08:50
Dunshen (DSN)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 100 604 ₫
08:50
Dunshen (DSN)
T5, 22 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T5, 22 Thá
2 100 604 ₫
08:50
Dunshen (DSN)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2 062 248 ₫
08:50
Dunshen (DSN)
T6, 23 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 23 Thá
2 062 248 ₫
08:50
Dunshen (DSN)
T4, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
20:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 3 Thá
6 941 179 ₫
03:55
Dunshen (DSN)
CN, 18 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
05:25
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 18 Thá
3 894 360 ₫
12:45
Dunshen (DSN)
CN, 18 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
04:25
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 19 Thá
+1
14 982 307 ₫