 330 829 ₫
13:55
Ontario (ONT)
T4, 4 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
23:25
LaGuardia (LGA)
T4, 4 Thá
4 760 950 ₫
18:37
Ontario (ONT)
T4, 4 Thá
3g 4ph
Bay thẳng
23:41
Guadalajara (GDL)
T4, 4 Thá
4 351 050 ₫
17:06
Ontario (ONT)
T5, 5 Thá
3g 2ph
Bay thẳng
20:08
Takoma (SEA)
T5, 5 Thá
4 088 498 ₫
20:35
Ontario (ONT)
T5, 5 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
16:55
Boeing Field King County (BFI)
T6, 6 Thá
+1
10 362 704 ₫
06:30
Ontario (ONT)
T6, 6 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
09:51
Denver (DEN)
T6, 6 Thá
1 852 506 ₫
09:29
Ontario (ONT)
T6, 6 Thá
9g 36ph
1 điểm dừng
22:05
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
5 836 619 ₫
13:23
Ontario (ONT)
T6, 6 Thá
6g 46ph
1 điểm dừng
20:09
Takoma (SEA)
T6, 6 Thá
3 479 376 ₫
14:23
Ontario (ONT)
T6, 6 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
15:31
Mak-Karen (LAS)
T6, 6 Thá
2 896 987 ₫
20:35
Ontario (ONT)
T6, 6 Thá
59g
3 điểm dừng
07:35
Boeing Field King County (BFI)
T2, 9 Thá
+1
18 911 410 ₫
20:45
Ontario (ONT)
T6, 6 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
01:20
Takoma (SEA)
T7, 7 Thá
+1
3 617 176 ₫
20:45
Ontario (ONT)
T6, 6 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
01:25
Portland (PDX)
T7, 7 Thá
+1
5 408 898 ₫
06:30
Ontario (ONT)
T7, 7 Thá
8g 42ph
1 điểm dừng
15:12
Takoma (SEA)
T7, 7 Thá
3 484 468 ₫
23:00
Ontario (ONT)
T7, 7 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
09:10
LaGuardia (LGA)
CN, 8 Thá
+1
3 147 764 ₫
17:07
Ontario (ONT)
T7, 7 Thá
24g 3ph
2 điểm dừng
17:10
Boeing Field King County (BFI)
CN, 8 Thá
+1
12 630 839 ₫
06:34
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
09:02
Skai-Harbor (PHX)
CN, 8 Thá
3 361 625 ₫
12:01
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
20g 39ph
1 điểm dừng
09:40
Denver (DEN)
T2, 9 Thá
+1
4 654 974 ₫
13:20
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
01:15
Edvard Logan (BOS)
T2, 9 Thá
+1
6 719 750 ₫
13:27
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:52
Skai-Harbor (PHX)
CN, 8 Thá
4 318 907 ₫
15:47
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
28g 13ph
1 điểm dừng
23:00
Miami (MIA)
T2, 9 Thá
+1
3 127 079 ₫
17:06
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
3g 2ph
Bay thẳng
20:08
Takoma (SEA)
CN, 8 Thá
4 654 656 ₫
19:49
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
7g 3ph
1 điểm dừng
05:52
Edvard Logan (BOS)
T2, 9 Thá
+1
5 287 646 ₫
07:03
Ontario (ONT)
T2, 9 Thá
23g 4ph
1 điểm dừng
09:07
Miami (MIA)
T3, 10 Thá
+1
5 641 535 ₫
20:35
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Gektor-Fild (FAR)
T2, 9 Thá
+1
7 938 630 ₫
20:35
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
41g 19ph
2 điểm dừng
14:54
Mesa Gateway (AZA)
T3, 10 Thá
+1
8 739 971 ₫
20:35
Ontario (ONT)
CN, 8 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
22:15
Boeing Field King County (BFI)
T2, 9 Thá
+1
10 227 768 ₫
12:01
Ontario (ONT)
T2, 9 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
05:46
Edvard Logan (BOS)
T3, 10 Thá
+1
7 333 009 ₫
14:23
Ontario (ONT)
T2, 9 Thá
5g 11ph
1 điểm dừng
21:34
San Antonio (SAT)
T2, 9 Thá
3 674 779 ₫
14:23
Ontario (ONT)
T2, 9 Thá
4g 26ph
1 điểm dừng
18:49
Sacramento (SMF)
T2, 9 Thá
4 464 982 ₫
06:00
Ontario (ONT)
T3, 10 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
22:55
John F. Kennedy (JFK)
T3, 10 Thá
3 571 031 ₫
06:30
Ontario (ONT)
T3, 10 Thá
2g 21ph
Bay thẳng
09:51
Denver (DEN)
T3, 10 Thá
786 066 ₫
06:30
Ontario (ONT)
T3, 10 Thá
12g 18ph
1 điểm dừng
20:48
George Bush Intercontinental Houston (IAH)
T3, 10 Thá
2 398 933 ₫
06:30
Ontario (ONT)
T3, 10 Thá
15g 14ph
1 điểm dừng
00:44
Miami (MIA)
T4, 11 Thá
+1
3 510 246 ₫
06:50
Ontario (ONT)
T3, 10 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
18:45
LaGuardia (LGA)
T3, 10 Thá
4 444 614 ₫
10:35
Ontario (ONT)
T3, 10 Thá
1g 7ph
Bay thẳng
11:42
Mak-Karen (LAS)
T3, 10 Thá
808 980 ₫
10:35
Ontario (ONT)
T3, 10 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
14:20
San Francisco (SFO)
T3, 10 Thá
3 501 335 ₫
11:52
Ontario (ONT)
T3, 10 Thá
9g 52ph
1 điểm dừng
00:44
Miami (MIA)
T4, 11 Thá
+1
3 011 874 ₫
12:01
Ontario (ONT)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:36
San Francisco (SFO)
T5, 12 Thá
860 217 ₫
12:01
Ontario (ONT)
T5, 12 Thá
20g 58ph
2 điểm dừng
09:59
Denver (DEN)
T6, 13 Thá
+1
4 217 705 ₫
13:20
Ontario (ONT)
T5, 12 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
22:55
LaGuardia (LGA)
T5, 12 Thá
4 913 071 ₫